Công ty Cổ phần Than Miền Trung - Mã CK : CZC

  • ROA
  • 11.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 27.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.6%
  • Vốn điều lệ
  • 8.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 98,128,363,106 147,927,663,448 97,164,261,068 124,291,333,689
Tiền và tương đương tiền 6,934,154,947 10,160,225,224 12,753,809,908 7,710,789,073
Tiền 6,934,154,947 10,160,225,224 12,753,809,908 7,710,789,073
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 60,873,217,559 48,754,548,300 29,557,855,604 37,744,594,359
Phải thu khách hàng 95,944,946,817 86,365,330,479 66,029,478,301 68,157,466,073
Trả trước người bán 5,297,680,403 2,064,908,000 400,505,930 38,500,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 47,031,526 54,117,635 61,496,744 71,520,000
Dự phòng nợ khó đòi -40,416,441,187 -39,729,807,814 -36,933,625,371 -30,522,891,714
Hàng tồn kho, ròng 28,494,143,154 84,775,619,969 53,747,333,415 76,229,330,716
Hàng tồn kho 28,494,143,154 84,775,619,969 53,747,333,415 76,229,330,716
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,826,847,446 4,237,269,955 1,105,262,141 2,606,619,541
Trả trước ngắn hạn 248,294,120 202,845,169 57,594,836 11,893,872
Thuế VAT phải thu 1,578,553,326 4,034,424,786 1,047,667,305 2,498,185,280
Phải thu thuế khác - - - 84,163,377
Tài sản lưu động khác - - - 12,377,012
TÀI SẢN DÀI HẠN 44,281,085,807 40,438,383,723 42,343,255,500 37,326,433,749
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 40,024,009,258 35,279,461,216 37,702,014,858 33,298,397,254
GTCL TSCĐ hữu hình 20,340,912,338 15,596,364,296 18,018,917,938 13,103,243,497
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 59,150,848,580 51,413,805,207 51,436,866,434 44,218,642,574
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -38,809,936,242 -35,817,440,911 -33,417,948,496 -31,115,399,077
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 19,683,096,920 19,683,096,920 19,683,096,920 19,683,096,920
Nguyên giá TSCĐ vô hình 19,683,096,920 19,683,096,920 19,683,096,920 19,683,096,920
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 512,056,837
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,088,777,203 3,464,726,852 3,521,797,623 3,528,036,495
Trả trước dài hạn 3,088,777,203 3,464,726,852 3,521,797,623 3,528,036,495
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 142,409,448,913 188,366,047,171 139,507,516,568 161,617,767,438
NỢ PHẢI TRẢ 71,856,469,156 118,140,616,938 67,967,253,447 93,615,354,356
Nợ ngắn hạn 69,099,031,656 118,128,616,938 67,955,253,447 93,603,354,356
Vay ngắn hạn 58,633,630,834 49,922,181,812 24,700,000,000 47,065,000,000
Phải trả người bán 5,287,244,313 61,224,157,225 33,345,596,594 31,764,484,129
Người mua trả tiền trước 842,178,000 64,224,597 23,242,637 201,409,944
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 966,860,037 680,324,539 809,021,959 1,810,865,438
Phải trả người lao động 2,102,176,703 2,695,517,990 4,942,835,137 4,002,444,344
Chi phí phải trả 241,446,973 696,658,754 97,347,137 94,935,808
Phải trả nội bộ - - - 872,280,000
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 328,417,361 409,364,586 440,498,496 3,155,713,206
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,757,437,500 12,000,000 12,000,000 12,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 37,500,000 12,000,000 12,000,000 12,000,000
Vay dài hạn 2,719,937,500 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 70,552,979,757 70,225,430,233 71,540,263,121 68,002,413,082
Vốn và các quỹ 70,501,062,361 70,102,676,709 71,336,057,461 68,002,413,082
Vốn góp 56,025,900,000 56,025,900,000 26,679,000,000 26,679,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 90,000,000 90,000,000 90,000,000 90,000,000
Vốn khác - - 24,574,749,300 24,574,749,300
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,025,870,209 12,016,201,513 13,386,508,401 7,218,924,686
Quỹ dự phòng tài chính - - - 6,167,583,715
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - 2,950,782,812 3,272,155,381
Lãi chưa phân phối 2,359,292,152 1,970,575,196 3,655,016,948 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 51,917,396 122,753,524 204,205,660 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 142,409,448,913 188,366,047,171 139,507,516,568 161,617,767,438