Công ty Cổ phần City Auto - Mã CK : CTF

  • ROA
  • 1.7% (Năm 2014)
  • ROE
  • 2.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 41.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.9%
  • Vốn điều lệ
  • 180.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 624,722,880,664 507,835,176,085 260,199,072,866 184,875,954,635
Tiền và tương đương tiền 13,102,604,317 9,082,072,979 16,386,357,723 2,238,239,228
Tiền 13,102,604,317 9,082,072,979 16,386,357,723 2,238,239,228
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 350,149,334,821 213,892,616,854 137,550,749,462 107,892,543,733
Phải thu khách hàng 153,709,892,251 171,669,032,026 114,603,862,527 75,255,816,759
Trả trước người bán 13,675,423,862 11,850,840,487 5,373,725,764 6,692,716,170
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 182,377,096,329 30,122,103,235 21,091,384,678 27,738,571,526
Dự phòng nợ khó đòi - -121,456,544 -5,026,862,285 -3,356,161,162
Hàng tồn kho, ròng 252,509,906,039 269,370,905,216 103,624,452,127 71,816,379,719
Hàng tồn kho 252,736,623,027 270,691,459,703 105,778,422,337 73,970,349,929
Dự phòng giảm giá HTK -226,716,988 -1,320,554,487 -2,153,970,210 -2,153,970,210
Tài sản lưu động khác 8,961,035,487 15,489,581,036 2,637,513,554 2,928,791,955
Trả trước ngắn hạn 3,648,778,005 3,183,627,580 1,623,501,604 1,388,919,990
Thuế VAT phải thu 4,693,350,880 11,583,862,653 1,014,011,950 1,539,871,965
Phải thu thuế khác 618,906,602 722,090,803 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 164,910,689,131 171,693,492,511 152,408,201,455 145,474,979,209
Phải thu dài hạn 46,512,675,499 46,757,425,499 46,273,773,336 42,242,565,084
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 46,512,675,499 46,757,425,499 46,273,773,336 42,242,565,084
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 113,084,506,060 116,029,198,100 102,215,821,207 100,406,937,809
GTCL TSCĐ hữu hình 28,703,922,338 31,918,511,227 17,813,075,584 16,193,152,186
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 44,263,810,594 43,831,919,525 27,108,779,425 25,335,071,560
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,559,888,256 -11,913,408,298 -9,295,703,841 -9,141,919,374
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 84,380,583,722 84,110,686,873 84,402,745,623 84,213,785,623
Nguyên giá TSCĐ vô hình 84,732,709,623 84,446,974,623 84,697,374,623 84,446,974,623
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -352,125,901 -336,287,750 -294,629,000 -233,189,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,453,465,299 6,021,068,312 3,918,606,912 1,464,185,407
Trả trước dài hạn 4,453,465,299 6,021,068,312 3,918,606,912 1,464,185,407
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 789,633,569,795 679,528,668,596 412,607,274,321 330,350,933,844
NỢ PHẢI TRẢ 559,677,890,911 452,697,114,232 211,443,608,775 138,474,288,217
Nợ ngắn hạn 558,422,890,911 449,661,740,051 208,792,308,775 119,954,361,217
Vay ngắn hạn 489,846,078,889 370,139,050,111 159,655,144,424 85,857,737,060
Phải trả người bán 35,248,801,197 35,951,168,037 20,739,989,518 13,002,544,135
Người mua trả tiền trước 12,151,559,586 17,382,597,193 10,184,217,994 5,241,454,179
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,439,017,237 2,612,668,066 890,797,232 1,917,555,679
Phải trả người lao động 3,790,890,880 7,861,633,544 6,157,989,692 4,211,245,540
Chi phí phải trả 2,140,755,196 1,342,410,298 1,688,316,026 770,099,335
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 11,148,943,303 13,146,621,579 8,723,387,864 8,699,677,611
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,255,000,000 3,035,374,181 2,651,300,000 18,519,927,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 720,927,000
Vay dài hạn 1,255,000,000 780,000,000 - 17,799,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 2,255,374,181 2,651,300,000 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 229,955,678,884 226,831,554,364 201,163,665,546 191,876,645,627
Vốn và các quỹ 229,955,678,884 226,831,554,364 201,163,665,546 191,876,645,627
Vốn góp 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000 180,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,019,792,133 3,134,891,059 1,885,396,603 890,352,526
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,121,899,985 407,699,493 62,741,576 -
Lãi chưa phân phối 27,615,936,902 27,949,282,459 12,132,984,384 9,968,366,936
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 789,633,569,795 679,528,668,596 412,607,274,321 330,350,933,844