Công ty Cổ phần Đầu tư CMC - Mã CK : CMC

  • ROA
  • -34.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • -62.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -62.2%
  • Vốn điều lệ
  • 30.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 51,140,076,294 97,541,465,553 76,566,171,574 45,325,661,316
Tiền và tương đương tiền 69,494,646 832,129,502 24,251,129 688,888,358
Tiền 69,494,646 832,129,502 23,815,580 688,888,358
Các khoản tương đương tiền - - 435,549 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 32,062,709,290 64,284,489,230 49,466,620,790 21,763,974,218
Đầu tư ngắn hạn 38,512,991,550 69,517,882,850 49,991,139,050 27,634,187,378
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -6,450,282,260 -5,733,393,620 -5,885,518,260 -6,067,213,160
Các khoản phải thu 10,131,116,220 22,902,380,600 18,252,037,526 18,097,457,063
Phải thu khách hàng 620,000,000 677,000,000 462,000,000 33,000,000
Trả trước người bán 3,950,557,556 2,500,000,000 2,560,000,000 2,575,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,440,288,164 104,139,000 15,230,037,526 15,489,457,063
Dự phòng nợ khó đòi -2,500,000,000 -1,875,000,000 - -
Hàng tồn kho, ròng 8,577,063,600 9,133,078,500 8,297,372,212 4,620,624,212
Hàng tồn kho 10,293,063,600 9,633,078,500 9,143,832,212 5,467,084,212
Dự phòng giảm giá HTK -1,716,000,000 -500,000,000 -846,460,000 -846,460,000
Tài sản lưu động khác 299,692,538 389,387,721 525,889,917 154,717,465
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 293,119,050 330,296,812 466,799,008 95,626,556
Phải thu thuế khác 6,573,488 59,090,909 59,090,909 59,090,909
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 51,257,981,492 2,451,098,052 13,450,226,865 26,754,043,425
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,017,281,492 2,451,098,052 2,902,226,865 3,336,043,425
GTCL TSCĐ hữu hình 2,017,281,492 2,451,098,052 2,902,226,865 3,336,043,425
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,021,184,331 5,021,184,331 5,021,184,331 5,021,184,331
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,003,902,839 -2,570,086,279 -2,118,957,466 -1,685,140,906
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 49,240,700,000 - 10,548,000,000 23,418,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 49,240,700,000 - 2,348,000,000 2,348,000,000
Đầu tư dài hạn khác 3,300,000,000 3,300,000,000 11,500,000,000 24,370,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,300,000,000 -3,300,000,000 -3,300,000,000 -3,300,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,398,057,786 99,992,563,605 90,016,398,439 72,079,704,741
NỢ PHẢI TRẢ 43,071,138,676 42,211,084,456 32,658,491,040 14,313,101,598
Nợ ngắn hạn 30,348,939,576 42,211,084,456 32,658,491,040 14,313,101,598
Vay ngắn hạn 27,516,352,756 31,836,600,000 24,601,545,000 5,934,000,000
Phải trả người bán 15,000,000 - 1,612,809,917 5,610,937,417
Người mua trả tiền trước - - 3,738,000,000 1,843,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 82,366,045 82,366,045 82,366,045 82,366,045
Phải trả người lao động 94,542,637 80,370,773 171,291,387 205,886,793
Chi phí phải trả 16,000,000 17,500,000 15,000,000 15,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,119,492,701 9,689,062,201 2,122,293,254 406,725,906
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 12,722,199,100 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 9,242,750,000 - - -
Vay dài hạn 3,479,449,100 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,326,919,110 57,781,479,149 57,357,907,399 57,766,603,143
Vốn và các quỹ 59,326,919,110 57,781,479,149 57,357,907,399 57,766,603,143
Vốn góp 45,610,500,000 45,610,500,000 45,610,500,000 45,610,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,100,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,211,921,095 9,211,921,095 9,211,921,095 8,711,921,095
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 93,928,484 93,928,484 93,928,484 23,928,484
Lãi chưa phân phối 4,408,469,531 2,863,029,570 2,439,457,820 3,418,153,564
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,398,057,786 99,992,563,605 90,016,398,439 72,079,704,741