Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Đắk Lắk - Mã CK : DRI

  • ROA
  • -0.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • -0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 732.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,180,858,584 83,720,615,246 60,035,072,816 -
Tiền và tương đương tiền 93,068,388,254 33,533,482,532 12,839,708,200 -
Tiền 60,068,388,254 33,533,482,532 12,839,708,200 -
Các khoản tương đương tiền 33,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 7,241,773,261 13,159,596,244 14,237,847,060 -
Phải thu khách hàng 420,000,000 6,158,507,383 5,568,363,833 -
Trả trước người bán 5,231,942,024 361,229,027 1,476,578,899 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,589,831,237 6,639,859,834 8,058,545,866 -
Dự phòng nợ khó đòi - - -865,641,538 -
Hàng tồn kho, ròng 48,408,333,031 25,710,318,984 20,867,014,915 -
Hàng tồn kho 48,408,333,031 25,710,318,984 20,867,014,915 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 462,364,038 11,317,217,486 12,090,502,641 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 462,364,038 15,060,445 5,913,505 -
Phải thu thuế khác - 1,866,349 678,946 -
Tài sản lưu động khác - 11,300,290,692 12,083,910,190 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,338,164,317,560 1,334,066,229,188 1,518,718,862,194 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,140,411,397,179 1,121,940,595,750 1,223,511,891,663 -
GTCL TSCĐ hữu hình 1,139,948,013,387 1,121,430,003,195 1,222,895,365,675 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,429,262,566,674 1,347,860,830,565 1,425,085,641,885 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -289,314,553,287 -226,430,827,370 -202,190,276,210 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 463,383,792 510,592,555 616,525,988 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 994,709,742 972,293,728 1,012,458,723 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -531,325,950 -461,701,173 -395,932,735 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 16,716,419,903 13,500,905,268 13,781,662,504 -
Trả trước dài hạn 16,716,419,903 13,500,905,268 13,781,662,504 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,487,345,176,144 1,417,786,844,434 1,578,753,935,010 -
NỢ PHẢI TRẢ 603,434,948,820 675,059,821,892 806,160,973,686 -
Nợ ngắn hạn 254,162,993,190 256,208,796,403 282,853,206,840 -
Vay ngắn hạn 204,891,927,848 206,223,685,319 235,100,856,855 -
Phải trả người bán 805,298,005 2,801,586,451 1,592,889,953 -
Người mua trả tiền trước 1,994,697,182 71,266,639 1,584,356,442 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,886,265,851 1,413,697,468 3,615,489,920 -
Phải trả người lao động 31,831,062,501 30,738,072,196 27,884,005,703 -
Chi phí phải trả 11,918,637,912 7,806,089,331 796,919,329 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 785,050,486 7,154,398,999 12,273,522,229 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 349,271,955,630 418,851,025,489 523,307,766,846 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 349,271,955,630 418,851,025,489 523,307,766,846 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 883,910,227,324 742,727,022,542 772,592,961,324 -
Vốn và các quỹ 883,910,227,324 742,727,022,542 772,592,961,324 -
Vốn góp 732,000,000,000 732,000,000,000 732,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 70,713,005,706 37,439,741,854 92,548,142,480 -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 81,197,221,618 -26,712,719,312 -51,955,181,156 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,487,345,176,144 1,417,786,844,434 1,578,753,935,010 -