Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại TP.Đà Nẵng - Mã CK : DAE

  • ROA
  • 8.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.4%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 29,655,133,571 31,018,549,400 29,753,447,881 30,375,872,128
Tiền và tương đương tiền 4,262,152,642 8,927,158,551 6,789,413,907 3,146,636,584
Tiền 2,262,152,642 2,927,158,551 2,789,413,907 3,146,636,584
Các khoản tương đương tiền 2,000,000,000 6,000,000,000 4,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,379,108,382 10,972,656,611 9,957,148,625 9,992,733,783
Phải thu khách hàng 11,445,144,782 11,113,817,304 9,404,144,232 10,292,988,582
Trả trước người bán 99,565,104 43,296,235 746,512,120 89,093,124
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 119,367,123 104,007,699 94,956,900 179,620,885
Dự phòng nợ khó đòi -284,968,627 -288,464,627 -288,464,627 -568,968,808
Hàng tồn kho, ròng 11,213,397,023 10,534,545,470 12,243,690,742 16,289,518,558
Hàng tồn kho 12,734,839,758 12,049,577,447 13,719,941,797 17,934,625,079
Dự phòng giảm giá HTK -1,521,442,735 -1,515,031,977 -1,476,251,055 -1,645,106,521
Tài sản lưu động khác 800,475,524 584,188,768 763,194,607 946,983,203
Trả trước ngắn hạn 711,495,198 562,350,004 687,474,663 843,700,900
Thuế VAT phải thu - - 10,006,565 44,816,924
Phải thu thuế khác 88,980,326 21,838,764 65,713,379 58,465,379
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,053,275,202 7,891,885,262 7,724,388,014 10,826,690,351
Phải thu dài hạn - - 950,000,000 950,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 950,000,000 950,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,720,450,732 3,881,304,576 4,042,158,420 4,404,437,590
GTCL TSCĐ hữu hình 2,220,050,732 2,380,904,576 2,541,758,420 2,904,037,590
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,649,084,372 5,649,084,372 5,649,084,372 5,610,234,372
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,429,033,640 -3,268,179,796 -3,107,325,952 -2,706,196,782
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,500,400,000 1,500,400,000 1,500,400,000 1,500,400,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,500,400,000 1,500,400,000 1,500,400,000 1,500,400,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 3,137,882,163 3,167,516,709 1,167,516,709 1,167,516,709
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,167,516,709 3,167,516,709 1,167,516,709 1,167,516,709
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -29,634,546 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 194,942,307 843,063,977 1,564,712,885 4,304,736,052
Trả trước dài hạn 194,942,307 843,063,977 1,564,712,885 4,304,736,052
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 36,708,408,773 38,910,434,662 37,477,835,895 41,202,562,479
NỢ PHẢI TRẢ 6,672,597,148 7,904,449,458 10,356,517,021 15,384,479,917
Nợ ngắn hạn 4,837,238,667 6,010,402,458 8,544,302,975 7,825,686,584
Vay ngắn hạn - - - 3,000,000,000
Phải trả người bán 1,803,087,587 3,299,467,717 5,991,909,506 3,429,598,585
Người mua trả tiền trước 64,964,165 42,907,926 - 28,849,003
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 19,956,860 1,429,116 81,971,199 51,922,061
Phải trả người lao động 753,156,309 1,059,996,770 716,980,439 551,830,486
Chi phí phải trả 770,176,119 596,138,961 817,381,355 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 460,079,752 81,010,478 112,940,619 93,248,514
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,835,358,481 1,894,047,000 1,812,214,046 7,558,793,333
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 1,823,358,481 1,882,047,000 1,800,214,046 7,546,793,333
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 12,000,000 12,000,000 12,000,000 12,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,035,811,625 31,005,985,204 27,121,318,874 25,818,082,562
Vốn và các quỹ 30,035,811,625 31,005,985,204 27,121,318,874 25,818,082,562
Vốn góp 14,986,800,000 14,986,800,000 14,986,800,000 14,986,800,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,859,726,199 2,859,726,199 2,859,726,199 2,859,726,199
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,860,276,951 1,627,008,511 1,390,138,613 1,164,460,301
Lãi chưa phân phối 10,329,008,475 11,532,450,494 7,884,654,062 6,807,096,062
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 36,708,408,773 38,910,434,662 37,477,835,895 41,202,562,479