Công ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt - Mã CK : DLR

  • ROA
  • 1.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 69.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.1%
  • Vốn điều lệ
  • 45.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 79,124,820,339 101,696,580,116 159,812,309,931 201,198,054,606
Tiền và tương đương tiền 2,394,605,713 7,546,655,844 5,345,166,804 4,558,798,256
Tiền 2,252,712,743 7,404,762,874 4,709,634,909 2,930,919,239
Các khoản tương đương tiền 141,892,970 141,892,970 635,531,895 1,627,879,017
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 122,359,900
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 54,227,134,964 75,395,320,923 92,127,873,882 93,485,428,678
Phải thu khách hàng 45,118,931,952 64,250,568,100 77,501,432,642 72,746,670,315
Trả trước người bán 14,393,226,962 15,438,914,585 13,870,495,504 18,921,646,112
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,896,129,565 4,238,688,763 4,494,482,030 5,461,742,552
Dự phòng nợ khó đòi -8,181,153,515 -8,532,850,525 -4,678,370,671 -4,252,322,961
Hàng tồn kho, ròng 17,782,257,974 17,313,253,994 61,094,042,761 98,935,565,787
Hàng tồn kho 17,859,024,374 17,390,020,394 61,170,809,161 99,184,056,244
Dự phòng giảm giá HTK -76,766,400 -76,766,400 -76,766,400 -248,490,457
Tài sản lưu động khác 4,720,821,688 1,441,349,355 1,245,226,484 4,095,901,985
Trả trước ngắn hạn - 195,530,081 383,229,369 903,983,758
Thuế VAT phải thu 3,035,227,355 590,628,659 196,186,427 1,457,261,809
Phải thu thuế khác 665,690,266 655,190,615 665,810,688 1,734,656,418
Tài sản lưu động khác 1,019,904,067 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 49,681,002,655 53,620,231,740 55,905,358,935 60,171,788,449
Phải thu dài hạn -708,286,222 3,000,000 - 243,899,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,000,000 3,000,000 - 243,899,000
Dự phòng phải thu dài hạn -711,286,222 - - -
Tài sản cố định 26,246,571,812 28,502,353,792 29,354,004,451 31,629,150,308
GTCL TSCĐ hữu hình 21,755,735,968 23,872,984,756 24,586,102,233 25,814,636,876
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 36,212,052,206 35,950,886,115 34,349,290,478 39,696,077,603
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -14,456,316,238 -12,077,901,359 -9,763,188,245 -13,881,440,727
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,490,835,844 4,629,369,036 4,767,902,218 5,814,513,432
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,538,892,859 5,538,892,859 5,538,892,859 6,672,367,995
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,048,057,015 -909,523,823 -770,990,641 -857,854,563
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 21,316,701,521 22,254,443,185 23,192,184,849 24,129,926,513
Nguyên giá tài sản đầu tư 29,549,207,355 29,549,207,355 29,549,207,355 29,549,207,355
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -8,232,505,834 -7,294,764,170 -6,357,022,506 -5,419,280,842
Đầu tư dài hạn 357,881,811 369,545,025 392,486,435 385,846,155
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 368,081,811 369,545,025 392,486,435 385,846,155
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -10,200,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,258,314,367 2,346,433,028 2,822,226,490 2,695,457,200
Trả trước dài hạn 2,258,314,367 2,346,433,028 2,822,226,490 2,390,371,415
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 305,085,785
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 128,805,822,994 155,316,811,856 215,717,668,866 261,369,843,055
NỢ PHẢI TRẢ 110,872,312,402 126,641,310,940 169,474,820,935 216,238,662,832
Nợ ngắn hạn 56,737,415,631 91,346,710,718 102,421,845,481 99,315,301,247
Vay ngắn hạn 5,631,397,112 38,242,897,112 45,097,232,000 47,600,650,000
Phải trả người bán 22,013,557,282 28,560,164,848 31,743,140,588 30,381,240,000
Người mua trả tiền trước 5,185,818,265 3,679,061,444 8,481,589,148 3,203,549,280
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,516,205,498 2,463,629,545 1,547,174,575 1,101,405,627
Phải trả người lao động 627,658,139 370,733,577 -336,128,694 -803,865,781
Chi phí phải trả 12,791,337,391 8,911,333,282 10,976,878,305 10,897,045,952
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,047,374,874 9,229,823,840 5,548,997,541 7,512,964,151
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 54,134,896,771 35,294,600,222 67,052,975,454 116,923,361,585
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 255,000,000 55,000,000 55,000,000 55,000,000
Vay dài hạn 52,021,500,000 32,109,500,000 63,893,801,498 111,265,417,717
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 1,858,396,771 3,130,100,222 3,104,173,956 5,602,943,868
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,933,510,592 28,675,500,916 46,242,847,931 45,131,180,223
Vốn và các quỹ 17,933,510,592 28,675,500,916 46,242,847,931 45,131,180,223
Vốn góp 45,000,000,000 45,000,000,000 45,000,000,000 45,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,847,215,361 3,847,215,361 3,847,215,361 15,984,469,356
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,998,612,591 3,051,644,479 3,051,644,479 3,051,644,479
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 389,637,545 336,605,657 336,605,657 360,605,657
Lãi chưa phân phối -34,301,954,905 -23,559,964,581 -5,992,617,566 -19,265,539,269
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 128,805,822,994 155,316,811,856 215,717,668,866 261,369,843,055