Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre - Mã CK : DHC

  • ROA
  • 5.6% (Năm 2007)
  • ROE
  • 11.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.8%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 426,642,559,021 174,232,004,694 193,309,196,036 161,226,514,421
Tiền và tương đương tiền 34,695,484,012 1,749,061,597 6,580,486,914 5,267,716,994
Tiền 19,695,484,012 1,749,061,597 1,580,486,914 5,267,716,994
Các khoản tương đương tiền 15,000,000,000 - 5,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 65,270,428,038 5,000,000,000 5,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 5,000,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 260,161,627,741 97,223,029,969 92,740,921,291 99,084,018,999
Phải thu khách hàng 129,944,734,982 101,174,001,986 94,874,471,000 83,678,194,965
Trả trước người bán 132,538,049,277 1,182,612,784 2,580,057,775 5,237,231,969
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,662,572,848 733,346,261 371,601,044 12,841,592,692
Dự phòng nợ khó đòi -5,983,729,366 -5,866,931,062 -5,085,208,528 -2,673,000,627
Hàng tồn kho, ròng 55,931,419,134 57,753,216,349 83,898,959,962 43,950,450,248
Hàng tồn kho 55,931,419,134 57,753,216,349 83,898,959,962 43,950,450,248
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,583,600,096 12,506,696,779 5,088,827,869 12,924,328,180
Trả trước ngắn hạn 9,344,134,412 4,988,321,633 4,128,446,135 5,192,865,511
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 1,239,465,684 7,518,375,146 680,781,734 759,891,194
Tài sản lưu động khác - - 279,600,000 6,971,571,475
TÀI SẢN DÀI HẠN 202,989,598,746 231,945,412,351 227,823,323,771 237,952,011,211
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 189,048,288,909 219,014,703,506 213,915,382,498 225,826,468,543
GTCL TSCĐ hữu hình 188,920,126,234 218,825,126,763 213,664,559,485 222,929,660,425
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 339,972,471,933 335,761,007,274 299,377,243,270 281,167,526,154
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -151,052,345,699 -116,935,880,511 -85,712,683,785 -58,237,865,729
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 128,162,675 189,576,743 250,823,013 100,493,182
Nguyên giá TSCĐ vô hình 388,834,250 388,834,250 388,834,250 188,834,250
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -260,671,575 -199,257,507 -138,011,237 -88,341,068
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,796,314,936
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,600,000,000 2,600,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,600,000,000 2,600,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,164,155,381 10,317,908,865 13,907,941,273 12,125,542,668
Trả trước dài hạn 6,164,155,381 10,317,908,865 13,907,941,273 12,125,542,668
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 629,632,157,767 406,177,417,045 421,132,519,807 399,178,525,632
NỢ PHẢI TRẢ 108,462,100,605 103,264,481,404 162,475,510,483 173,537,333,294
Nợ ngắn hạn 108,462,100,605 103,264,481,404 162,475,510,483 159,537,333,294
Vay ngắn hạn 52,105,532,464 52,477,999,243 92,644,582,937 87,825,322,391
Phải trả người bán 43,614,482,406 41,640,534,514 55,023,503,603 58,482,621,070
Người mua trả tiền trước 1,085,996,839 420,244,543 412,941,696 655,280,051
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,023,081,224 1,545,182,819 4,961,407,193 5,055,251,001
Phải trả người lao động 7,576,625,274 5,351,810,457 8,022,677,532 6,324,448,007
Chi phí phải trả 1,104,139,614 1,120,466,694 1,159,635,303 1,450,342,456
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 787,568,808 843,887,347 674,465,221 17,234,980
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 14,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 14,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 521,170,057,162 302,912,935,641 258,657,009,324 225,641,192,338
Vốn và các quỹ 521,170,057,162 302,912,935,641 258,657,009,324 225,641,192,338
Vốn góp 255,846,030,000 172,588,880,000 156,899,990,000 149,999,080,000
Thặng dư vốn cổ phần 142,193,681,303 43,161,181,303 43,161,181,303 43,282,931,303
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 15,156,950,594 11,168,041,192 7,293,278,290 5,940,917,770
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,072,893,087 667,184,932
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 107,973,395,265 75,994,833,146 50,229,666,644 25,751,078,333
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 629,632,157,767 406,177,417,045 421,132,519,807 399,178,525,632