Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Mã CK : DPM

  • ROA
  • 26.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 29.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.4%
  • Vốn điều lệ
  • 3,800.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,017,087,993,696 5,815,897,194,459 8,082,320,730,170 7,200,752,688,114
Tiền và tương đương tiền 2,361,887,855,663 4,098,557,036,080 5,690,048,266,789 5,078,299,954,021
Tiền 183,292,026,309 212,637,546,024 251,548,266,789 151,773,287,354
Các khoản tương đương tiền 2,178,595,829,354 3,885,919,490,056 5,438,500,000,000 4,926,526,666,667
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 895,000,000,000 55,000,000,000 80,950,000,000 77,119,148,009
Đầu tư ngắn hạn - - - 77,119,148,009
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 256,516,457,348 512,570,440,907 821,016,395,013 406,076,671,375
Phải thu khách hàng 143,208,711,158 113,770,688,184 110,593,516,567 174,789,878,438
Trả trước người bán 94,031,112,122 357,298,450,604 599,720,730,490 88,841,597,580
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 252,794,480,796 263,116,484,099 331,619,897,623 264,036,902,646
Dự phòng nợ khó đòi -233,517,846,728 -221,663,412,363 -220,917,749,667 -121,591,707,289
Hàng tồn kho, ròng 1,222,968,204,548 923,155,439,979 1,365,359,901,358 1,491,901,174,015
Hàng tồn kho 1,223,013,757,447 924,827,026,054 1,369,360,058,916 1,492,182,549,952
Dự phòng giảm giá HTK -45,552,899 -1,671,586,075 -4,000,157,558 -281,375,937
Tài sản lưu động khác 280,715,476,137 226,614,277,493 124,946,167,010 147,355,740,694
Trả trước ngắn hạn 17,312,413,639 42,509,732,890 16,806,463,175 16,540,850,938
Thuế VAT phải thu 256,305,454,281 176,620,686,597 104,007,880,744 126,299,049,017
Phải thu thuế khác 7,097,608,217 7,483,858,006 4,131,823,091 4,515,840,739
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,247,016,579,792 3,752,732,326,026 2,836,858,993,077 2,910,257,813,585
Phải thu dài hạn 2,041,734,000 2,067,606,000 22,282,745,091 1,749,902,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,041,734,000 2,067,606,000 22,282,745,091 1,749,902,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,834,693,985,228 1,910,477,137,280 1,853,675,922,763 2,048,617,374,641
GTCL TSCĐ hữu hình 938,879,341,269 1,065,244,359,016 950,883,146,423 1,133,009,443,261
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 7,638,038,829,329 7,621,745,716,384 7,325,699,359,354 7,325,619,743,462
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,699,159,488,060 -6,556,501,357,368 -6,374,816,212,931 -6,192,610,300,201
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 895,814,643,959 845,232,778,264 902,792,776,340 915,607,931,380
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,166,854,986,839 1,102,728,784,250 1,151,101,721,979 1,148,328,298,022
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -271,040,342,880 -257,496,005,986 -248,308,945,639 -232,720,366,642
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 260,945,826,865 281,624,932,537 213,918,863,401 274,190,461,027
Nguyên giá tài sản đầu tư 334,556,867,544 346,037,256,544 257,503,814,400 314,530,971,192
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -73,611,040,679 -64,412,324,007 -43,584,950,999 -40,340,510,165
Đầu tư dài hạn 46,684,613,638 45,353,584,368 47,372,063,536 230,017,094,841
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 28,566,148,989 27,825,815,933 27,205,933,822 209,850,965,127
Đầu tư dài hạn khác 20,502,000,000 20,502,000,000 20,502,000,000 20,502,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,383,535,351 -2,974,231,565 -335,870,286 -335,870,286
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 241,045,869,168 163,081,198,352 87,267,914,231 108,846,151,991
Trả trước dài hạn 30,549,534,439 29,294,044,224 23,061,447,048 43,566,513,172
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 79,984,319,926 83,066,757,320 64,206,467,183 65,279,638,819
Các tài sản dài hạn khác 12,792,091,037 - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,264,104,573,488 9,568,629,520,485 10,919,179,723,247 10,111,010,501,699
NỢ PHẢI TRẢ 2,220,879,729,287 1,339,645,449,703 2,371,674,452,992 1,106,070,665,154
Nợ ngắn hạn 1,417,572,897,670 1,159,284,251,429 1,835,490,030,430 1,043,932,696,846
Vay ngắn hạn - - 2,133,324,000 93,520,912,889
Phải trả người bán 297,706,572,390 475,420,239,620 361,321,100,293 364,668,057,846
Người mua trả tiền trước 138,300,964,371 42,391,537,087 63,651,015,476 39,360,737,225
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,981,781,948 22,663,336,608 83,091,150,528 52,084,947,515
Phải trả người lao động 105,980,504,396 89,519,496,693 118,304,455,634 79,926,390,391
Chi phí phải trả 178,366,248,271 93,066,847,570 57,056,342,544 64,130,128,196
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 445,556,275,522 77,540,129,961 1,009,921,782,301 67,855,304,671
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 199,470,502,806 312,335,214,817 40,184,083,101 217,455,312,628
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 803,306,831,617 180,361,198,274 536,184,422,562 62,137,968,308
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 960,870,000 960,870,000 6,826,964,074 6,177,584,074
Vay dài hạn 629,383,072,193 - 230,138,981,667 1,125,866,779
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 132,540,000,000 132,540,000,000 146,185,982,143 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 96,551,724,140 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 839,401,318 1,510,922,362 2,182,443,406 2,853,964,450
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 39,583,488,106 45,349,405,912 54,298,327,132 51,980,553,005
VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,043,224,844,201 8,228,984,070,782 8,547,505,270,255 9,004,939,836,545
Vốn và các quỹ 8,043,224,844,201 8,228,984,070,782 8,547,505,270,255 9,004,939,836,545
Vốn góp 3,914,000,000,000 3,914,000,000,000 3,800,000,000,000 3,800,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 21,179,913,858 21,179,913,858 21,179,913,858 21,179,913,858
Vốn khác - - - 2,397,482,187
Cổ phiếu quỹ -2,296,824,120 -2,296,824,120 -2,296,824,120 -2,296,824,120
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -719,794
Quỹ đầu tư và phát triển 3,497,039,984,857 3,497,039,984,857 3,498,666,363,829 3,495,964,052,370
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 1,014,770,873
Lãi chưa phân phối 442,169,277,330 625,289,673,315 1,038,014,367,026 1,469,879,831,035
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,264,104,573,488 9,568,629,520,485 10,919,179,723,247 10,111,010,501,699