Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc - Mã CK : DTL

  • ROA
  • 13.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 29.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.4%
  • Vốn điều lệ
  • 253.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,673,264,675,925 1,693,216,819,745 1,550,907,406,154 1,446,411,227,802
Tiền và tương đương tiền 27,614,289,523 62,813,237,717 44,678,752,480 65,937,093,816
Tiền 9,208,191,523 7,022,485,593 28,978,752,480 37,750,253,816
Các khoản tương đương tiền 18,406,098,000 55,790,752,124 15,700,000,000 28,186,840,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 24,220,678,493 70,292,000,000 13,484,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 13,484,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 109,248,162,565 129,439,613,341 108,561,596,665 155,346,972,550
Phải thu khách hàng 96,104,591,057 124,874,695,366 90,596,276,316 156,464,934,576
Trả trước người bán 12,770,743,030 11,146,172,549 18,870,220,768 2,531,354,885
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,363,309,294 10,447,953,509 11,282,975,566 6,882,278,922
Dự phòng nợ khó đòi -17,335,482,633 -17,335,482,633 -12,318,184,302 -10,531,595,833
Hàng tồn kho, ròng 1,508,256,031,653 1,448,544,464,665 1,290,531,150,762 1,104,630,463,985
Hàng tồn kho 1,511,479,818,304 1,451,768,251,316 1,302,484,336,509 1,116,421,207,692
Dự phòng giảm giá HTK -3,223,786,651 -3,223,786,651 -11,953,185,747 -11,790,743,707
Tài sản lưu động khác 28,146,192,184 28,198,825,529 36,843,906,247 107,012,697,451
Trả trước ngắn hạn 6,722,680,504 6,853,267,870 441,755,301 3,774,499,411
Thuế VAT phải thu 21,392,579,353 21,343,496,427 36,401,448,660 85,130,307,135
Phải thu thuế khác 30,932,327 2,061,232 702,286 1,702,286
Tài sản lưu động khác - - - 18,106,188,619
TÀI SẢN DÀI HẠN 759,005,053,616 794,098,979,362 861,176,278,225 914,845,731,582
Phải thu dài hạn - 1,532,478,912 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,532,478,912 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 645,878,955,259 724,976,534,643 783,878,160,087 913,153,862,906
GTCL TSCĐ hữu hình 609,527,760,144 693,761,717,491 772,875,591,097 670,789,914,112
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 989,857,202,932 979,923,392,668 996,004,608,392 835,883,194,286
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -380,329,442,788 -286,161,675,177 -223,129,017,295 -165,093,280,174
GTCL Tài sản thuê tài chính 25,931,434,332 20,509,354,264 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 29,773,453,836 20,509,354,264 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -3,842,019,504 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 10,419,760,783 10,705,462,888 11,002,568,990 57,010,856,539
Nguyên giá TSCĐ vô hình 13,822,026,730 13,822,026,730 13,822,026,730 62,961,546,808
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,402,265,947 -3,116,563,842 -2,819,457,740 -5,950,690,269
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 185,353,092,255
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 68,477,795 68,477,795 68,477,795 68,477,795
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 68,477,795 68,477,795 68,477,795 68,477,795
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 42,309,881,682 44,344,479,101 56,553,584,845 1,623,390,881
Trả trước dài hạn 42,283,639,891 43,426,419,427 44,571,107,539 7,209,731
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 26,241,791 918,059,674 11,982,477,306 1,616,181,150
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,432,269,729,541 2,487,315,799,107 2,412,083,684,379 2,361,256,959,384
NỢ PHẢI TRẢ 1,281,210,694,030 1,576,737,307,977 1,661,088,752,389 1,546,697,099,037
Nợ ngắn hạn 1,236,496,418,426 1,466,793,585,963 1,602,053,870,711 1,422,106,877,359
Vay ngắn hạn 870,511,269,470 861,514,181,334 979,396,421,412 936,432,965,330
Phải trả người bán 288,949,094,788 523,017,648,681 513,880,505,369 446,097,050,564
Người mua trả tiền trước 23,312,430,388 49,337,702,192 22,898,392,826 6,639,731,870
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 23,015,205,388 14,037,016,965 31,798,177,487 9,358,865,285
Phải trả người lao động 7,241,853,482 2,965,267,348 2,624,912,995 1,412,952,962
Chi phí phải trả 8,748,397,555 10,217,764,053 9,244,150,191 10,083,814,474
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,948,322,330 5,704,005,390 41,796,064,262 9,273,395,533
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn -20,131,087 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 44,714,275,604 109,943,722,014 59,034,881,678 124,590,221,678
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 5,000,000 -
Vay dài hạn 44,714,275,604 109,943,722,014 59,029,881,678 124,590,221,678
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,151,059,035,511 910,578,491,130 750,994,931,990 814,559,860,347
Vốn và các quỹ 1,151,059,035,511 910,578,491,130 750,994,931,990 814,559,860,347
Vốn góp 614,356,040,000 614,356,040,000 614,356,040,000 614,356,040,000
Thặng dư vốn cổ phần 166,825,342,471 160,764,683,540 160,764,683,540 160,764,683,540
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -14,481,143,515 -58,638,685,584 -58,638,685,584 -58,638,685,584
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 35,267,773,055 27,284,479,534 27,284,479,534 26,956,805,237
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 2,473,121,366 2,509,121,366 2,512,121,366 2,512,121,366
Lãi chưa phân phối 346,617,902,134 164,302,852,274 4,716,293,134 68,608,895,788
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,432,269,729,541 2,487,315,799,107 2,412,083,684,379 2,361,256,959,384