Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco - Mã CK : CNC

  • ROA
  • 15.5% (Năm 2011)
  • ROE
  • 41.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 41.1%
  • Vốn điều lệ
  • 35.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 105,038,438,517 107,030,346,049 93,317,266,304 112,325,629,522
Tiền và tương đương tiền 17,537,071,836 19,140,132,221 5,027,417,378 13,135,243,097
Tiền 17,537,071,836 19,140,132,221 5,027,417,378 13,135,243,097
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 55,765,025,212 52,836,697,484 43,709,844,553 52,724,589,007
Phải thu khách hàng 51,674,633,487 45,898,735,941 41,130,330,553 51,784,287,975
Trả trước người bán 3,598,548,127 667,401,200 2,248,983,400 846,801,552
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 491,843,598 6,270,560,343 330,530,600 93,499,480
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 31,429,293,966 34,627,204,840 44,580,004,373 45,863,363,385
Hàng tồn kho 32,037,808,948 34,837,842,512 45,192,595,925 46,296,964,488
Dự phòng giảm giá HTK -608,514,982 -210,637,672 -612,591,552 -433,601,103
Tài sản lưu động khác 307,047,503 426,311,504 - 602,434,033
Trả trước ngắn hạn 307,047,503 426,311,504 - 349,583,531
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 252,850,502
TÀI SẢN DÀI HẠN 88,141,282,096 82,396,848,633 86,382,136,450 98,168,432,543
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 75,836,690,799 77,888,607,465 83,856,570,391 94,721,020,512
GTCL TSCĐ hữu hình 72,429,131,683 74,311,605,793 80,110,126,163 90,476,070,983
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 173,006,351,340 162,068,663,047 155,851,148,462 153,015,586,752
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -100,577,219,657 -87,757,057,254 -75,741,022,299 -62,539,515,769
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,407,559,116 3,577,001,672 3,746,444,228 3,915,886,784
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,056,428,674 5,056,428,674 5,056,428,674 5,056,428,674
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,648,869,558 -1,479,427,002 -1,309,984,446 -1,140,541,890
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 329,062,745
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,111,395,016 4,508,241,168 2,472,309,009 3,447,412,031
Trả trước dài hạn 8,111,395,016 4,508,241,168 2,472,309,009 3,447,412,031
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 193,179,720,613 189,427,194,682 179,699,402,754 210,494,062,065
NỢ PHẢI TRẢ 47,029,029,457 45,445,699,250 47,693,367,071 70,761,927,362
Nợ ngắn hạn 47,029,029,457 45,445,699,250 47,693,367,071 70,761,927,362
Vay ngắn hạn - - 14,630,000,000 34,437,749,427
Phải trả người bán 24,402,996,582 16,494,983,464 18,284,284,978 18,349,020,062
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,081,064,472 2,904,184,736 1,544,336,741 2,307,723,138
Phải trả người lao động 12,689,447,194 14,749,119,363 6,791,022,486 8,962,668,723
Chi phí phải trả 5,999,620,323 8,760,961,485 3,974,593,759 4,312,995,822
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,440,700,913 1,155,258,118 679,267,716 1,187,084,114
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 146,150,691,156 143,981,495,432 132,006,035,683 139,732,134,703
Vốn và các quỹ 146,150,691,156 143,981,495,432 132,006,035,683 139,732,134,703
Vốn góp 94,703,570,000 94,703,570,000 94,703,570,000 94,703,570,000
Thặng dư vốn cổ phần -92,500,000 -92,500,000 -92,500,000 -92,500,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 39,400,068,432 36,894,965,683 26,180,350,703 14,668,893,756
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,486,662,254
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 12,139,552,724 12,475,459,749 11,214,614,980 27,965,508,693
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 193,179,720,613 189,427,194,682 179,699,402,754 210,494,062,065