Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - Mã CK : DNS

  • ROA
  • 3.0% (Năm 2010)
  • ROE
  • 9.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.4%
  • Vốn điều lệ
  • 135.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 507,805,424,614 421,173,183,903 399,713,254,278 395,032,327,076
Tiền và tương đương tiền 44,693,535,333 6,711,288,907 14,579,760,056 3,387,830,772
Tiền 12,267,099,080 6,546,167,577 14,579,760,056 3,387,830,772
Các khoản tương đương tiền 32,426,436,253 165,121,330 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 70,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 55,727,223,441 89,490,160,166 44,189,957,652 73,122,253,371
Phải thu khách hàng 35,663,935,377 83,406,253,520 36,318,711,028 49,747,903,876
Trả trước người bán 15,296,176,401 3,509,425,014 3,261,944,663 16,847,246,974
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,767,111,663 2,464,944,572 4,482,711,778 6,527,102,521
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 376,407,587,518 313,899,241,621 324,420,834,701 300,883,433,700
Hàng tồn kho 379,603,515,333 313,899,241,621 324,426,795,517 300,889,394,516
Dự phòng giảm giá HTK -3,195,927,815 - -5,960,816 -5,960,816
Tài sản lưu động khác 30,907,078,322 11,072,493,209 16,522,701,869 17,638,809,233
Trả trước ngắn hạn 1,720,788,435 1,195,248,899 4,221,364,292 2,949,987,614
Thuế VAT phải thu 29,129,450,694 8,889,125,136 11,201,061,795 11,161,720,313
Phải thu thuế khác 56,839,193 988,119,174 1,100,275,782 1,567,976,797
Tài sản lưu động khác - - - 1,959,124,509
TÀI SẢN DÀI HẠN 161,299,704,121 191,813,896,778 207,525,993,522 219,283,181,321
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 112,468,388,512 122,614,204,470 138,422,131,918 169,271,829,678
GTCL TSCĐ hữu hình 110,995,130,005 122,614,204,470 138,422,131,918 147,862,727,809
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 250,487,667,475 246,701,354,686 246,701,354,686 241,471,965,610
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -139,492,537,470 -124,087,150,216 -108,279,222,768 -93,609,237,801
GTCL Tài sản thuê tài chính 1,473,258,507 - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 1,866,171,402 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -392,912,895 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 126,007,900 126,007,900 126,007,900 126,007,900
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -126,007,900 -126,007,900 -126,007,900 -126,007,900
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 21,409,101,869
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,388,651,100 35,378,453,400 35,378,453,400 35,378,453,400
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 35,378,453,400 35,378,453,400 35,378,453,400 35,378,453,400
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -22,989,802,300 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 12,516,281,622 12,963,020,338 13,625,570,376 14,632,898,243
Trả trước dài hạn 12,516,281,622 12,963,020,338 13,625,570,376 14,632,898,243
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 669,105,128,735 612,987,080,681 607,239,247,800 614,315,508,397
NỢ PHẢI TRẢ 422,457,905,043 392,355,754,192 441,665,699,762 414,696,183,981
Nợ ngắn hạn 405,319,393,511 372,384,800,962 417,027,105,932 386,614,884,951
Vay ngắn hạn 200,208,351,286 193,244,261,464 191,418,740,951 193,867,387,845
Phải trả người bán 131,828,441,970 163,002,507,648 217,411,027,124 184,742,757,971
Người mua trả tiền trước 58,721,559,940 25,565,630 65,803,040 20,289,187
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 530,297,069 42,599,101 - 115,259,311
Phải trả người lao động 2,868,573,270 4,864,064,441 3,515,334,429 2,377,338,968
Chi phí phải trả 9,906,508,710 9,764,085,604 3,084,770,094 4,034,411,361
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,253,350,886 1,439,406,694 1,529,119,914 1,426,039,928
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 17,138,511,532 19,970,953,230 24,638,593,830 28,081,299,030
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 20,000,000 20,000,000 20,000,000 20,000,000
Vay dài hạn 17,118,511,532 19,950,953,230 24,618,593,830 28,061,299,030
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 246,647,223,692 220,631,326,489 165,573,548,038 199,619,324,416
Vốn và các quỹ 246,647,223,692 220,631,326,489 165,573,548,038 199,619,324,416
Vốn góp 216,000,000,000 216,000,000,000 216,000,000,000 216,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,250,000,000 7,250,000,000 7,250,000,000 4,370,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,880,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 641,000,000 641,000,000 641,000,000 641,000,000
Lãi chưa phân phối 22,756,223,692 -3,259,673,511 -58,317,451,962 -24,271,675,584
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 669,105,128,735 612,987,080,681 607,239,247,800 614,315,508,397