Công ty Cổ phần Docimexco - Mã CK : FDG

  • ROA
  • 18.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 64.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 64.1%
  • Vốn điều lệ
  • 88.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,006,049,872 52,501,240,380 80,162,607,779 121,229,594,031
Tiền và tương đương tiền 7,267,018,234 12,226,646,901 19,706,053,788 6,075,290,325
Tiền 2,262,734,759 4,459,874,545 2,342,148,286 6,075,290,325
Các khoản tương đương tiền 5,004,283,475 7,766,772,356 17,363,905,502 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 20,913,246,991 16,244,516,531 44,020,115,260 91,514,929,623
Phải thu khách hàng 20,329,390,553 21,846,549,625 10,276,868,708 33,741,173,558
Trả trước người bán 13,093,034,503 8,210,675,503 7,809,521,003 7,593,223,003
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,576,524,933 3,400,290,461 30,467,934,380 51,550,710,790
Dự phòng nợ khó đòi -16,094,526,319 -17,218,798,379 -4,534,208,831 -1,370,177,728
Hàng tồn kho, ròng 9,672,386,505 16,445,246,329 9,078,888,937 10,036,920,391
Hàng tồn kho 13,459,185,526 16,445,246,329 9,078,888,937 10,036,920,391
Dự phòng giảm giá HTK -3,786,799,021 - - -
Tài sản lưu động khác 6,153,398,142 7,584,830,619 7,357,549,794 13,602,453,692
Trả trước ngắn hạn 81,136,188 174,129,293 142,359,960 454,463,956
Thuế VAT phải thu 5,511,978,385 5,530,701,326 7,152,173,990 8,890,556,325
Phải thu thuế khác 560,283,569 1,880,000,000 63,015,844 2,143,453,165
Tài sản lưu động khác - - - 2,113,980,246
TÀI SẢN DÀI HẠN 88,396,774,713 91,157,907,597 98,388,151,185 109,574,003,087
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,996,945,248 52,970,180,615 74,620,385,928 92,667,337,360
GTCL TSCĐ hữu hình 35,723,974,385 40,440,011,551 61,778,987,852 71,224,392,636
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 105,597,953,210 104,724,258,902 125,433,770,377 131,897,779,208
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -69,873,978,825 -64,284,247,351 -63,654,782,525 -60,673,386,572
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 12,272,970,863 12,530,169,064 12,841,398,076 13,687,667,088
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,076,527,005 14,029,227,005 14,029,227,005 14,564,267,005
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,803,556,142 -1,499,057,941 -1,187,828,929 -876,599,917
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 7,755,277,636
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 14,602,137,762 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 18,380,777,630 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -3,778,639,868 - -
Đầu tư dài hạn 14,859,984,127 14,859,984,127 14,859,984,127 16,184,419,423
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 1,395,737,034
Đầu tư dài hạn khác 14,920,824,000 14,920,824,000 14,920,824,000 14,920,824,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -60,839,873 -60,839,873 -60,839,873 -132,141,611
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,863,299,702 1,032,170,433 810,951,679 722,246,304
Trả trước dài hạn 17,759,485,551 925,167,456 680,355,931 568,057,785
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 103,814,151 107,002,977 130,595,748 154,188,519
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132,402,824,585 143,659,147,977 178,550,758,964 230,803,597,118
NỢ PHẢI TRẢ 211,751,543,969 209,676,211,865 226,728,792,774 262,921,696,022
Nợ ngắn hạn 130,197,158,832 126,479,666,212 149,361,574,322 191,311,594,939
Vay ngắn hạn - 900,000,000 11,785,861,895 52,715,800,000
Phải trả người bán 111,905,290,391 111,783,466,090 122,622,554,947 129,509,414,064
Người mua trả tiền trước 3,772,290,419 618,408,219 91,312,221 222,195,861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,050,144 148,924,856 18,252,925 27,618,044
Phải trả người lao động 197,329,187 360,973,554 727,220,413 515,519,487
Chi phí phải trả 3,744,063,368 1,384,227,423 11,173,523,051 6,538,482,008
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,577,028,656 11,283,559,403 2,942,742,203 1,782,458,808
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 81,554,385,137 83,196,545,653 77,367,218,452 71,610,101,083
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 644,728,000 644,728,000 644,728,000 644,728,000
Vay dài hạn - - 8,844,347,221 19,344,347,221
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 80,909,657,137 82,551,817,653 67,878,143,231 51,621,025,862
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -79,348,719,384 -66,017,063,888 -48,178,033,810 -32,118,098,904
Vốn và các quỹ -79,348,719,384 -66,017,063,888 -48,178,033,810 -32,118,098,904
Vốn góp 132,000,000,000 132,000,000,000 132,000,000,000 132,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 14,920,000,000
Vốn khác 14,920,000,000 14,920,000,000 14,920,000,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -13,270,211
Quỹ đầu tư và phát triển 26,172,336,200 26,172,336,200 26,172,336,200 15,728,437,700
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,443,898,500
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -252,441,055,584 -239,109,400,088 -221,270,370,010 -205,197,164,893
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132,402,824,585 143,659,147,977 178,550,758,964 230,803,597,118