Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - Mã CK : DHT

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.7%
  • Vốn điều lệ
  • 41.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 570,633,971,286 452,960,703,101 372,830,726,786 296,545,522,567
Tiền và tương đương tiền 74,620,375,489 46,770,671,060 19,686,710,186 38,659,893,686
Tiền 74,620,375,489 39,770,671,060 19,686,710,186 38,659,893,686
Các khoản tương đương tiền - 7,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 114,728,771,537 121,391,376,779 131,168,086,001 91,666,969,965
Phải thu khách hàng 87,437,209,232 79,086,986,920 92,580,329,282 69,458,053,090
Trả trước người bán 24,751,602,343 41,435,275,156 33,397,170,020 23,320,362,109
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,034,119,266 2,763,132,477 7,709,922,104 421,285,480
Dự phòng nợ khó đòi -494,159,304 -1,894,017,774 -2,519,335,405 -1,532,730,714
Hàng tồn kho, ròng 376,832,004,133 282,215,041,452 219,726,623,584 157,010,373,126
Hàng tồn kho 377,575,487,573 284,534,212,618 221,439,153,232 157,010,373,126
Dự phòng giảm giá HTK -743,483,440 -2,319,171,166 -1,712,529,648 -
Tài sản lưu động khác 4,452,820,127 2,583,613,810 2,249,307,015 9,208,285,790
Trả trước ngắn hạn - - - 194,994,900
Thuế VAT phải thu 4,382,928,305 2,502,505,457 1,874,885,370 647,091,345
Phải thu thuế khác 69,891,822 81,108,353 374,421,645 199,902,341
Tài sản lưu động khác - - - 8,166,297,204
TÀI SẢN DÀI HẠN 64,074,807,833 61,006,138,219 63,734,495,634 71,772,407,857
Phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 10,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 10,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 56,441,513,754 52,605,935,291 55,949,823,127 57,101,553,995
GTCL TSCĐ hữu hình 56,441,513,754 52,605,935,291 55,949,823,127 56,026,372,177
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 240,688,574,127 222,749,141,714 215,275,993,693 205,675,225,029
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -184,247,060,373 -170,143,206,423 -159,326,170,566 -149,648,852,852
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,075,181,818
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,348,927,238 5,469,929,618 5,036,299,887 13,050,895,367
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 5,348,927,238 5,469,929,618 5,036,299,887 4,796,272,340
Đầu tư dài hạn khác - - - 8,254,623,027
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,274,366,841 2,920,273,310 2,738,372,620 1,619,958,495
Trả trước dài hạn 1,437,247,288 2,089,424,212 2,347,501,326 1,394,447,889
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 830,849,098 390,871,294 215,510,606
Các tài sản dài hạn khác 837,119,553 - - 10,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634,708,779,119 513,966,841,320 436,565,222,420 368,317,930,424
NỢ PHẢI TRẢ 380,518,816,304 311,618,678,192 266,413,288,997 204,620,275,816
Nợ ngắn hạn 376,555,816,304 308,225,078,192 263,796,588,997 202,263,732,179
Vay ngắn hạn 227,452,344,274 168,586,877,990 155,859,177,500 129,963,746,497
Phải trả người bán 73,886,813,615 64,431,016,102 63,065,343,096 36,978,980,798
Người mua trả tiền trước 57,361,515,733 54,865,153,152 29,442,908,466 21,927,233,438
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,173,513,862 7,008,361,265 4,617,203,201 3,024,123,616
Phải trả người lao động 5,666,747,237 7,229,662,468 6,156,924,304 4,078,341,901
Chi phí phải trả 883,992,654 595,592,474 219,026,848 158,874,832
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,219,887,071 3,884,558,798 3,244,958,256 5,433,897,154
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,963,000,000 3,393,600,000 2,616,700,000 2,356,543,637
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,753,000,000 3,183,600,000 2,406,700,000 -
Vay dài hạn 210,000,000 210,000,000 210,000,000 1,830,100,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 526,443,637
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 254,189,962,815 202,348,163,128 170,151,933,423 139,550,099,039
Vốn và các quỹ 254,189,962,815 202,348,163,128 170,151,933,423 139,550,099,039
Vốn góp 125,636,910,000 62,826,020,000 62,826,020,000 62,826,020,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,000,000,000 29,335,312,000 29,335,312,000 29,335,312,000
Vốn khác 33,749,972,133 33,150,337,251 26,875,859,251 23,858,927,106
Cổ phiếu quỹ -8,697,423,027 -9,426,753,027 -9,426,753,027 -15,130,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,074,684,878 13,664,360,396 7,014,912,642 89,249,865
Quỹ dự phòng tài chính - - - 6,813,117,267
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 63,217,039,954 46,744,632,449 27,139,371,258 16,642,602,801
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 24,147,555,569
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634,708,779,119 513,966,841,320 436,565,222,420 368,317,930,424