Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANA - Mã CK : CSC

  • ROA
  • 2.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 9.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.5%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 351,013,741,257 318,147,881,946 333,695,934,817 346,044,207,358
Tiền và tương đương tiền 54,935,766,823 32,765,656,912 33,608,350,696 44,350,922,561
Tiền 54,935,766,823 32,765,656,912 33,608,350,696 44,350,922,561
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 16,200 16,200 16,200 563,424,435
Đầu tư ngắn hạn 60,428 60,428 60,428 567,367,410
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -44,228 -44,228 -44,228 -3,942,975
Các khoản phải thu 221,909,579,367 200,637,950,508 150,416,175,496 147,791,735,388
Phải thu khách hàng 201,146,523,864 181,563,524,727 131,438,763,826 124,104,671,904
Trả trước người bán 8,945,139,927 5,932,573,119 10,606,718,859 11,187,688,202
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 9,814,594,701 13,357,154,760 10,929,461,324 14,333,888,127
Dự phòng nợ khó đòi -714,426,125 -644,249,098 -2,558,768,513 -1,834,512,845
Hàng tồn kho, ròng 73,755,026,822 84,170,518,043 140,246,794,646 142,118,462,995
Hàng tồn kho 73,755,026,822 84,170,518,043 140,246,794,646 142,118,462,995
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 413,352,045 573,740,283 9,424,597,779 11,219,661,979
Trả trước ngắn hạn 413,352,045 2,234,848 118,252,270 428,044,083
Thuế VAT phải thu - 571,505,435 540,719,573 45,009,418
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 8,765,625,936 10,746,608,478
TÀI SẢN DÀI HẠN 97,947,573,567 136,436,979,970 155,328,080,044 307,093,974,876
Phải thu dài hạn 2,260,084,438 4,124,421,056 35,206,234,600 95,580,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,358,870,438 3,223,207,056 35,206,234,600 95,580,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 42,120,033,171 44,431,271,114 43,149,855,585 96,978,000,520
GTCL TSCĐ hữu hình 38,964,847,176 41,247,129,119 39,101,900,234 40,593,974,548
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 69,548,933,345 67,676,044,256 60,838,053,894 60,310,169,618
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,584,086,169 -26,428,915,137 -21,736,153,660 -19,716,195,070
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 811,023,457 1,125,566,067
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 2,105,570,691 2,105,570,691
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -1,294,547,234 -980,004,624
GTCL tài sản cố định vô hình 3,155,185,995 3,184,141,995 3,197,931,332 3,209,708,165
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,298,111,989 3,298,111,989 3,284,111,989 3,272,561,989
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -142,925,994 -113,969,994 -86,180,657 -62,853,824
Xây dựng cơ bản dở dang - - 39,000,562 52,048,751,740
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 34,037,814,646 83,285,441,394 76,157,216,989 208,960,017,864
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,671,743,646 59,248,212,986 50,387,921,686 41,801,228,237
Đầu tư dài hạn khác 20,428,105,501 24,286,147,501 26,199,647,501 167,450,105,501
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -62,034,501 -249,419,093 -430,352,198 -291,315,874
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,899,916,222 1,454,899,625 814,772,870 1,060,376,492
Trả trước dài hạn 2,899,916,222 1,454,899,625 652,511,508 892,486,247
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 106,816,744 67,890,244
Các tài sản dài hạn khác - - 55,444,618 100,000,001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 448,961,314,824 454,584,861,916 489,024,014,861 653,138,182,234
NỢ PHẢI TRẢ 315,789,899,919 331,878,054,607 376,107,584,156 549,848,603,667
Nợ ngắn hạn 251,829,414,358 204,435,619,545 219,309,250,566 332,616,760,595
Vay ngắn hạn 14,281,233,351 17,807,269,401 25,558,265,447 83,415,050,338
Phải trả người bán 100,713,182,341 81,151,894,587 72,769,396,313 100,772,498,625
Người mua trả tiền trước 63,288,893,248 24,809,390,079 20,300,080,940 24,900,896,748
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,607,166,071 16,580,753,813 12,402,327,248 10,982,120,154
Phải trả người lao động 11,828,400,985 10,411,427,942 18,642,150,884 23,221,020,297
Chi phí phải trả 1,594,728,152 1,177,934,713 3,568,691,512 13,375,833,028
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 53,931,005,113 50,510,289,992 63,775,301,222 73,668,076,401
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 63,960,485,561 127,442,435,062 156,798,333,590 217,231,843,072
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 15,504,022,247 62,309,256,250 91,282,033,655 188,508,325,180
Vay dài hạn 27,807,738,474 46,373,048,990 46,206,816,760 9,632,212,611
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 639,177,319 748,351,508 1,056,779,165 560,546,176
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 20,009,547,521 18,011,778,314 18,252,704,010 18,530,759,105
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 133,171,414,905 122,706,807,309 103,471,392,006 93,339,926,259
Vốn và các quỹ 133,171,414,905 122,706,807,309 103,471,392,006 93,339,926,259
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 90,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 651,034,891 651,034,891 725,125,800 30,225,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -873,770,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,514,645,938 622,187,401 477,988,514 4,156,741,244
Quỹ dự phòng tài chính - - 149,684,483 2,214,068,777
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 19,919,234,740 11,922,472,528 12,118,593,209 7,617,886,238
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 9,445,038,699 9,949,652,308
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 448,961,314,824 454,584,861,916 489,024,014,861 653,138,182,234