Công ty Cổ phần Thực phẩm và nước giải khát Dona Newtower - Mã CK : DTF

  • ROA
  • 11.4% (Năm 2016)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.7%
  • Vốn điều lệ
  • 128.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 136,136,460,334 130,170,539,647 - -
Tiền và tương đương tiền 42,042,383,297 33,073,464,200 - -
Tiền 12,042,383,297 8,073,464,200 - -
Các khoản tương đương tiền 30,000,000,000 25,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,389,748,673 11,190,008,772 - -
Phải thu khách hàng 8,584,844,970 10,573,488,336 - -
Trả trước người bán 2,516,769,750 208,569,524 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,199,745,281 5,229,326,125 - -
Dự phòng nợ khó đòi -4,911,611,328 -4,821,375,213 - -
Hàng tồn kho, ròng 78,370,814,558 82,273,391,494 - -
Hàng tồn kho 89,787,797,719 95,570,620,576 - -
Dự phòng giảm giá HTK -11,416,983,161 -13,297,229,082 - -
Tài sản lưu động khác 4,333,513,806 3,633,675,181 - -
Trả trước ngắn hạn 1,872,579,522 1,841,000,778 - -
Thuế VAT phải thu 2,460,934,284 1,720,809,667 - -
Phải thu thuế khác - 71,864,736 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 110,515,595,290 123,453,082,595 - -
Phải thu dài hạn 197,000,000 197,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 197,000,000 197,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 110,318,595,290 123,256,082,595 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 73,595,996,574 85,164,939,827 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 225,447,691,945 225,038,165,077 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -151,851,695,371 -139,873,225,250 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 36,722,598,716 38,091,142,768 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 60,036,780,661 60,036,780,661 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -23,314,181,945 -21,945,637,893 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 246,652,055,624 253,623,622,242 - -
NỢ PHẢI TRẢ 37,481,584,055 56,986,972,679 - -
Nợ ngắn hạn 37,203,984,055 56,709,372,679 - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 21,975,200,062 36,574,502,147 - -
Người mua trả tiền trước 2,528,976 1,395,323 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,096,375,676 8,859,987,612 - -
Phải trả người lao động 4,046,203,964 4,558,556,203 - -
Chi phí phải trả 356,400,000 528,984,609 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,043,283,947 654,275,993 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,056,566,106 3,627,169,637 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 277,600,000 277,600,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 277,600,000 277,600,000 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 209,170,471,569 196,636,649,563 - -
Vốn và các quỹ 209,170,471,569 196,636,649,563 - -
Vốn góp 128,679,180,000 128,679,180,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản -260,435,693 -260,435,693 - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,879,569,973 6,879,569,973 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 73,872,157,289 61,338,335,283 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 246,652,055,624 253,623,622,242 - -