Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ - Mã CK : DSP

  • ROA
  • 23.8% (Năm 2014)
  • ROE
  • 38.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 38.0%
  • Vốn điều lệ
  • 183.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 967,315,408,896 891,171,665,992 - 251,005,343,128
Tiền và tương đương tiền 13,667,533,813 11,183,069,825 - 46,176,332,110
Tiền 13,667,533,813 6,983,069,825 - 4,736,332,110
Các khoản tương đương tiền - 4,200,000,000 - 41,440,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 877,730,000,000 821,408,088,730 - 177,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 42,347,095,125 - 177,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 70,982,843,062 52,709,283,200 - 21,003,008,063
Phải thu khách hàng 1,817,772,905 595,632,501 - 1,203,326,000
Trả trước người bán 13,157,017,636 1,561,225,591 - 3,377,072,988
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 56,008,052,521 50,552,425,108 - 23,462,609,075
Dự phòng nợ khó đòi - - - -7,040,000,000
Hàng tồn kho, ròng 2,659,120,104 4,283,874,094 - 4,209,259,693
Hàng tồn kho 2,659,120,104 4,283,874,094 - 4,209,259,693
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,275,911,917 1,587,350,143 - 2,016,743,262
Trả trước ngắn hạn 2,275,911,917 1,587,350,143 - 1,958,543,262
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 58,200,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 568,628,850,600 603,230,758,344 - 228,222,284,501
Phải thu dài hạn 5,350,656,948 5,850,656,948 - -
Phải thu khách hang dài hạn 240,000,000 240,000,000 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 12,150,656,948 12,650,656,948 - -
Dự phòng phải thu dài hạn -7,040,000,000 -7,040,000,000 - -
Tài sản cố định 170,999,275,308 188,533,127,829 - 78,127,975,622
GTCL TSCĐ hữu hình 170,918,704,794 188,381,002,131 - 72,455,064,556
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 466,291,944,052 424,745,289,516 - 338,678,164,025
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -295,373,239,258 -236,364,287,385 - -266,223,099,469
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 80,570,514 152,125,698 - 123,807,540
Nguyên giá TSCĐ vô hình 29,530,636,215 29,530,636,215 - 29,477,815,101
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -29,450,065,701 -29,378,510,517 - -29,354,007,561
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,549,103,526
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 274,443,017,683 274,443,017,683 - 135,948,488,564
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 253,277,125,000 253,277,125,000 - 29,223,410,000
Đầu tư dài hạn khác 21,165,892,683 21,165,892,683 - 114,576,275,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -7,851,196,436
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 107,505,899,824 124,913,988,874 - 14,145,820,315
Trả trước dài hạn 107,505,899,824 124,913,988,874 - 13,310,420,315
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 835,400,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,535,944,259,496 1,494,402,424,336 - 479,227,627,629
NỢ PHẢI TRẢ 210,404,866,946 233,021,401,280 - 179,605,396,094
Nợ ngắn hạn 209,225,978,946 231,744,321,280 - 177,715,744,627
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 12,311,064,470 11,945,128,105 - 15,771,852,988
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,918,746,619 14,664,257,434 - 8,629,134,770
Phải trả người lao động 8,587,468,918 7,065,284,591 - 12,600,874,713
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 185,489,782,134 197,561,773,281 - 64,251,139,291
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,178,888,000 1,277,080,000 - 1,889,651,467
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,178,888,000 1,277,080,000 - 963,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 926,651,467
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,325,539,392,550 1,261,381,023,056 - 299,622,231,535
Vốn và các quỹ 1,325,539,392,550 1,261,381,023,056 - 299,622,231,535
Vốn góp 1,186,840,000,000 1,186,840,000,000 - 183,890,257,886
Thặng dư vốn cổ phần 69,686,924,280 69,686,924,280 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 79,817,218,535
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 69,012,468,270 4,854,098,776 - 35,914,755,114
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,535,944,259,496 1,494,402,424,336 - 479,227,627,629