Công ty Cổ phần Đầu tư CMC - Mã CK : CMC

  • ROA
  • 20.6% (Năm 2007)
  • ROE
  • 48.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 48.8%
  • Vốn điều lệ
  • 15.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 97,541,465,553 76,566,171,574 45,325,661,316 39,538,393,571
Tiền và tương đương tiền 832,129,502 24,251,129 688,888,358 539,099,652
Tiền 832,129,502 23,815,580 688,888,358 539,099,652
Các khoản tương đương tiền - 435,549 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 64,284,489,230 49,466,620,790 21,763,974,218 14,905,571,199
Đầu tư ngắn hạn 69,517,882,850 49,991,139,050 27,634,187,378 21,711,494,749
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -5,733,393,620 -5,885,518,260 -6,067,213,160 -6,805,923,550
Các khoản phải thu 22,902,380,600 18,252,037,526 18,097,457,063 17,212,051,039
Phải thu khách hàng 677,000,000 462,000,000 33,000,000 66,000,000
Trả trước người bán 2,500,000,000 2,560,000,000 2,575,000,000 2,575,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 104,139,000 15,230,037,526 15,489,457,063 14,571,051,039
Dự phòng nợ khó đòi -1,875,000,000 - - -
Hàng tồn kho, ròng 9,133,078,500 8,297,372,212 4,620,624,212 6,214,483,212
Hàng tồn kho 9,633,078,500 9,143,832,212 5,467,084,212 7,060,943,212
Dự phòng giảm giá HTK -500,000,000 -846,460,000 -846,460,000 -846,460,000
Tài sản lưu động khác 389,387,721 525,889,917 154,717,465 667,188,469
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 330,296,812 466,799,008 95,626,556 -
Phải thu thuế khác 59,090,909 59,090,909 59,090,909 339,135,969
Tài sản lưu động khác - - - 328,052,500
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,451,098,052 13,450,226,865 26,754,043,425 27,644,152,868
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,451,098,052 2,902,226,865 3,336,043,425 3,787,792,520
GTCL TSCĐ hữu hình 2,451,098,052 2,902,226,865 3,336,043,425 3,787,792,520
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,021,184,331 5,021,184,331 5,021,184,331 5,021,184,331
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,570,086,279 -2,118,957,466 -1,685,140,906 -1,233,391,811
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,548,000,000 23,418,000,000 23,854,919,880
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 2,348,000,000 2,348,000,000 2,348,000,000
Đầu tư dài hạn khác 3,300,000,000 11,500,000,000 24,370,000,000 23,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,300,000,000 -3,300,000,000 -3,300,000,000 -1,993,080,120
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 1,440,468
Trả trước dài hạn - - - 1,440,468
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 99,992,563,605 90,016,398,439 72,079,704,741 67,182,546,439
NỢ PHẢI TRẢ 42,211,084,456 32,658,491,040 14,313,101,598 10,566,483,182
Nợ ngắn hạn 42,211,084,456 32,658,491,040 14,313,101,598 10,566,483,182
Vay ngắn hạn 31,836,600,000 24,601,545,000 5,934,000,000 3,280,000,000
Phải trả người bán - 1,612,809,917 5,610,937,417 4,810,559,917
Người mua trả tiền trước - 3,738,000,000 1,843,000,000 1,614,280,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 82,366,045 82,366,045 82,366,045 82,366,045
Phải trả người lao động 80,370,773 171,291,387 205,886,793 197,750,405
Chi phí phải trả 17,500,000 15,000,000 15,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,689,062,201 2,122,293,254 406,725,906 366,341,378
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 57,781,479,149 57,357,907,399 57,766,603,143 56,616,063,257
Vốn và các quỹ 57,781,479,149 57,357,907,399 57,766,603,143 56,616,063,257
Vốn góp 45,610,500,000 45,610,500,000 45,610,500,000 45,610,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,100,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,211,921,095 9,211,921,095 8,711,921,095 5,545,769,973
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,166,151,122
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 93,928,484 93,928,484 23,928,484 83,328,484
Lãi chưa phân phối 2,863,029,570 2,439,457,820 3,418,153,564 2,208,213,678
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 99,992,563,605 90,016,398,439 72,079,704,741 67,182,546,439