Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ - Mã CK : CPC

  • ROA
  • 11.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 16.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.0%
  • Vốn điều lệ
  • 45.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 129,047,060,944 111,274,827,508 102,756,204,892 100,039,428,252
Tiền và tương đương tiền 33,429,149,658 38,617,759,485 30,791,264,363 27,284,750,674
Tiền 4,429,149,658 3,517,759,485 7,291,264,363 2,284,750,674
Các khoản tương đương tiền 29,000,000,000 35,100,000,000 23,500,000,000 25,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 28,508,790,726 35,151,572,334 37,239,484,116 29,512,481,767
Phải thu khách hàng 26,024,592,136 35,475,719,694 37,435,398,705 28,668,721,714
Trả trước người bán 857,254,888 283,156,000 622,557,000 1,585,207,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,518,070,928 1,012,163,835 786,272,894 258,553,053
Dự phòng nợ khó đòi -1,891,127,226 -1,619,467,195 -1,604,744,483 -1,000,000,000
Hàng tồn kho, ròng 62,808,415,938 35,225,963,291 34,210,203,495 42,226,668,202
Hàng tồn kho 70,308,415,938 39,925,963,291 34,210,203,495 42,226,668,202
Dự phòng giảm giá HTK -7,500,000,000 -4,700,000,000 - -
Tài sản lưu động khác 2,300,704,622 279,532,398 515,252,918 1,015,527,609
Trả trước ngắn hạn - - 266,515,500 -
Thuế VAT phải thu 1,724,010,522 277,122,029 - -
Phải thu thuế khác 576,694,100 2,410,369 248,737,418 127,136,065
Tài sản lưu động khác - - - 888,391,544
TÀI SẢN DÀI HẠN 18,862,068,533 17,024,504,260 17,774,482,879 16,058,748,357
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 15,135,708,739 12,923,475,346 12,639,777,116 12,798,191,846
GTCL TSCĐ hữu hình 14,847,140,549 12,546,632,120 12,174,658,854 12,221,966,754
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 47,424,704,770 43,201,790,317 41,604,146,975 40,218,921,904
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -32,577,564,221 -30,655,158,197 -29,429,488,121 -27,996,955,150
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 288,568,190 376,843,226 465,118,262 576,225,092
Nguyên giá TSCĐ vô hình 924,913,300 924,913,300 924,913,300 924,913,300
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -636,345,110 -548,070,074 -459,795,038 -348,688,208
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,726,359,794 4,101,028,914 3,582,488,263 3,260,556,511
Trả trước dài hạn 3,726,359,794 4,101,028,914 3,582,488,263 3,260,556,511
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,909,129,477 128,299,331,768 120,530,687,771 116,098,176,609
NỢ PHẢI TRẢ 64,413,131,535 46,585,903,096 40,215,007,344 35,835,247,184
Nợ ngắn hạn 63,789,402,994 45,962,174,555 39,535,007,344 35,115,535,552
Vay ngắn hạn 45,544,798,150 35,025,483,805 29,533,553,420 27,284,287,688
Phải trả người bán 2,832,327,082 2,652,036,524 4,231,125,171 1,578,548,382
Người mua trả tiền trước 1,061,980,710 705,956,840 15,617,540 65,767,993
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,944,000 124,490,388 1,049,744,493 1,464,936,354
Phải trả người lao động 5,768,654,500 3,869,945,800 1,712,600,000 -
Chi phí phải trả 798,694,914 870,335,550 441,631,188 1,226,137,448
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,742,067,118 796,517,128 761,167,012 2,659,934,167
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 623,728,541 623,728,541 680,000,000 719,711,632
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 580,000,000 580,000,000 680,000,000 680,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 43,728,541 43,728,541 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 39,711,632
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 83,495,997,942 81,713,428,672 80,315,680,427 80,262,929,425
Vốn và các quỹ 83,495,997,942 81,713,428,672 80,315,680,427 80,262,929,425
Vốn góp 43,030,500,000 43,030,500,000 43,030,500,000 43,030,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 8,291,518,300 8,291,518,300 8,291,518,300 8,291,518,300
Vốn khác 12,261,176,032 12,261,176,032 12,261,176,032 12,261,176,032
Cổ phiếu quỹ -4,000,872,355 -4,000,872,355 -4,000,872,355 -4,000,872,355
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,403,050,000 6,303,050,000 5,303,050,000 4,303,050,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 16,510,625,965 15,828,056,695 15,430,308,450 16,377,557,448
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,909,129,477 128,299,331,768 120,530,687,771 116,098,176,609