Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco - Mã CK : CNC

  • Doanh thu thuần
  • 270.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2011)
  • Lợi nhuận thuần
  • 29.3 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 37.6%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 11.6%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 8,657.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 318,232,934,058 324,648,878,093 323,145,401,380 299,804,520,822
Các khoản giảm trừ -44,794,311 - - -307,303,200
Doanh số thuần 318,188,139,747 324,648,878,093 323,145,401,380 299,497,217,622
Giá vốn hàng bán -209,463,317,536 -211,282,314,835 -205,611,714,646 -186,355,646,770
Lãi gộp 108,724,822,211 113,366,563,258 117,533,686,734 113,141,570,852
Thu nhập tài chính 32,446,851 98,685,425 79,535,132 62,535,168
Chi phí tài chính -257,823,286 -794,042,435 -1,434,685,261 -3,555,987,081
Chi phí tiền lãi -257,823,286 -794,042,435 -1,434,685,261 -3,555,987,081
Chi phí bán hàng -21,626,796,361 -22,760,074,000 -37,823,977,543 -38,110,571,337
Chi phí quản lý doanh nghiệp -51,134,085,286 -51,748,758,348 -42,001,065,199 -37,693,654,509
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 35,738,564,129 38,162,373,900 36,353,493,863 33,843,893,093
Thu nhập khác 2,793,459,265 103,154,485 4,292,500 509,488,922
Chi phí khác -2,789,678,237 -355,105,101 -97,041,227 -619,964,187
Thu nhập khác, ròng 3,781,028 -251,950,616 -92,748,727 -110,475,265
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 35,742,345,157 37,910,423,284 36,260,745,136 33,733,417,828
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -1,959,446,544 -2,210,225,842 -1,993,325,841 -1,954,430,677
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -1,959,446,544 -2,210,225,842 -1,993,325,841 -1,954,430,677
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 33,782,898,613 35,700,197,442 34,267,419,295 31,778,987,151
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 33,782,898,613 35,700,197,442 34,267,419,295 31,778,987,151
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,282 3,317 3,184 3,356
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 3,282 3,317 - -