Công ty Cổ phần Xích líp Đông Anh - Mã CK : DFC

  • ROA
  • 7.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 23.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 69.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 23.1%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 357,868,794,624 363,216,861,604 378,484,073,101 -
Tiền và tương đương tiền 67,230,844,461 81,230,611,957 74,211,486,765 -
Tiền 67,230,844,461 81,230,611,957 74,211,486,765 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 14,500,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 14,500,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 157,060,774,329 162,646,121,610 142,383,154,575 -
Phải thu khách hàng 150,637,333,847 154,923,517,394 - -
Trả trước người bán 2,085,705,889 3,565,020,946 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,337,734,593 4,157,583,270 142,383,154,575 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 131,844,941,453 119,340,128,037 144,905,416,845 -
Hàng tồn kho 131,844,941,453 119,340,128,037 144,905,416,845 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,732,234,381 - 2,484,014,916 -
Trả trước ngắn hạn 479,846,642 - - -
Thuế VAT phải thu 37,034,644 - - -
Phải thu thuế khác 1,215,353,095 - - -
Tài sản lưu động khác - - 2,484,014,916 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 145,653,502,696 129,086,540,779 113,084,171,067 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 127,562,637,863 73,858,626,699 109,820,050,772 -
GTCL TSCĐ hữu hình 94,216,457,470 73,858,626,699 75,703,384,718 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 381,017,954,993 338,082,265,579 75,703,384,718 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -286,801,497,523 -264,223,638,880 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 33,346,180,393 - 64,136,928 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 34,341,830,718 709,662,500 64,136,928 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -995,650,325 -709,662,500 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 34,052,529,126 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,820,089,833 8,495,524,679 3,264,120,295 -
Trả trước dài hạn 2,485,921,833 2,919,613,679 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 15,334,168,000 5,575,911,000 3,264,120,295 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 503,522,297,320 492,303,402,383 491,568,244,168 -
NỢ PHẢI TRẢ 380,041,559,749 347,372,496,344 342,351,892,185 -
Nợ ngắn hạn 317,030,483,320 298,654,019,887 311,352,345,514 -
Vay ngắn hạn 112,182,520,574 128,936,244,411 - -
Phải trả người bán 122,321,951,407 60,429,998,047 - -
Người mua trả tiền trước 74,359,387 102,428,182 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,694,282,698 7,423,243,573 - -
Phải trả người lao động 37,698,719,153 32,266,784,784 - -
Chi phí phải trả 3,122,774,729 31,740,089,265 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,304,727,329 27,143,616,385 311,352,345,514 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 63,011,076,429 48,718,476,457 30,999,546,671 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,284,000,000 1,246,000,000 30,999,546,671 -
Vay dài hạn 61,727,076,429 47,472,476,457 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 123,480,737,571 144,930,906,039 149,216,351,983 -
Vốn và các quỹ 123,480,737,571 144,930,906,039 149,216,351,983 -
Vốn góp 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 63,000,752,818 57,845,145,416 46,403,855,217 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 6,000,000,000 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - 500,042,139 -
Lãi chưa phân phối 479,984,753 27,085,760,623 36,312,454,627 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 503,522,297,320 492,303,402,383 491,568,244,168 -