Công ty Cổ phần Điện nước An Giang - Mã CK : DNA

  • ROA
  • 6.7% (Năm 2014)
  • ROE
  • 9.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 31.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.7%
  • Vốn điều lệ
  • 486.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 271,764,607,698 323,727,761,592 314,187,763,215 366,583,413,186
Tiền và tương đương tiền 14,620,663,531 19,869,505,863 16,996,672,670 12,605,101,592
Tiền 4,620,663,531 19,869,505,863 6,928,780,078 12,605,101,592
Các khoản tương đương tiền 10,000,000,000 - 10,067,892,592 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 52,204,320,388 117,027,320,136 116,286,159,674 109,623,356,120
Đầu tư ngắn hạn - - - 109,623,356,120
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 143,371,780,056 123,291,604,871 122,721,131,592 176,410,640,999
Phải thu khách hàng 138,215,512,776 113,624,041,327 105,675,239,452 92,020,430,273
Trả trước người bán - 7,102,388 7,100,400 28,100,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,118,126,507 9,531,373,324 17,038,791,740 84,362,110,726
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 50,123,423,702 53,184,162,413 52,639,343,231 55,217,411,079
Hàng tồn kho 50,123,423,702 53,184,162,413 52,639,343,231 55,217,411,079
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 11,444,420,021 10,355,168,309 5,544,456,048 12,726,903,396
Trả trước ngắn hạn 11,229,719,989 9,517,129,871 5,544,456,048 5,281,052,338
Thuế VAT phải thu 214,700,032 825,667,438 - 157,250,638
Phải thu thuế khác - 12,371,000 - 4,251,784,856
Tài sản lưu động khác - - - 3,036,815,564
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,038,372,187,250 1,600,611,619,918 1,406,211,463,029 979,092,166,436
Phải thu dài hạn 111,937,771,672 283,141,917,174 335,598,398,717 150,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 111,787,771,672 282,991,917,174 335,448,398,717 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 805,096,195,373 821,817,254,011 836,175,201,278 965,261,375,213
GTCL TSCĐ hữu hình 783,716,616,782 800,494,742,598 815,958,022,087 748,809,768,573
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,351,225,819,107 1,283,152,343,215 1,213,429,121,109 1,063,068,341,618
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -567,509,202,325 -482,657,600,617 -397,471,099,022 -314,258,573,045
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 21,379,578,591 21,322,511,413 20,217,179,191 20,151,520,100
Nguyên giá TSCĐ vô hình 22,115,185,591 21,414,904,191 20,264,654,191 20,161,015,100
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -735,607,000 -92,392,778 -47,475,000 -9,495,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 196,300,086,540
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 495,367,546 467,984,815 84,040,000 84,040,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 84,040,000 84,040,000 84,040,000 84,040,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 68,267,351,152 28,980,911,740 1,843,319,411 13,596,751,223
Trả trước dài hạn 66,866,725,598 27,202,683,844 1,843,319,411 13,425,738,411
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,400,625,554 1,778,227,896 - 171,012,812
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,310,136,794,948 1,924,339,381,510 1,720,399,226,244 1,345,675,579,622
NỢ PHẢI TRẢ 645,156,781,047 452,826,837,518 441,538,119,501 418,794,794,495
Nợ ngắn hạn 263,823,714,546 180,156,286,887 144,164,116,262 109,241,036,187
Vay ngắn hạn 10,000,000,000 9,986,381,570 4,624,097,610 5,791,494,289
Phải trả người bán 14,271,380,204 54,604,665,348 43,224,944,091 35,365,005,020
Người mua trả tiền trước 12,136,609,143 18,033,864,788 12,128,517,936 201,317,100
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 28,903,787,400 8,820,223,822 7,537,293,755 825,699,732
Phải trả người lao động 12,572,695,574 16,244,464,765 11,947,193,495 10,874,737,586
Chi phí phải trả 53,134,133,304 - - 24,542,450
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 122,097,550,925 61,492,671,150 55,340,110,175 47,647,821,023
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 381,333,066,501 272,670,550,631 297,374,003,239 309,553,758,308
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 114,944,692,753 - - -
Vay dài hạn 258,862,679,312 267,194,460,565 292,014,194,275 304,473,832,948
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,225,694,436 4,376,090,066 4,459,808,964 3,561,743,542
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 818,181,818
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 1,300,000,000 1,100,000,000 900,000,000 700,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,664,980,013,901 1,471,512,543,992 1,278,861,106,743 926,880,785,127
Vốn và các quỹ 1,664,980,013,901 1,471,512,543,992 1,278,861,106,743 926,880,785,127
Vốn góp 486,600,000,000 486,600,000,000 486,600,000,000 486,600,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 1,028,611,882,192 840,547,360,167 662,324,325,230 319,078,472,402
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 51,339,398,376 46,412,520,032 36,153,663,286 3,465,877,638
Quỹ dự phòng tài chính - - - 24,647,994,992
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 1,909,744,453
Lãi chưa phân phối 98,428,733,333 97,952,663,793 93,783,118,227 91,178,695,642
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,310,136,794,948 1,924,339,381,510 1,720,399,226,244 1,345,675,579,622