Công ty Cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng - Mã CK : DSC

  • ROA
  • 10.9% (Năm 2015)
  • ROE
  • 12.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.5%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 59,180,288,572 49,160,722,918 55,716,263,173 -
Tiền và tương đương tiền 43,836,127,543 20,471,341,948 32,293,182,071 -
Tiền 31,836,127,543 2,471,341,948 15,293,182,071 -
Các khoản tương đương tiền 12,000,000,000 18,000,000,000 17,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 4,010,036,296 5,038,831,819 4,763,665,159 -
Đầu tư ngắn hạn 7,081,900,000 16,694,310,772 17,007,602,797 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -9,926,842,963 -11,655,478,953 - -
Các khoản phải thu 10,922,924,733 23,601,716,923 18,659,415,943 -
Phải thu khách hàng - - 360,000,000 -
Trả trước người bán 10,875,356,540 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác 254,428,285 26,175,675,035 18,542,076,035 -
Dự phòng nợ khó đòi - -2,573,958,112 -242,660,092 -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 411,200,000 48,832,228 - -
Trả trước ngắn hạn - 48,832,228 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,189,640,560 3,557,350,063 3,192,527,734 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 181,522,151 136,694,925 425,744,585 -
GTCL TSCĐ hữu hình 166,411,050 45,872,156 69,805,484 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,249,535,338 2,100,935,338 2,100,935,338 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,083,124,288 -2,055,063,182 -2,031,129,854 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,111,101 90,822,769 205,939,101 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,808,499,800 1,808,499,800 1,808,499,800 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,793,388,699 -1,717,677,031 -1,602,560,699 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 150,000,000 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,008,118,409 3,155,655,138 2,766,783,149 -
Trả trước dài hạn 658,953,934 - 9,168,746 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 63,369,929,132 52,718,072,981 58,908,790,907 -
NỢ PHẢI TRẢ 2,545,186,587 384,831,390 5,576,849,987 -
Nợ ngắn hạn 2,545,186,587 384,831,390 5,576,849,987 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 42,482,888 29,875,338 30,890,450 -
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế 1,609,742,973 20,859,107 152,926,900 -
Phải trả người lao động 743,448,014 216,491,888 252,996,601 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 103,817,815 90,211,160 131,316,194 -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 12,600,000 -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 1,627,717 27,393,897 4,996,119,842 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 60,824,742,545 52,333,241,591 53,331,940,920 -
Vốn và các quỹ 60,824,742,545 52,333,241,591 53,331,940,920 -
Vốn góp 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 500,000,000 500,000,000 500,000,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 138,256,882 -
Quỹ dự phòng tài chính 138,256,882 138,256,882 138,256,882 -
Quỹ khác - 138,256,882 - -
Lãi chưa phân phối 48,228,781 -8,443,272,173 -7,444,572,844 -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 63,369,929,132 52,718,072,981 58,908,790,907 -