Công ty Cổ phần Du Lịch và Thương Mại DIC - Mã CK : DCD

  • ROA
  • 2.0% (Năm 2013)
  • ROE
  • 2.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 32.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.9%
  • Vốn điều lệ
  • 112.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 41,390,919,294 25,977,320,444 45,334,837,318 31,247,805,550
Tiền và tương đương tiền 9,486,077,292 4,491,091,239 8,504,507,096 5,468,733,265
Tiền 6,486,077,292 4,491,091,239 8,504,507,096 5,468,733,265
Các khoản tương đương tiền 3,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 12,310,704,827 11,375,451,725 22,017,082,700 12,588,776,420
Phải thu khách hàng 10,453,385,882 9,567,929,084 17,501,469,458 9,706,074,736
Trả trước người bán 883,372,549 1,064,083,776 1,068,114,023 1,825,147,626
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,720,196,849 1,491,934,678 4,142,844,428 1,787,837,457
Dự phòng nợ khó đòi -799,349,443 -782,899,643 -714,995,926 -730,283,399
Hàng tồn kho, ròng 19,301,221,786 9,404,300,507 14,411,363,850 11,038,111,801
Hàng tồn kho 19,301,221,786 9,404,300,507 14,411,363,850 11,038,111,801
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 292,915,389 706,476,973 401,883,672 2,152,184,064
Trả trước ngắn hạn 292,915,389 706,476,973 401,883,672 640,466,866
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 59,033,218
Tài sản lưu động khác - - - 1,452,683,980
TÀI SẢN DÀI HẠN 128,776,407,660 139,251,330,642 135,266,849,028 135,013,805,035
Phải thu dài hạn 607,369,283 638,161,123 640,144,403 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 607,369,283 638,161,123 640,144,403 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 122,184,361,940 126,578,469,698 115,087,427,878 121,526,513,395
GTCL TSCĐ hữu hình 113,649,361,940 118,043,469,698 106,552,427,878 110,665,308,788
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 182,539,027,303 183,335,016,003 169,523,935,793 168,793,614,591
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -68,889,665,363 -65,291,546,305 -62,971,507,915 -58,128,305,803
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 8,535,000,000 8,535,000,000 8,535,000,000 8,535,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,620,680,000 8,620,680,000 8,620,680,000 8,620,680,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -85,680,000 -85,680,000 -85,680,000 -85,680,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,326,204,607
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 43,000,000 743,000,000 743,000,000 743,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 43,000,000 743,000,000 743,000,000 743,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,709,843,809 9,894,307,959 8,311,305,248 12,744,291,640
Trả trước dài hạn 5,709,843,809 9,894,307,959 8,311,305,248 12,387,145,059
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 357,146,581
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170,167,326,954 165,228,651,086 180,601,686,346 166,261,610,585
NỢ PHẢI TRẢ 44,557,705,944 43,011,814,347 58,105,343,379 46,850,638,603
Nợ ngắn hạn 41,063,034,374 37,275,012,777 50,925,687,245 42,812,643,603
Vay ngắn hạn 10,923,753,469 18,791,839,287 24,458,444,000 21,427,200,000
Phải trả người bán 21,542,627,878 11,398,103,486 14,910,236,842 14,098,152,940
Người mua trả tiền trước 440,095,416 536,472,649 1,245,184,980 651,833,642
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 625,363,733 1,142,276,714 1,146,173,805 779,872,957
Phải trả người lao động 5,781,198,207 3,960,475,549 7,588,993,588 4,171,387,365
Chi phí phải trả 10,800,000 2,411,200 30,000,000 1,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,313,458,052 1,171,891,000 1,423,301,625 1,617,387,561
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,494,671,570 5,736,801,570 7,179,656,134 4,037,995,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 886,524,500 1,084,654,500 1,469,455,000 1,713,995,000
Vay dài hạn 2,608,147,070 4,652,147,070 5,710,201,134 2,324,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 125,609,621,010 122,216,836,739 122,496,342,967 119,410,971,982
Vốn và các quỹ 125,609,621,010 122,216,836,739 122,496,342,967 119,410,971,982
Vốn góp 112,943,230,000 112,943,230,000 112,943,230,000 112,943,230,000
Thặng dư vốn cổ phần -173,000,000 -173,000,000 -173,000,000 -173,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 992,797,845
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 9,174,649,162 6,388,069,981 7,361,971,836 4,652,831,560
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - 995,112,577
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170,167,326,954 165,228,651,086 180,601,686,346 166,261,610,585