Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - Mã CK : FLC

  • Doanh thu thuần
  • 32.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2010)
  • Lợi nhuận thuần
  • 6.6 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 26.3%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 16.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 612.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh số - 12,015,886,306,603 11,644,894,830,249 6,151,413,729,485
Các khoản giảm trừ - -319,990,517,614 -428,299,448,137 -63,389,283,239
Doanh số thuần - 11,695,895,788,989 11,216,595,382,112 6,088,024,446,246
Giá vốn hàng bán - -10,473,080,121,697 -10,151,916,876,712 -4,421,225,421,522
Lãi gộp - 1,222,815,667,292 1,064,678,505,400 1,666,799,024,724
Thu nhập tài chính - 893,547,492,849 654,304,851,811 567,780,140,259
Chi phí tài chính - -487,862,102,175 -429,604,652,374 -270,015,783,461
Chi phí tiền lãi - -287,393,403,473 -332,702,675,985 -231,138,016,863
Chi phí bán hàng - -511,748,159,190 -281,871,815,535 -198,896,438,849
Chi phí quản lý doanh nghiệp - -416,252,954,065 -407,442,935,704 -403,569,648,807
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh - 703,695,348,878 619,102,165,890 1,360,029,129,818
Thu nhập khác - 48,742,239,450 15,959,956,260 12,500,757,281
Chi phí khác - -75,172,446,736 -84,011,919,314 -36,845,670,723
Thu nhập khác, ròng - -26,430,207,286 -68,051,963,054 -24,344,913,442
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế - 677,265,141,592 551,050,202,836 1,335,684,216,376
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - -202,394,598,698 -168,710,168,598 -305,594,131,699
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - -4,838,770,385 2,935,078,130 -534,340,073
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - -207,233,369,083 -165,775,090,468 -306,128,471,772
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế - 470,031,772,509 385,275,112,368 1,029,555,744,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số - 10,068,383,495 7,956,144,738 7,873,781,728
Cổ đông của Công ty mẹ - 459,963,389,014 377,318,967,630 1,021,681,962,876
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - 686 591 1,795
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - 686 591 -