Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - Mã CK : FMC

  • ROA
  • 3.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.9%
  • Vốn điều lệ
  • 79.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,343,057,650,970 1,078,258,830,528 1,091,370,104,923 999,101,600,801
Tiền và tương đương tiền 165,795,287,586 325,929,415,900 322,682,142,491 240,983,365,391
Tiền 8,745,287,586 43,015,148,400 70,773,180,074 122,583,365,391
Các khoản tương đương tiền 157,050,000,000 282,914,267,500 251,908,962,417 118,400,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 92,284,720,000 21,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 412,560,681,525 250,967,161,630 208,406,780,654 183,550,412,448
Phải thu khách hàng 396,045,089,381 219,893,889,909 198,240,107,788 167,523,078,695
Trả trước người bán 17,441,756,915 31,234,723,394 8,676,583,883 5,950,151,085
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,442,001,633 14,625,938,327 15,959,039,794 31,476,393,739
Dự phòng nợ khó đòi -15,368,166,404 -14,787,390,000 -14,468,950,811 -21,399,211,071
Hàng tồn kho, ròng 736,344,885,886 476,874,230,641 441,417,825,358 531,634,996,663
Hàng tồn kho 736,344,885,886 476,874,230,641 441,417,825,358 531,634,996,663
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 28,356,795,973 24,488,022,357 26,578,636,420 21,932,826,299
Trả trước ngắn hạn 3,785,554,609 4,346,141,111 5,251,488,676 4,548,008,705
Thuế VAT phải thu 24,560,602,530 20,082,012,013 18,699,400,515 10,320,316,994
Phải thu thuế khác 10,638,834 59,869,233 2,627,747,229 7,064,500,600
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 306,693,251,357 295,762,464,907 252,589,037,504 190,799,962,991
Phải thu dài hạn - 368,175,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 368,175,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 276,212,542,143 234,251,907,256 217,679,370,397 96,844,440,937
GTCL TSCĐ hữu hình 273,839,940,530 231,874,471,636 215,322,822,181 86,615,427,045
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 625,319,692,899 533,504,015,736 471,517,099,366 310,212,443,806
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -351,479,752,369 -301,629,544,100 -256,194,277,185 -223,597,016,761
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,372,601,613 2,377,435,620 2,356,548,216 10,229,013,892
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,236,661,710 3,112,046,100 2,954,586,100 11,381,287,100
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -864,060,097 -734,610,480 -598,037,884 -1,152,273,208
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 400,000,000 10,400,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 400,000,000 400,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 27,884,205,846 32,367,234,790 34,370,880,972 10,193,089,412
Trả trước dài hạn 27,308,916,754 31,708,371,463 33,747,385,721 8,817,718,812
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 575,289,092 658,863,327 623,495,251 1,375,370,600
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,649,750,902,327 1,374,021,295,435 1,343,959,142,427 1,189,901,563,792
NỢ PHẢI TRẢ 1,075,556,880,180 898,370,456,961 998,927,002,264 800,606,729,011
Nợ ngắn hạn 1,068,607,058,180 891,864,679,211 992,657,404,264 793,199,876,011
Vay ngắn hạn 976,491,035,000 816,357,920,000 866,750,195,947 684,932,448,000
Phải trả người bán 50,237,684,549 33,364,606,729 55,277,391,230 62,922,513,796
Người mua trả tiền trước 894,184,080 2,707,874,560 3,365,375,600 656,065,110
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,186,025,370 4,043,629,745 4,798,631,647 6,755,443,884
Phải trả người lao động 27,971,751,670 25,639,729,000 50,762,421,504 29,629,973,248
Chi phí phải trả 2,816,006,083 519,216,678 5,291,327,032 2,870,055,314
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,207,754,067 5,108,141,202 5,294,143,706 5,359,339,581
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,949,822,000 6,505,777,750 6,269,598,000 7,406,853,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 630,000,000 530,000,000 530,000,000 530,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 6,319,822,000 5,975,777,750 5,739,598,000 6,876,853,000
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 574,194,022,147 475,650,838,474 345,032,140,163 389,294,834,781
Vốn và các quỹ 574,194,022,147 475,650,838,474 345,032,140,163 389,294,834,781
Vốn góp 390,000,000,000 300,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 70,557,327,202 70,939,927,202 71,343,677,202 71,343,677,202
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 50,426,880,353
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 113,636,694,945 104,710,911,272 73,688,462,961 67,524,277,226
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,649,750,902,327 1,374,021,295,435 1,343,959,142,427 1,189,901,563,792