Công ty Cổ phần Đầu tư Cảng Cái Lân - Mã CK : CPI

  • ROA
  • -2.1% (Năm 2012)
  • ROE
  • -19.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -19.0%
  • Vốn điều lệ
  • 365.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,795,357,905 16,938,263,483 - 158,149,991,879
Tiền và tương đương tiền 2,540,352,575 4,044,453,298 - 124,663,070,504
Tiền 2,540,352,575 4,044,453,298 - 23,608,461,067
Các khoản tương đương tiền - - - 101,054,609,437
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 20,516,126,258 11,693,868,130 - 24,925,094,518
Phải thu khách hàng 18,940,865,219 11,226,418,208 - 22,339,469,283
Trả trước người bán 272,304,111 82,621,000 - 856,792,523
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,641,332,315 663,192,971 - 1,801,654,659
Dự phòng nợ khó đòi -338,375,387 -278,364,049 - -72,821,947
Hàng tồn kho, ròng 1,005,422,813 336,439,209 - 4,309,386,146
Hàng tồn kho 1,005,422,813 336,439,209 - 4,309,386,146
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 733,456,259 863,502,846 - 4,252,440,711
Trả trước ngắn hạn 621,050,109 862,361,081 - 3,253,976,633
Thuế VAT phải thu 112,406,150 245,455 - 493,839,469
Phải thu thuế khác - 896,310 - 4,695,725
Tài sản lưu động khác - - - 499,928,884
TÀI SẢN DÀI HẠN 34,705,697,384 38,311,228,537 - 2,464,077,853,121
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,783,115,257 5,614,888,809 - 2,456,698,581,937
GTCL TSCĐ hữu hình 2,783,115,257 5,614,888,809 - 2,270,787,467,486
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 17,575,975,223 19,038,455,223 - 2,559,577,729,036
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -14,792,859,966 -13,423,566,414 - -288,790,261,550
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 172,343,946,812
Nguyên giá TSCĐ vô hình 71,580,000 71,580,000 - 198,202,911,114
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -71,580,000 -71,580,000 - -25,858,964,302
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 13,567,167,639
Giá trị ròng tài sản đầu tư 31,780,178,899 32,555,305,214 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 36,430,936,788 36,430,936,788 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -4,650,757,889 -3,875,631,574 - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 473,212,674,000 473,212,674,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -473,212,674,000 -473,212,674,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 142,403,228 141,034,514 - 7,379,271,184
Trả trước dài hạn 142,403,228 141,034,514 - 7,379,271,184
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,501,055,289 55,249,492,020 - 2,622,227,845,000
NỢ PHẢI TRẢ 88,902,121,984 119,413,678,851 - 2,375,615,534,526
Nợ ngắn hạn 23,494,605,402 17,164,306,098 - 469,086,350,550
Vay ngắn hạn - - - 301,603,358,000
Phải trả người bán 19,609,300,850 11,564,871,915 - 86,195,054,870
Người mua trả tiền trước 72,083 3,993,929,179 - 20,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 61,502,802 211,423,149 - 590,198,019
Phải trả người lao động 795,451,553 515,046,490 - 1,049,829,089
Chi phí phải trả 19,350,000 620,882,473 - 70,345,375,090
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,677,206,822 256,431,600 - 9,280,814,190
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 65,407,516,582 102,249,372,753 - 1,906,529,183,976
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 34,291,184,703
Vay dài hạn - - - 1,819,241,092,960
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 48,098,899,980 84,512,499,491 - 52,996,906,313
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -29,401,066,695 -64,164,186,831 - 86,008,546,651
Vốn và các quỹ -29,401,066,695 -64,164,186,831 - 86,008,546,651
Vốn góp 365,050,000,000 365,050,000,000 - 365,050,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 11,500,000,000 11,500,000,000 - 11,500,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,340,736,096 2,340,736,096 - 756,930,096
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,583,806,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 163,000,000 163,000,000 - 163,000,000
Lãi chưa phân phối -408,454,802,791 -443,217,922,927 - -293,045,189,445
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 160,603,763,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,501,055,289 55,249,492,020 - 2,622,227,845,000