Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng - Mã CK : DVC

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 18.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.5%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 59,129,638,458 66,131,398,371 61,424,201,391 41,045,698,626
Tiền và tương đương tiền 16,312,048,526 11,938,356,149 11,772,736,143 11,819,239,752
Tiền 14,512,048,526 11,938,356,149 11,772,736,143 11,819,239,752
Các khoản tương đương tiền 1,800,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 40,936,107,472 50,018,972,035 45,352,661,818 23,501,122,411
Phải thu khách hàng 19,025,586,649 17,140,811,268 24,751,738,056 18,154,385,913
Trả trước người bán 1,560,817,500 381,729,500 162,477,000 4,820,300,730
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,645,101,566 2,650,516,939 2,492,532,434 526,435,768
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,450,278,158 3,560,908,045 4,079,107,949 1,576,643,776
Hàng tồn kho 1,450,278,158 3,560,908,045 4,079,107,949 1,576,643,776
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 431,204,302 613,162,142 219,695,481 4,148,692,687
Trả trước ngắn hạn 431,204,302 407,522,278 219,695,481 449,886,456
Thuế VAT phải thu - 205,639,864 - 1,609,806,231
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 2,089,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 79,623,100,251 66,229,341,917 65,498,165,448 122,726,765,076
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,699,059,290 11,917,752,620 12,016,029,206 85,725,512,343
GTCL TSCĐ hữu hình 10,699,059,290 11,917,752,620 12,016,029,206 11,308,577,079
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 29,452,445,469 29,031,995,127 27,687,300,284 25,986,259,268
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -18,753,386,179 -17,114,242,507 -15,671,271,078 -14,677,682,189
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 74,416,935,264
Giá trị ròng tài sản đầu tư 6,915,197,574 7,497,692,814 8,081,705,272 8,682,406,684
Nguyên giá tài sản đầu tư 14,837,227,918 14,837,227,918 14,837,227,918 14,837,227,918
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -7,922,030,344 -7,339,535,104 -6,755,522,646 -6,154,821,234
Đầu tư dài hạn 57,986,190,000 44,034,050,000 44,034,050,000 -
Đầu tư vào các công ty con 57,986,190,000 - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 44,034,050,000 44,034,050,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,796,874,478 2,554,067,574 1,366,380,970 28,318,846,049
Trả trước dài hạn 3,771,364,944 2,430,682,262 1,120,246,480 28,301,403,288
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 25,509,534 123,385,312 246,134,490 17,442,761
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 138,752,738,709 132,360,740,288 126,922,366,839 163,772,463,702
NỢ PHẢI TRẢ 32,171,350,686 45,777,133,922 43,094,014,815 51,612,664,260
Nợ ngắn hạn 30,474,350,686 44,145,133,922 42,003,824,545 35,537,548,992
Vay ngắn hạn 21,232,159,022 26,696,936,963 22,763,699,931 27,001,709,641
Phải trả người bán 3,617,253,455 4,591,331,713 8,014,604,538 2,887,314,117
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 601,085,104 1,621,862,569 2,668,070,681 1,923,610,470
Phải trả người lao động 2,292,494,259 5,179,455,772 6,027,793,908 2,423,363,411
Chi phí phải trả 70,932,688 293,947,813 324,523,626 343,966,287
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 185,895,875 3,586,009,095 124,149,919 177,544,124
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 446,863,000 1,018,093,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,697,000,000 1,632,000,000 1,090,190,270 16,075,115,268
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,697,000,000 1,632,000,000 1,090,190,270 1,022,190,270
Vay dài hạn - - - 15,014,720,067
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 38,204,931
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 106,581,388,023 86,583,606,366 83,828,352,024 72,692,424,196
Vốn và các quỹ 106,581,388,023 86,583,606,366 83,828,352,024 72,692,424,196
Vốn góp 60,466,370,000 46,514,230,000 46,514,230,000 46,514,230,000
Thặng dư vốn cổ phần 14,552,240,000 14,634,240,000 14,644,240,000 14,644,240,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,389,312,824 15,889,312,824 10,659,235,976 4,235,072,642
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,090,145,953
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,173,465,199 9,545,823,542 12,010,646,048 4,208,735,601
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 39,467,375,246
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 138,752,738,709 132,360,740,288 126,922,366,839 163,772,463,702