Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO - Mã CK : DMC

  • ROA
  • 10.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.2%
  • Vốn điều lệ
  • 137.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,076,966,742,738 842,929,797,299 719,994,108,221 637,711,235,448
Tiền và tương đương tiền 158,731,379,082 92,319,493,954 135,164,015,917 28,704,479,874
Tiền 88,731,379,082 72,319,493,954 55,128,460,361 28,704,479,874
Các khoản tương đương tiền 70,000,000,000 20,000,000,000 80,035,555,556 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 270,000,000,000 115,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 398,548,847,097 311,307,010,367 305,862,811,567 291,800,071,116
Phải thu khách hàng 380,262,154,122 300,890,087,360 289,981,414,717 285,226,783,475
Trả trước người bán 3,593,153,873 1,337,079,001 1,577,897,132 5,493,906,577
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,365,022,956 14,607,612,108 19,179,287,117 5,240,525,285
Dự phòng nợ khó đòi -2,671,483,854 -5,527,768,102 -4,875,787,399 -4,161,144,221
Hàng tồn kho, ròng 244,889,043,058 320,318,925,211 277,343,787,593 311,931,071,448
Hàng tồn kho 244,889,043,058 320,318,925,211 277,921,069,023 312,508,352,878
Dự phòng giảm giá HTK - - -577,281,430 -577,281,430
Tài sản lưu động khác 4,797,473,501 3,984,367,767 1,623,493,144 5,275,613,010
Trả trước ngắn hạn 4,797,473,501 3,984,367,767 1,622,172,436 1,634,155,904
Thuế VAT phải thu - - 1,320,708 317,577,717
Phải thu thuế khác - - - 249,425,846
Tài sản lưu động khác - - - 3,074,453,543
TÀI SẢN DÀI HẠN 226,262,691,992 241,064,347,045 268,029,058,368 294,589,211,899
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 200,927,820,437 219,085,635,065 242,623,219,451 269,616,935,541
GTCL TSCĐ hữu hình 152,530,989,447 169,441,401,803 191,167,289,445 216,029,668,148
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 439,723,580,881 429,045,147,231 423,377,170,587 417,067,793,859
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -287,192,591,434 -259,603,745,428 -232,209,881,142 -201,038,125,711
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 48,396,830,990 49,644,233,262 51,455,930,006 51,901,666,348
Nguyên giá TSCĐ vô hình 57,650,853,583 57,650,853,583 57,680,853,583 56,338,155,470
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,254,022,593 -8,006,620,321 -6,224,923,577 -4,436,489,122
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,685,601,045
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,001,581,740 10,572,927,503 13,168,996,688 9,703,601,994
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 20,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -7,998,418,260 -9,427,072,497 -6,831,003,312 -10,296,398,006
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 10,868,322,405 10,026,174,622 10,367,593,206 15,268,674,364
Trả trước dài hạn 1,941,484,907 4,640,793,170 8,282,300,509 10,728,672,320
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 8,926,837,498 5,385,381,452 2,085,292,697 4,540,002,044
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,303,229,434,730 1,083,994,144,344 988,023,166,589 932,300,447,347
NỢ PHẢI TRẢ 350,423,520,762 200,360,742,957 194,704,670,624 210,454,233,249
Nợ ngắn hạn 349,611,705,951 199,685,823,127 193,727,679,316 209,383,801,704
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 162,270,656,418 120,021,311,688 137,615,612,933 142,023,624,684
Người mua trả tiền trước 690,274,753 5,293,777,115 7,262,976,970 4,832,786,231
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 19,394,293,980 17,905,654,197 16,908,624,920 15,688,317,501
Phải trả người lao động 63,613,225,232 24,060,726,269 13,882,890,252 21,061,041,379
Chi phí phải trả 48,041,909,369 30,009,383,214 15,226,837,432 21,509,015,986
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 53,301,931,481 2,000,492,157 1,247,323,741 3,466,055,721
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 811,814,811 674,919,830 976,991,308 1,070,431,545
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 811,814,811 674,919,830 976,991,308 1,070,431,545
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 952,805,913,968 883,633,401,387 793,318,495,965 721,846,214,098
Vốn và các quỹ 952,805,913,968 883,633,401,387 793,318,495,965 721,846,214,098
Vốn góp 347,274,650,000 347,274,650,000 267,137,970,000 267,137,970,000
Thặng dư vốn cổ phần 60,333,949,894 60,333,949,894 140,470,629,894 140,470,629,894
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 389,626,548,814 306,365,742,022 243,133,031,737 171,987,351,520
Quỹ dự phòng tài chính - - - 17,809,336,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 155,570,765,260 169,659,059,471 142,576,864,334 124,440,926,684
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,303,229,434,730 1,083,994,144,344 988,023,166,589 932,300,447,347