Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc - Mã CK : DTL

  • ROA
  • 4.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 17.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.7%
  • Vốn điều lệ
  • 132.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,693,216,819,745 1,550,907,406,154 1,446,411,227,802 1,339,070,883,169
Tiền và tương đương tiền 62,813,237,717 44,678,752,480 65,937,093,816 102,869,673,266
Tiền 7,022,485,593 28,978,752,480 37,750,253,816 17,149,600,913
Các khoản tương đương tiền 55,790,752,124 15,700,000,000 28,186,840,000 85,720,072,353
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 24,220,678,493 70,292,000,000 13,484,000,000 986,841,000
Đầu tư ngắn hạn - - 13,484,000,000 988,103,451
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -1,262,451
Các khoản phải thu 129,439,613,341 108,561,596,665 155,346,972,550 133,650,787,214
Phải thu khách hàng 124,874,695,366 90,596,276,316 156,464,934,576 94,700,274,006
Trả trước người bán 11,146,172,549 18,870,220,768 2,531,354,885 12,973,565,358
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 10,447,953,509 11,282,975,566 6,882,278,922 35,567,669,800
Dự phòng nợ khó đòi -17,335,482,633 -12,318,184,302 -10,531,595,833 -9,590,721,950
Hàng tồn kho, ròng 1,448,544,464,665 1,290,531,150,762 1,104,630,463,985 1,062,204,700,037
Hàng tồn kho 1,451,768,251,316 1,302,484,336,509 1,116,421,207,692 1,080,940,047,890
Dự phòng giảm giá HTK -3,223,786,651 -11,953,185,747 -11,790,743,707 -18,735,347,853
Tài sản lưu động khác 28,198,825,529 36,843,906,247 107,012,697,451 39,358,881,652
Trả trước ngắn hạn 6,853,267,870 441,755,301 3,774,499,411 7,544,520,858
Thuế VAT phải thu 21,343,496,427 36,401,448,660 85,130,307,135 9,079,292,382
Phải thu thuế khác 2,061,232 702,286 1,702,286 21,692,876
Tài sản lưu động khác - - 18,106,188,619 22,713,375,536
TÀI SẢN DÀI HẠN 794,098,979,362 861,176,278,225 914,845,731,582 939,765,702,793
Phải thu dài hạn 1,532,478,912 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,532,478,912 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 724,976,534,643 783,878,160,087 913,153,862,906 935,864,693,478
GTCL TSCĐ hữu hình 693,761,717,491 772,875,591,097 670,789,914,112 722,850,930,483
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 979,923,392,668 996,004,608,392 835,883,194,286 829,064,114,192
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -286,161,675,177 -223,129,017,295 -165,093,280,174 -106,213,183,709
GTCL Tài sản thuê tài chính 20,509,354,264 - - 8,400,668,848
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 20,509,354,264 - - 10,339,284,741
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -1,938,615,893
GTCL tài sản cố định vô hình 10,705,462,888 11,002,568,990 57,010,856,539 58,450,742,155
Nguyên giá TSCĐ vô hình 13,822,026,730 13,822,026,730 62,961,546,808 62,961,546,808
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,116,563,842 -2,819,457,740 -5,950,690,269 -4,510,804,653
Xây dựng cơ bản dở dang - - 185,353,092,255 146,162,351,992
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 68,477,795 68,477,795 68,477,795 941,482,641
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 68,477,795 68,477,795 68,477,795 941,482,641
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 44,344,479,101 56,553,584,845 1,623,390,881 2,959,526,674
Trả trước dài hạn 43,426,419,427 44,571,107,539 7,209,731 55,369,865
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 918,059,674 11,982,477,306 1,616,181,150 2,598,687,889
Các tài sản dài hạn khác - - - 305,468,920
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,487,315,799,107 2,412,083,684,379 2,361,256,959,384 2,278,836,585,962
NỢ PHẢI TRẢ 1,576,737,307,977 1,661,088,752,389 1,546,697,099,037 1,536,215,773,799
Nợ ngắn hạn 1,466,793,585,963 1,602,053,870,711 1,422,106,877,359 1,270,466,153,813
Vay ngắn hạn 861,514,181,334 979,396,421,412 936,432,965,330 714,456,822,063
Phải trả người bán 523,017,648,681 513,880,505,369 446,097,050,564 475,291,044,025
Người mua trả tiền trước 49,337,702,192 22,898,392,826 6,639,731,870 41,712,658,824
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 14,037,016,965 31,798,177,487 9,358,865,285 12,245,243,447
Phải trả người lao động 2,965,267,348 2,624,912,995 1,412,952,962 5,223,777,963
Chi phí phải trả 10,217,764,053 9,244,150,191 10,083,814,474 10,591,223,258
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,704,005,390 41,796,064,262 9,273,395,533 8,555,967,449
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 109,943,722,014 59,034,881,678 124,590,221,678 265,749,619,986
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 5,000,000 - -
Vay dài hạn 109,943,722,014 59,029,881,678 124,590,221,678 265,749,619,986
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 910,578,491,130 750,994,931,990 814,559,860,347 742,620,812,163
Vốn và các quỹ 910,578,491,130 750,994,931,990 814,559,860,347 742,620,812,163
Vốn góp 614,356,040,000 614,356,040,000 614,356,040,000 501,360,900,000
Thặng dư vốn cổ phần 160,764,683,540 160,764,683,540 160,764,683,540 160,852,283,540
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -58,638,685,584 -58,638,685,584 -58,638,685,584 -58,638,685,584
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 27,284,479,534 27,284,479,534 26,956,805,237 26,017,792,309
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 2,509,121,366 2,512,121,366 2,512,121,366 2,479,121,366
Lãi chưa phân phối 164,302,852,274 4,716,293,134 68,608,895,788 110,549,400,532
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,487,315,799,107 2,412,083,684,379 2,361,256,959,384 2,278,836,585,962