Công ty Cổ phần Docimexco - Mã CK : FDG

  • Doanh thu thuần
  • 1,829.8 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 125.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 10.7%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 7.8%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 14,132.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 54,071,349,586 60,983,348,813 91,469,263,250 300,193,809,718
Các khoản giảm trừ -934,968,510 -9,210,000 -17,775,000 -255,850,153
Doanh số thuần 53,136,381,076 60,974,138,813 91,451,488,250 299,937,959,565
Giá vốn hàng bán -52,929,672,414 -49,485,346,185 -80,402,296,711 -290,691,408,955
Lãi gộp 206,708,662 11,488,792,628 11,049,191,539 9,246,550,610
Thu nhập tài chính 475,719,779 1,154,110,231 5,615,085,935 25,272,653,897
Chi phí tài chính -835,835,028 -1,124,436,078 -8,516,777,228 -40,527,649,704
Chi phí tiền lãi -263,323,514 -1,087,634,976 -7,804,225,503 -40,522,693,971
Chi phí bán hàng -4,293,198,622 -5,193,644,168 -6,018,410,922 -17,334,294,533
Chi phí quản lý doanh nghiệp -8,759,862,058 -25,120,334,778 -20,224,412,859 -26,129,311,134
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh -13,206,467,267 -18,795,512,165 -18,099,672,446 -49,472,050,864
Thu nhập khác 200,567,116 1,855,691,740 3,215,907,778 16,861,593,909
Chi phí khác -322,566,518 -697,884,557 -697,603,306 -5,919,306,387
Thu nhập khác, ròng -121,999,402 1,157,807,183 2,518,304,472 10,942,287,522
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -364,672,761
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế -13,328,466,669 -17,637,704,982 -15,581,367,974 -38,894,436,103
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - -177,732,323 -468,244,372 -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại -3,188,827 -23,592,772 -23,592,771 -1,074,779,672
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -3,188,827 -201,325,095 -491,837,143 -1,074,779,672
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế -13,331,655,496 -17,839,030,077 -16,073,205,117 -39,969,215,775
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -570,266
Cổ đông của Công ty mẹ -13,331,655,496 -17,839,030,077 -16,073,205,117 -39,968,645,509
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,010 - -1,218 -
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -