Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam - Mã CK : CMI

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 21.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 49,546,076,012 192,197,568,396 181,680,743,564 184,076,246,435
Tiền và tương đương tiền 71,357,470 2,220,869,999 20,904,139 46,516,145,462
Tiền 71,357,470 2,220,869,999 20,904,139 316,145,462
Các khoản tương đương tiền - - - 46,200,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 29,143,949,403 157,856,075,694 158,239,559,355 109,706,417,372
Phải thu khách hàng 29,160,488,011 68,978,042,257 68,008,863,660 60,744,261,340
Trả trước người bán 54,196,138,681 50,260,047,804 50,259,832,395 18,274,292,020
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 40,929,781,713 42,312,756,337 42,352,328,244 32,555,313,497
Dự phòng nợ khó đòi -97,353,459,002 -5,905,770,704 -2,381,464,944 -1,867,449,485
Hàng tồn kho, ròng 19,309,414,777 26,319,954,652 21,846,493,524 27,572,124,272
Hàng tồn kho 26,548,715,999 26,319,954,652 21,846,493,524 27,572,124,272
Dự phòng giảm giá HTK -7,239,301,222 - - -
Tài sản lưu động khác 1,021,354,362 5,800,668,051 1,573,786,546 281,559,329
Trả trước ngắn hạn 32,666,666 62,100,124 35,204,241 281,559,329
Thuế VAT phải thu 828,410,435 5,738,567,927 1,538,582,305 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 160,277,261 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 214,145,853,776 236,604,063,698 232,016,097,284 136,552,613,959
Phải thu dài hạn 31,406,849,765 32,130,137,126 31,021,962,041 30,821,962,041
Phải thu khách hang dài hạn 723,287,361 723,287,361 723,287,361 723,287,361
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 31,406,849,765 31,406,849,765 30,298,674,680 30,098,674,680
Dự phòng phải thu dài hạn -723,287,361 - - -
Tài sản cố định 122,674,675,616 127,384,449,837 32,741,606,726 36,858,976,958
GTCL TSCĐ hữu hình 115,387,383,928 119,764,658,148 24,789,315,041 28,574,185,277
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 136,996,955,854 138,378,143,485 41,274,096,294 35,851,814,203
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -21,609,571,926 -18,613,485,337 -16,484,781,253 -7,277,628,926
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 7,287,291,688 7,619,791,689 7,952,291,685 8,284,791,681
Nguyên giá TSCĐ vô hình 9,975,000,000 9,975,000,000 9,975,000,000 9,975,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,687,708,312 -2,355,208,311 -2,022,708,315 -1,690,208,319
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,734,405,594 24,808,091,266 605,175,283 1,144,164,111
Trả trước dài hạn 17,734,405,594 24,808,091,266 605,175,283 1,144,164,111
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 263,691,929,788 428,801,632,094 413,696,840,848 320,628,860,394
NỢ PHẢI TRẢ 247,967,037,508 296,507,485,260 234,048,666,056 154,063,801,102
Nợ ngắn hạn 150,337,664,907 192,788,112,659 153,673,404,864 148,567,101,102
Vay ngắn hạn 72,702,329,715 78,145,003,071 41,423,699,053 51,438,116,926
Phải trả người bán 7,788,669,932 9,544,640,712 5,297,065,067 7,740,900,080
Người mua trả tiền trước 6,044,735,965 6,006,537,630 27,153,500 2,128,153,500
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 29,179,987,089 35,105,098,727 34,974,648,705 37,848,423,552
Phải trả người lao động 497,131,168 1,473,602,020 3,193,658,921 4,038,897,704
Chi phí phải trả 29,834,327,896 54,514,113,594 54,693,232,031 37,134,059,847
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,288,931,142 7,997,564,905 14,062,395,587 8,305,601,925
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 97,629,372,601 103,719,372,601 80,375,261,192 5,496,700,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 97,629,372,601 103,719,372,601 80,375,261,192 5,496,700,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,724,892,280 132,294,146,834 179,648,174,792 166,565,059,292
Vốn và các quỹ 15,724,892,280 132,294,146,834 179,648,174,792 166,565,059,292
Vốn góp 160,000,000,000 160,000,000,000 160,000,000,000 146,200,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,167,767,978 3,167,767,978 3,167,767,978 3,167,767,978
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 891,344,168 891,344,168 891,344,168 891,344,168
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -148,334,219,866 -31,764,965,312 15,589,062,646 16,305,947,146
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 263,691,929,788 428,801,632,094 413,696,840,848 320,628,860,394