Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Mã CK : DHT

  • ROA
  • 4.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 13.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.4%
  • Vốn điều lệ
  • 37.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 452,960,703,101 372,830,726,786 296,545,522,567 254,205,924,602
Tiền và tương đương tiền 46,770,671,060 19,686,710,186 38,659,893,686 42,202,454,841
Tiền 39,770,671,060 19,686,710,186 38,659,893,686 42,202,454,841
Các khoản tương đương tiền 7,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 121,391,376,779 131,168,086,001 91,666,969,965 66,742,436,830
Phải thu khách hàng 79,086,986,920 92,580,329,282 69,458,053,090 61,585,139,743
Trả trước người bán 41,435,275,156 33,397,170,020 23,320,362,109 4,982,449,909
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,763,132,477 7,709,922,104 421,285,480 490,574,098
Dự phòng nợ khó đòi -1,894,017,774 -2,519,335,405 -1,532,730,714 -315,726,920
Hàng tồn kho, ròng 282,215,041,452 219,726,623,584 157,010,373,126 138,655,423,938
Hàng tồn kho 284,534,212,618 221,439,153,232 157,010,373,126 138,655,423,938
Dự phòng giảm giá HTK -2,319,171,166 -1,712,529,648 - -
Tài sản lưu động khác 2,583,613,810 2,249,307,015 9,208,285,790 6,605,608,993
Trả trước ngắn hạn - - 194,994,900 77,865,868
Thuế VAT phải thu 2,502,505,457 1,874,885,370 647,091,345 440,382,567
Phải thu thuế khác 81,108,353 374,421,645 199,902,341 107,583,358
Tài sản lưu động khác - - 8,166,297,204 5,979,777,200
TÀI SẢN DÀI HẠN 61,006,138,219 63,734,495,634 71,772,407,857 70,573,981,421
Phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 52,605,935,291 55,949,823,127 57,101,553,995 60,895,419,348
GTCL TSCĐ hữu hình 52,605,935,291 55,949,823,127 56,026,372,177 58,895,419,348
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 222,749,141,714 215,275,993,693 205,675,225,029 198,890,059,152
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -170,143,206,423 -159,326,170,566 -149,648,852,852 -139,994,639,804
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 2,000,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - 2,000,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,075,181,818 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,469,929,618 5,036,299,887 13,050,895,367 5,661,065,579
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 5,469,929,618 5,036,299,887 4,796,272,340 -
Đầu tư dài hạn khác - - 8,254,623,027 6,945,043,579
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -1,283,978,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,920,273,310 2,738,372,620 1,619,958,495 4,017,496,494
Trả trước dài hạn 2,089,424,212 2,347,501,326 1,394,447,889 3,844,724,539
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 830,849,098 390,871,294 215,510,606 101,371,955
Các tài sản dài hạn khác - - 10,000,000 71,400,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 513,966,841,320 436,565,222,420 368,317,930,424 324,779,906,023
NỢ PHẢI TRẢ 311,618,678,192 266,413,288,997 204,620,275,816 156,878,785,545
Nợ ngắn hạn 308,225,078,192 263,796,588,997 202,263,732,179 155,623,985,545
Vay ngắn hạn 168,586,877,990 155,859,177,500 129,963,746,497 102,094,746,600
Phải trả người bán 64,431,016,102 63,065,343,096 36,978,980,798 38,449,915,609
Người mua trả tiền trước 54,865,153,152 29,442,908,466 21,927,233,438 354,342,959
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,008,361,265 4,617,203,201 3,024,123,616 5,400,554,589
Phải trả người lao động 7,229,662,468 6,156,924,304 4,078,341,901 3,121,332,322
Chi phí phải trả 595,592,474 219,026,848 158,874,832 298,472,674
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,884,558,798 3,244,958,256 5,433,897,154 5,074,918,015
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,393,600,000 2,616,700,000 2,356,543,637 1,254,800,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,183,600,000 2,406,700,000 - -
Vay dài hạn 210,000,000 210,000,000 1,830,100,000 1,254,800,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 526,443,637 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 202,348,163,128 170,151,933,423 139,550,099,039 142,195,573,849
Vốn và các quỹ 202,348,163,128 170,151,933,423 139,550,099,039 142,195,573,849
Vốn góp 62,826,020,000 62,826,020,000 62,826,020,000 62,826,020,000
Thặng dư vốn cổ phần 29,335,312,000 29,335,312,000 29,335,312,000 29,335,312,000
Vốn khác 33,150,337,251 26,875,859,251 23,858,927,106 21,004,838,183
Cổ phiếu quỹ -9,426,753,027 -9,426,753,027 -15,130,000 -15,130,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,664,360,396 7,014,912,642 89,249,865 89,249,865
Quỹ dự phòng tài chính - - 6,813,117,267 5,570,244,662
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 46,744,632,449 27,139,371,258 16,642,602,801 23,385,039,139
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 24,147,555,569 25,705,546,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 513,966,841,320 436,565,222,420 368,317,930,424 324,779,906,023