Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - Mã CK : CTD

  • ROA
  • 12.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 16.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 22.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.1%
  • Vốn điều lệ
  • 120.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 14,323,046,481,379 9,943,464,944,899 6,485,874,716,823 3,635,696,412,928
Tiền và tương đương tiền 3,311,114,590,570 1,996,627,577,169 1,461,621,853,393 469,023,469,430
Tiền 285,114,590,570 716,627,577,169 906,621,853,393 378,018,518,751
Các khoản tương đương tiền 3,026,000,000,000 1,280,000,000,000 555,000,000,000 91,004,950,679
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,478,527,000,000 2,675,000,000,000 928,100,000,000 629,080,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 629,080,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 6,343,651,794,988 3,483,690,579,494 2,608,589,628,142 2,129,477,879,588
Phải thu khách hàng 6,066,528,567,248 3,345,759,405,855 2,605,698,634,082 2,154,169,888,369
Trả trước người bán 169,888,237,132 175,416,870,761 202,857,498,603 102,790,951,780
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 317,096,888,688 225,997,460,583 112,776,947,256 67,015,983,369
Dự phòng nợ khó đòi -209,861,898,080 -263,483,157,705 -312,743,451,799 -194,498,943,930
Hàng tồn kho, ròng 1,873,811,750,026 1,240,877,076,159 1,051,277,324,227 269,593,810,165
Hàng tồn kho 1,873,811,750,026 1,240,877,076,159 1,051,277,324,227 344,593,810,165
Dự phòng giảm giá HTK - - - -75,000,000,000
Tài sản lưu động khác 315,941,345,795 547,269,712,077 436,285,911,061 138,521,253,745
Trả trước ngắn hạn 10,072,902,332 4,005,229,349 18,026,746,448 440,701,321
Thuế VAT phải thu 305,646,255,012 542,683,814,702 418,244,088,256 118,279,740,041
Phải thu thuế khác 222,188,451 580,668,026 15,076,357 -
Tài sản lưu động khác - - - 19,800,812,383
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,554,271,582,049 1,797,406,246,208 1,329,221,251,200 1,227,365,452,521
Phải thu dài hạn - 253,976,000 248,976,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 253,976,000 248,976,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 767,485,125,209 585,367,558,531 439,783,731,702 254,678,353,136
GTCL TSCĐ hữu hình 673,342,463,523 492,919,469,629 340,259,899,558 149,321,611,004
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 998,693,962,900 761,234,552,099 575,511,779,810 349,491,694,927
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -325,351,499,377 -268,315,082,470 -235,251,880,252 -200,170,083,923
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 94,142,661,686 92,448,088,902 99,523,832,144 99,666,230,035
Nguyên giá TSCĐ vô hình 106,346,738,578 102,365,530,801 108,679,038,268 107,411,072,018
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -12,204,076,892 -9,917,441,899 -9,155,206,124 -7,744,841,983
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,690,512,097
Giá trị ròng tài sản đầu tư 50,050,508,279 78,054,175,594 91,813,818,041 104,795,419,660
Nguyên giá tài sản đầu tư 63,045,669,421 95,184,189,935 105,619,003,648 115,412,954,913
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -12,995,161,142 -17,130,014,341 -13,805,185,607 -10,617,535,253
Đầu tư dài hạn 377,204,788,931 714,783,616,306 492,937,092,625 781,240,497,580
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 227,204,788,931 194,783,616,306 124,937,092,625 101,240,497,580
Đầu tư dài hạn khác - - - 680,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 359,459,059,630 400,592,755,121 256,636,119,303 86,651,182,145
Trả trước dài hạn 355,814,812,054 396,065,656,914 253,095,850,847 83,598,706,150
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 3,644,247,576 4,527,098,207 - 3,007,475,995
Các tài sản dài hạn khác - - 3,540,268,456 45,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,877,318,063,428 11,740,871,191,107 7,815,095,968,023 4,863,061,865,449
NỢ PHẢI TRẢ 8,570,630,214,809 5,507,243,351,828 4,572,560,185,669 2,153,669,745,752
Nợ ngắn hạn 8,559,717,905,972 5,495,199,216,604 4,559,132,890,228 2,139,242,012,076
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 4,630,806,248,430 3,228,154,146,494 1,962,369,570,532 975,592,525,919
Người mua trả tiền trước 1,408,085,588,997 795,653,018,908 1,107,822,409,888 77,521,200,566
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 354,008,253,214 244,479,991,421 116,914,020,796 72,799,155,371
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 1,639,354,520,674 822,046,183,940 1,098,234,426,509 767,998,460,368
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 281,435,190,582 147,219,837,037 121,558,744,015 144,002,086,861
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 76,554,779,913 60,163,598,312 71,491,247,162 61,946,118,798
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,912,308,837 12,044,135,224 13,427,295,441 14,427,733,676
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 662,352,826 1,794,179,213 2,458,289,430 13,927,733,676
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 10,249,956,011 10,249,956,011 10,969,006,011 500,000,000
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,306,687,848,619 6,233,627,839,279 3,242,535,782,354 2,527,241,186,661
Vốn và các quỹ 7,306,687,848,619 6,233,627,839,279 3,242,535,782,354 2,527,241,186,661
Vốn góp 770,500,000,000 770,500,000,000 468,575,300,000 422,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,958,550,175,385 2,958,550,175,385 1,385,223,930,000 869,140,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -22,832,460,000 -1,741,460,000 -1,741,460,000 -1,741,460,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,858,988,669,927 1,070,951,960,122 751,424,960,122 592,749,932,204
Quỹ dự phòng tài chính - - - 84,945,096,670
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,741,481,463,307 1,435,367,163,772 639,053,052,232 560,147,617,787
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 182,150,933,036
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,877,318,063,428 11,740,871,191,107 7,815,095,968,023 4,863,061,865,449