Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - Mã CK : DNS

  • Doanh thu thuần
  • 820.8 (tỷ VNĐ) (Năm 2010)
  • Lợi nhuận thuần
  • 14.8 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 8.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 2.3%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,393.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 1,356,212,113,695 1,156,951,636,811 913,221,718,524 1,158,137,298,429
Các khoản giảm trừ - - - -17,174,158,000
Doanh số thuần 1,356,212,113,695 1,156,951,636,811 913,221,718,524 1,140,963,140,429
Giá vốn hàng bán -1,243,372,296,749 -1,056,545,043,840 -903,588,458,538 -1,092,062,732,858
Lãi gộp 112,839,816,946 100,406,592,971 9,633,259,986 48,900,407,571
Thu nhập tài chính 5,453,790,861 7,466,969,621 3,286,493,870 8,350,938,529
Chi phí tài chính -37,889,476,278 -21,735,362,077 -21,774,841,808 -23,725,722,196
Chi phí tiền lãi - - - -21,546,335,021
Chi phí bán hàng -22,136,284,329 -9,206,984,769 -6,071,938,618 -14,780,416,460
Chi phí quản lý doanh nghiệp -27,364,999,170 -21,869,073,400 -20,334,001,015 -20,768,276,866
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 30,902,848,030 55,062,142,346 -35,261,027,585 -2,023,069,422
Thu nhập khác 182,805,803 331,686,900 1,810,333,640 3,167,474,826
Chi phí khác -107,649,917 -336,050,795 -595,082,433 -535,907,473
Thu nhập khác, ròng 75,155,886 -4,363,895 1,215,251,207 2,631,567,353
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 30,978,003,916 55,057,778,451 -34,045,776,378 608,497,931
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -4,962,106,713 - - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -4,962,106,713 - - -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 26,015,897,203 55,057,778,451 -34,045,776,378 608,497,931
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 26,015,897,203 55,057,778,451 -34,045,776,378 608,497,931
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - - - 28
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -