Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANA - Mã CK : CSC

  • ROA
  • 3.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.1%
  • Vốn điều lệ
  • 25.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 500,566,352,959 351,013,741,257 318,147,881,946 333,695,934,817
Tiền và tương đương tiền 76,059,917,520 54,935,766,823 32,765,656,912 33,608,350,696
Tiền 76,059,917,520 54,935,766,823 32,765,656,912 33,608,350,696
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 108,000,016,200 16,200 16,200 16,200
Đầu tư ngắn hạn 60,428 60,428 60,428 60,428
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -44,228 -44,228 -44,228 -44,228
Các khoản phải thu 240,649,675,629 221,909,579,367 200,637,950,508 150,416,175,496
Phải thu khách hàng 170,945,052,930 201,146,523,864 181,563,524,727 131,438,763,826
Trả trước người bán 8,870,978,153 8,945,139,927 5,932,573,119 10,606,718,859
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 69,492,545,141 9,814,594,701 13,357,154,760 10,929,461,324
Dự phòng nợ khó đòi -9,228,900,595 -714,426,125 -644,249,098 -2,558,768,513
Hàng tồn kho, ròng 73,038,964,035 73,755,026,822 84,170,518,043 140,246,794,646
Hàng tồn kho 73,038,964,035 73,755,026,822 84,170,518,043 140,246,794,646
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,817,779,575 413,352,045 573,740,283 9,424,597,779
Trả trước ngắn hạn 649,759,470 413,352,045 2,234,848 118,252,270
Thuế VAT phải thu 2,155,043,430 - 571,505,435 540,719,573
Phải thu thuế khác 12,976,675 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 8,765,625,936
TÀI SẢN DÀI HẠN 96,596,626,454 97,947,573,567 136,436,979,970 155,328,080,044
Phải thu dài hạn 2,332,041,145 2,260,084,438 4,124,421,056 35,206,234,600
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,430,827,145 1,358,870,438 3,223,207,056 35,206,234,600
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,780,732,239 42,120,033,171 44,431,271,114 43,149,855,585
GTCL TSCĐ hữu hình 44,627,232,240 38,964,847,176 41,247,129,119 39,101,900,234
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 74,627,056,766 69,548,933,345 67,676,044,256 60,838,053,894
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -29,999,824,526 -30,584,086,169 -26,428,915,137 -21,736,153,660
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - 811,023,457
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 2,105,570,691
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -1,294,547,234
GTCL tài sản cố định vô hình 3,153,499,999 3,155,185,995 3,184,141,995 3,197,931,332
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,298,111,989 3,298,111,989 3,298,111,989 3,284,111,989
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -144,611,990 -142,925,994 -113,969,994 -86,180,657
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 39,000,562
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 27,791,752,093 34,037,814,646 83,285,441,394 76,157,216,989
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,460,603,308 13,671,743,646 59,248,212,986 50,387,921,686
Đầu tư dài hạn khác 14,768,105,501 20,428,105,501 24,286,147,501 26,199,647,501
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -436,956,716 -62,034,501 -249,419,093 -430,352,198
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,347,313,308 2,899,916,222 1,454,899,625 814,772,870
Trả trước dài hạn 2,347,313,308 2,899,916,222 1,454,899,625 652,511,508
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 106,816,744
Các tài sản dài hạn khác - - - 55,444,618
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 597,162,979,413 448,961,314,824 454,584,861,916 489,024,014,861
NỢ PHẢI TRẢ 359,573,576,715 315,789,899,919 331,878,054,607 376,107,584,156
Nợ ngắn hạn 284,243,519,952 251,829,414,358 204,435,619,545 219,309,250,566
Vay ngắn hạn 42,704,353,745 14,281,233,351 17,807,269,401 25,558,265,447
Phải trả người bán 89,883,073,054 100,713,182,341 81,151,894,587 72,769,396,313
Người mua trả tiền trước 24,554,970,556 63,288,893,248 24,809,390,079 20,300,080,940
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 33,441,183,831 3,607,166,071 16,580,753,813 12,402,327,248
Phải trả người lao động 11,634,655,383 11,828,400,985 10,411,427,942 18,642,150,884
Chi phí phải trả 8,475,560,213 1,594,728,152 1,177,934,713 3,568,691,512
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 70,925,201,676 53,931,005,113 50,510,289,992 63,775,301,222
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 29,145,618 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 75,330,056,763 63,960,485,561 127,442,435,062 156,798,333,590
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 14,445,061,093 15,504,022,247 62,309,256,250 91,282,033,655
Vay dài hạn 40,866,599,189 27,807,738,474 46,373,048,990 46,206,816,760
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 575,088,082 639,177,319 748,351,508 1,056,779,165
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 19,443,308,399 20,009,547,521 18,011,778,314 18,252,704,010
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 237,589,402,698 133,171,414,905 122,706,807,309 103,471,392,006
Vốn và các quỹ 237,589,402,698 133,171,414,905 122,706,807,309 103,471,392,006
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 651,034,891 651,034,891 651,034,891 725,125,800
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,852,713,277 1,514,645,938 622,187,401 477,988,514
Quỹ dự phòng tài chính - - - 149,684,483
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 72,300,577,620 19,919,234,740 11,922,472,528 12,118,593,209
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 9,445,038,699
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 597,162,979,413 448,961,314,824 454,584,861,916 489,024,014,861