Công ty Cổ phần Xi măng Quán Triều VVMI - Mã CK : CQT

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 90.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 250.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 110,085,030,684 101,089,224,510 104,930,417,029 112,159,579,042
Tiền và tương đương tiền 8,217,219,092 6,972,729,140 9,143,947,410 18,532,993,779
Tiền 8,217,219,092 6,972,729,140 9,143,947,410 18,532,993,779
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 52,859,978,083 38,126,126,350 44,908,184,011 41,008,988,527
Phải thu khách hàng 58,401,776,715 46,773,911,652 51,417,746,544 46,197,077,554
Trả trước người bán 67,445,100 160,445,100 57,000,000 5,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,747,805,741 496,133,813 317,533,038 629,035,749
Dự phòng nợ khó đòi -8,357,049,473 -9,304,364,215 -6,884,095,571 -5,822,124,776
Hàng tồn kho, ròng 36,499,096,565 50,905,972,231 45,450,767,473 45,662,229,162
Hàng tồn kho 37,416,571,808 52,527,003,804 45,669,635,691 45,662,229,162
Dự phòng giảm giá HTK -917,475,243 -1,621,031,573 -218,868,218 -
Tài sản lưu động khác 12,508,736,944 5,084,396,789 5,427,518,135 6,955,367,574
Trả trước ngắn hạn 12,508,736,944 5,084,396,789 5,420,157,016 6,944,555,903
Thuế VAT phải thu - - 7,361,119 10,811,671
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 936,018,612,637 1,022,262,513,014 1,101,316,177,314 1,177,074,585,723
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 923,370,113,496 1,005,336,711,084 1,087,247,248,009 1,169,157,784,888
GTCL TSCĐ hữu hình 903,345,636,485 984,241,014,067 1,065,080,479,994 1,145,919,945,875
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,405,606,884,599 1,405,768,723,461 1,405,768,723,461 1,405,768,723,461
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -502,261,248,114 -421,527,709,394 -340,688,243,467 -259,848,777,586
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 20,024,477,011 21,095,697,017 22,166,768,015 23,237,839,013
Nguyên giá TSCĐ vô hình 27,115,865,482 27,115,865,482 27,115,865,482 27,115,865,482
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,091,388,471 -6,020,168,465 -4,949,097,467 -3,878,026,469
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 12,533,135,505 16,925,801,930 14,068,929,305 7,916,800,835
Trả trước dài hạn 12,533,135,505 16,925,801,930 14,068,929,305 7,916,800,835
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,046,103,643,321 1,123,351,737,524 1,206,246,594,343 1,289,234,164,765
NỢ PHẢI TRẢ 934,264,387,148 983,623,093,608 1,079,616,359,723 1,169,514,787,966
Nợ ngắn hạn 414,853,391,180 373,957,876,320 540,489,901,135 520,128,614,678
Vay ngắn hạn 139,728,570,036 211,358,787,700 292,367,209,985 323,653,875,427
Phải trả người bán 231,412,518,628 121,202,156,970 209,529,894,518 164,411,158,507
Người mua trả tiền trước 7,309,745,588 361,359,100 1,362,187,486 11,464,602,962
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 29,956,065,625 31,067,595,664 19,302,299,533 4,947,751,851
Phải trả người lao động 4,035,757,565 5,823,089,643 4,810,768,093 4,774,196,658
Chi phí phải trả 1,039,448,094 2,252,868,243 1,062,178,529 2,511,519,593
Phải trả nội bộ - - - 7,227,727,639
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,371,285,644 1,892,019,000 12,055,362,991 198,651,606
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 519,410,995,968 609,665,217,288 539,126,458,588 649,386,173,288
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - 30,588,119,679
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 519,410,995,968 609,665,217,288 539,126,458,588 618,798,053,609
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 111,839,256,173 139,728,643,916 126,630,234,620 119,719,376,799
Vốn và các quỹ 111,839,256,173 139,728,643,916 126,630,234,620 119,719,376,799
Vốn góp 250,000,000,000 250,000,000,000 250,000,000,000 250,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -138,160,743,827 -110,271,356,084 -123,369,765,380 -130,280,623,201
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,046,103,643,321 1,123,351,737,524 1,206,246,594,343 1,289,234,164,765