Công ty cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản - Mã CK : DAT

  • ROA
  • 3.0% (Năm 2013)
  • ROE
  • 5.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 45.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.4%
  • Vốn điều lệ
  • 150.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 747,889,647,344 680,150,818,623 384,831,795,859 179,072,059,691
Tiền và tương đương tiền 172,698,912,097 91,736,486,743 129,487,881,338 10,271,189,727
Tiền 86,564,058,537 58,401,633,183 118,467,766,689 5,571,189,727
Các khoản tương đương tiền 86,134,853,560 33,334,853,560 11,020,114,649 4,700,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 207,313,636,414 272,631,636,414 - 3,811,545,800
Đầu tư ngắn hạn - - - 5,987,860,282
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -2,176,314,482
Các khoản phải thu 227,848,564,560 273,086,572,865 189,348,086,486 148,017,375,815
Phải thu khách hàng 206,952,941,481 161,819,763,905 111,864,955,872 55,097,874,340
Trả trước người bán 1,231,869,050 101,198,468,400 52,534,713,119 77,650,028,464
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 19,663,754,029 10,068,340,560 24,948,417,495 15,269,473,011
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 135,689,030,801 42,214,996,609 53,840,781,578 16,951,378,653
Hàng tồn kho 136,727,791,584 42,399,346,179 53,840,781,578 17,131,654,772
Dự phòng giảm giá HTK -1,038,760,783 -184,349,570 - -180,276,119
Tài sản lưu động khác 4,339,503,472 481,125,992 12,155,046,457 20,569,696
Trả trước ngắn hạn 206,869,670 481,125,992 660,365,930 20,569,696
Thuế VAT phải thu 4,132,633,802 - 11,494,680,527 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 574,166,384,507 415,458,560,995 411,232,487,750 167,794,635,019
Phải thu dài hạn 9,180,035,359 8,303,915,359 5,017,612,000 3,312,128,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 9,180,035,359 8,303,915,359 5,017,612,000 3,312,128,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 358,036,853,509 225,827,577,109 359,442,187,252 86,147,971,265
GTCL TSCĐ hữu hình 63,197,282,097 70,495,204,566 185,632,474,365 57,686,428,483
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 98,723,062,251 98,723,062,251 218,176,488,018 79,349,504,340
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -35,525,780,154 -28,227,857,685 -32,544,013,653 -21,663,075,857
GTCL Tài sản thuê tài chính 255,404,096,156 115,232,228,223 115,880,718,244 25,848,042,782
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 282,310,750,559 129,559,899,450 118,887,765,096 34,971,549,135
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -26,906,654,403 -14,327,671,227 -3,007,046,852 -9,123,506,353
GTCL tài sản cố định vô hình 39,435,475,256 40,100,144,320 57,928,994,643 2,613,500,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 41,663,891,750 41,364,820,150 58,619,547,423 2,673,500,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,228,416,494 -1,264,675,830 -690,552,780 -60,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 110,734,765,202 115,679,956,502 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 124,429,500,002 124,429,500,002 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -13,694,734,800 -8,749,543,500 - -
Đầu tư dài hạn 91,399,526,754 64,345,734,542 46,669,314,194 10,406,817,282
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 38,680,500,000 -
Đầu tư dài hạn khác 6,418,973,891 10,418,973,891 10,418,973,891 10,418,973,891
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -19,447,137 -23,239,349 -2,430,159,697 -12,156,609
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 384,567,319 1,301,377,483 103,374,304 67,927,718,472
Trả trước dài hạn 384,567,319 1,301,377,483 103,374,304 67,927,718,472
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,322,056,031,851 1,095,609,379,618 796,064,283,609 346,866,694,710
NỢ PHẢI TRẢ 846,492,994,042 645,410,227,385 369,213,822,468 170,820,206,391
Nợ ngắn hạn 612,990,691,294 462,120,762,082 168,959,168,963 125,209,620,330
Vay ngắn hạn 536,567,660,991 425,563,121,715 137,690,193,097 92,801,594,467
Phải trả người bán 70,735,887,804 27,326,390,386 25,212,177,580 28,919,087,343
Người mua trả tiền trước 805,794,815 2,735,639,979 183,613,460 514,021,351
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 940,455,990 2,728,815,044 3,570,869,984 1,528,797,624
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,865,430,161 1,691,333,425 1,294,894,118 995,542,185
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 233,502,302,748 183,289,465,303 200,254,653,505 45,610,586,061
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 233,502,302,748 183,289,465,303 200,254,653,505 45,610,586,061
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 475,563,037,809 450,199,152,233 426,850,461,141 176,046,488,319
Vốn và các quỹ 475,563,037,809 450,199,152,233 426,850,461,141 176,046,488,319
Vốn góp 438,149,200,000 381,000,000,000 381,000,000,000 150,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,371,759,661 4,150,923,066 2,014,841,448 901,154,720
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,220,836,595 - - -
Lãi chưa phân phối 29,600,404,958 65,048,229,167 43,835,619,693 25,145,333,599
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 1,220,836,595 - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,322,056,031,851 1,095,609,379,618 796,064,283,609 346,866,694,710