Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI - Mã CK : CQT

  • Doanh thu thuần
  • 531.8 (tỷ VNĐ) (Năm 2014)
  • Lợi nhuận thuần
  • 0.6 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 20.5%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 0.1%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 23.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 483,575,809,801 548,197,698,251 565,349,286,158 532,683,807,344
Các khoản giảm trừ - - - -855,859,091
Doanh số thuần 483,575,809,801 548,197,698,251 565,349,286,158 531,827,948,253
Giá vốn hàng bán -420,172,038,621 -437,793,760,537 -459,635,179,544 -422,601,840,854
Lãi gộp 63,403,771,180 110,403,937,714 105,714,106,614 109,226,107,399
Thu nhập tài chính 614,923,893 1,086,212,440 21,867,828 32,008,847
Chi phí tài chính -68,537,444,048 -68,284,909,651 -72,496,358,111 -79,166,174,063
Chi phí tiền lãi -65,573,880,784 -66,442,238,789 -65,688,360,338 -76,969,379,280
Chi phí bán hàng -7,941,586,509 -8,497,934,244 -7,513,224,392 -5,310,214,331
Chi phí quản lý doanh nghiệp -15,259,574,922 -21,596,996,921 -18,790,211,925 -24,655,921,583
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh -27,719,910,406 13,110,309,338 6,936,180,014 125,806,269
Thu nhập khác 156,693,943 58,917,560 137,136,316 842,628,902
Chi phí khác -326,171,280 -70,817,602 -162,458,509 -394,931,235
Thu nhập khác, ròng -169,477,337 -11,900,042 -25,322,193 447,697,667
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế -27,889,387,743 13,098,409,296 6,910,857,821 573,503,936
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - - - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - - - -
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế -27,889,387,743 13,098,409,296 6,910,857,821 573,503,936
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ -27,889,387,743 13,098,409,296 6,910,857,821 573,503,936
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,116 524 276 23
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -