Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre - Mã CK : DHC

  • ROA
  • 2.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 5.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.9%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 563,706,735,131 426,642,559,021 174,232,004,694 193,309,196,036
Tiền và tương đương tiền 111,181,973,880 34,695,484,012 1,749,061,597 6,580,486,914
Tiền 55,138,177,603 19,695,484,012 1,749,061,597 1,580,486,914
Các khoản tương đương tiền 56,043,796,277 15,000,000,000 - 5,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 7,562,946,838 65,270,428,038 5,000,000,000 5,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 5,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 164,282,098,350 260,161,627,741 97,223,029,969 92,740,921,291
Phải thu khách hàng 111,001,583,233 129,944,734,982 101,174,001,986 94,874,471,000
Trả trước người bán 59,796,403,878 132,538,049,277 1,182,612,784 2,580,057,775
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 816,018,274 3,662,572,848 733,346,261 371,601,044
Dự phòng nợ khó đòi -7,331,907,035 -5,983,729,366 -5,866,931,062 -5,085,208,528
Hàng tồn kho, ròng 224,603,995,866 55,931,419,134 57,753,216,349 83,898,959,962
Hàng tồn kho 224,603,995,866 55,931,419,134 57,753,216,349 83,898,959,962
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 56,075,720,197 10,583,600,096 12,506,696,779 5,088,827,869
Trả trước ngắn hạn 3,627,151,301 9,344,134,412 4,988,321,633 4,128,446,135
Thuế VAT phải thu 52,448,568,896 - - -
Phải thu thuế khác - 1,239,465,684 7,518,375,146 680,781,734
Tài sản lưu động khác - - - 279,600,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 726,238,614,498 202,989,598,746 231,945,412,351 227,823,323,771
Phải thu dài hạn 4,311,907,200 - - -
Phải thu khách hang dài hạn 4,311,907,200 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 184,128,277,945 189,048,288,909 219,014,703,506 213,915,382,498
GTCL TSCĐ hữu hình 184,061,361,540 188,920,126,234 218,825,126,763 213,664,559,485
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 368,018,187,368 339,972,471,933 335,761,007,274 299,377,243,270
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -183,956,825,828 -151,052,345,699 -116,935,880,511 -85,712,683,785
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 66,916,405 128,162,675 189,576,743 250,823,013
Nguyên giá TSCĐ vô hình 388,834,250 388,834,250 388,834,250 388,834,250
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -321,917,845 -260,671,575 -199,257,507 -138,011,237
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,600,000,000 2,600,000,000 2,600,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,600,000,000 2,600,000,000 2,600,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,558,844,248 6,164,155,381 10,317,908,865 13,907,941,273
Trả trước dài hạn 5,558,844,248 6,164,155,381 10,317,908,865 13,907,941,273
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,289,945,349,629 629,632,157,767 406,177,417,045 421,132,519,807
NỢ PHẢI TRẢ 578,821,651,015 108,462,100,605 103,264,481,404 162,475,510,483
Nợ ngắn hạn 330,055,496,639 108,462,100,605 103,264,481,404 162,475,510,483
Vay ngắn hạn 104,250,855,192 52,105,532,464 52,477,999,243 92,644,582,937
Phải trả người bán 214,430,419,134 43,614,482,406 41,640,534,514 55,023,503,603
Người mua trả tiền trước 556,939,766 1,085,996,839 420,244,543 412,941,696
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 697,950,944 3,023,081,224 1,545,182,819 4,961,407,193
Phải trả người lao động 5,788,040,375 7,576,625,274 5,351,810,457 8,022,677,532
Chi phí phải trả 3,663,281,264 1,104,139,614 1,120,466,694 1,159,635,303
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 935,678,704 787,568,808 843,887,347 674,465,221
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 248,766,154,376 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 248,766,154,376 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 711,123,698,614 521,170,057,162 302,912,935,641 258,657,009,324
Vốn và các quỹ 711,123,698,614 521,170,057,162 302,912,935,641 258,657,009,324
Vốn góp 344,597,690,000 255,846,030,000 172,588,880,000 156,899,990,000
Thặng dư vốn cổ phần 192,413,291,303 142,193,681,303 43,161,181,303 43,161,181,303
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,443,248,805 15,156,950,594 11,168,041,192 7,293,278,290
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,072,893,087
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 154,669,468,506 107,973,395,265 75,994,833,146 50,229,666,644
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,289,945,349,629 629,632,157,767 406,177,417,045 421,132,519,807