Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ - Mã CK : CTW

  • ROA
  • 7.1% (Năm 2014)
  • ROE
  • 12.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.6%
  • Vốn điều lệ
  • 179.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 265,507,257,110 242,259,100,091 307,230,748,361 200,331,511,454
Tiền và tương đương tiền 12,242,558,486 10,385,577,670 65,340,473,844 20,442,662,031
Tiền 12,242,558,486 10,385,577,670 11,971,723,844 13,942,662,031
Các khoản tương đương tiền - - 53,368,750,000 6,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 192,056,503,431 176,746,166,667 143,360,000,000 133,651,057,967
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 19,187,687,496 15,326,652,621 32,999,061,937 13,628,761,096
Phải thu khách hàng 13,928,203,017 11,786,865,998 12,448,210,047 6,924,612,731
Trả trước người bán 5,030,619,564 2,824,168,820 7,062,860,382 3,238,156,750
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,637,642,926 2,738,645,540 13,487,991,508 3,464,105,960
Dự phòng nợ khó đòi -2,415,665,194 -2,023,027,737 - -
Hàng tồn kho, ròng 35,279,088,664 32,638,208,009 60,534,856,890 31,081,349,857
Hàng tồn kho 38,202,300,781 33,287,037,297 61,183,686,178 31,730,179,145
Dự phòng giảm giá HTK -2,923,212,117 -648,829,288 -648,829,288 -648,829,288
Tài sản lưu động khác 6,741,419,033 7,162,495,124 4,996,355,690 1,527,680,503
Trả trước ngắn hạn 311,083,142 75,400,000 200,743,336 98,882,652
Thuế VAT phải thu 6,382,167,262 6,397,363,910 4,094,496,833 1,428,797,851
Phải thu thuế khác 48,168,629 689,731,214 701,115,521 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 476,827,842,716 427,534,720,603 343,441,409,258 323,809,498,217
Phải thu dài hạn 126,460,135 145,443,135 781,604,396 6,294,432,330
Phải thu khách hang dài hạn - - - 2,990,334,816
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 126,460,135 145,443,135 218,599,175 2,730,842,293
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 424,388,567,481 351,011,983,809 284,682,180,650 255,187,166,619
GTCL TSCĐ hữu hình 424,317,364,707 350,928,389,736 284,515,564,169 254,916,322,175
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 724,952,937,906 616,695,556,693 522,850,952,849 463,338,033,322
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -300,635,573,199 -265,767,166,957 -238,335,388,680 -208,421,711,147
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 71,202,774 83,594,073 166,616,481 270,844,444
Nguyên giá TSCĐ vô hình 668,850,000 618,850,000 588,250,000 538,250,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -597,647,226 -535,255,927 -421,633,519 -267,405,556
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 884,000,000 3,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 884,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - 3,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,162,628,120 6,289,801,098 7,431,500,773 8,112,365,636
Trả trước dài hạn 7,162,628,120 6,289,801,098 7,431,500,773 8,063,135,826
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 49,229,810
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 742,335,099,826 669,793,820,694 650,672,157,619 524,141,009,671
NỢ PHẢI TRẢ 357,455,171,875 297,476,993,065 311,288,644,869 231,413,187,848
Nợ ngắn hạn 101,182,529,906 69,746,578,933 120,341,998,648 58,328,110,103
Vay ngắn hạn 57,275,114,075 30,348,635,416 4,443,650,000 20,493,970,555
Phải trả người bán 12,880,408,732 11,871,034,212 7,887,217,690 7,970,394,516
Người mua trả tiền trước 1,036,021,838 2,687,756,697 1,010,123,041 1,389,921,695
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,183,519,820 1,294,678,686 2,859,240,526 2,058,888,277
Phải trả người lao động 11,229,953,499 6,270,138,170 8,346,504,192 1,916,892,500
Chi phí phải trả 4,794,992,623 7,413,838,810 8,071,585,454 3,854,576,258
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,776,969,180 2,409,141,277 83,213,611,701 3,862,716,720
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,498,346,069 6,420,595,000 3,515,044,942 4,992,042,544
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 256,272,641,969 227,730,414,132 190,946,646,221 173,085,077,745
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 225,475,860,254 204,589,390,032 185,057,265,461 168,228,232,186
Vay dài hạn 30,796,781,715 23,141,024,100 5,889,380,760 4,376,962,932
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 384,879,927,951 372,316,827,629 339,383,512,750 292,727,821,823
Vốn và các quỹ 384,879,927,951 372,316,827,629 339,383,512,750 292,727,821,823
Vốn góp 280,000,000,000 280,000,000,000 280,000,000,000 179,061,983,755
Thặng dư vốn cổ phần 6,910,169,032 6,910,169,032 1,187,732 1,187,732
Vốn khác 13,590,452,629 7,527,970,784 3,465,871,954 3,465,871,954
Cổ phiếu quỹ -10,447,681 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - 61,806,417,096
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 18,940,413,472 9,406,122,289 10,455,780,837 13,321,100,003
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 73,936,685
Lãi chưa phân phối 26,879,460,950 31,807,238,347 12,671,326,051 4,218,144,054
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 742,335,099,826 669,793,820,694 650,672,157,619 524,141,009,671