Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn - Mã CK : CLW

  • ROA
  • 9.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 14.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 31.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.4%
  • Vốn điều lệ
  • 126.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 142,387,186,401 96,309,233,900 120,459,286,526 92,787,156,866
Tiền và tương đương tiền 45,735,185,677 55,240,656,991 40,534,586,598 35,690,048,647
Tiền 19,935,185,677 5,440,656,991 3,402,476,044 6,635,478,073
Các khoản tương đương tiền 25,800,000,000 49,800,000,000 37,132,110,554 29,054,570,574
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 47,600,000,000 25,605,789,450
Đầu tư ngắn hạn - - 47,600,000,000 25,605,789,450
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 17,259,144,493 16,915,027,028 15,362,858,989 13,743,766,678
Phải thu khách hàng 8,120,013,307 3,266,712,815 4,475,881,198 3,598,945,446
Trả trước người bán 6,631,939,166 11,051,177,249 8,283,235,156 7,962,841,850
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,425,842,752 4,284,513,478 4,530,188,637 4,152,887,549
Dự phòng nợ khó đòi -1,918,650,732 -1,687,376,514 -1,926,446,002 -1,970,908,167
Hàng tồn kho, ròng 69,533,436,015 16,205,554,599 13,130,589,636 14,236,957,567
Hàng tồn kho 69,533,436,015 16,205,554,599 13,130,589,636 14,236,957,567
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,859,420,216 7,947,995,282 3,831,251,303 3,510,594,524
Trả trước ngắn hạn 2,151,994,802 1,231,533,332 29,379,998 102,827,585
Thuế VAT phải thu 7,707,425,414 6,716,461,950 3,579,167,425 3,264,821,130
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 222,703,880 142,945,809
TÀI SẢN DÀI HẠN 314,843,657,220 309,279,089,557 236,455,805,756 242,743,641,310
Phải thu dài hạn 165,608,583 112,343,501 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 165,608,583 112,343,501 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 240,416,015,921 219,394,000,337 235,080,516,298 240,630,436,349
GTCL TSCĐ hữu hình 239,978,579,253 219,161,799,034 210,394,182,581 225,419,164,430
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 666,082,581,898 609,244,763,723 574,182,716,309 552,101,921,770
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -426,104,002,645 -390,082,964,689 -363,788,533,728 -326,682,757,340
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 437,436,668 232,201,303 504,103,214 912,533,067
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,964,186,666 3,440,946,666 3,215,946,666 2,925,946,666
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,526,749,998 -3,208,745,363 -2,711,843,452 -2,013,413,599
Xây dựng cơ bản dở dang - - 24,182,230,503 14,298,738,852
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 8,330,000 8,330,000 8,330,000 8,330,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 8,330,000 8,330,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 59,853,626,943 70,518,676,713 1,366,959,458 2,104,874,961
Trả trước dài hạn 59,853,626,943 70,518,676,713 1,366,959,458 2,104,874,961
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 457,230,843,621 405,588,323,457 356,915,092,282 335,530,798,176
NỢ PHẢI TRẢ 247,897,660,145 194,258,365,654 149,802,127,014 137,033,410,508
Nợ ngắn hạn 221,737,389,399 164,552,404,038 118,447,575,541 106,252,222,705
Vay ngắn hạn 2,199,169,755 2,502,862,548 3,123,786,161 3,113,735,932
Phải trả người bán 147,917,345,000 56,477,339,535 25,444,285,612 6,147,536,753
Người mua trả tiền trước 3,726,004,997 1,437,322,226 2,075,082,766 828,929,059
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 16,548,788,705 10,035,201,600 12,113,197,342 14,379,843,476
Phải trả người lao động 15,051,717,344 12,195,488,475 12,698,705,785 12,807,638,503
Chi phí phải trả 15,165,279,026 64,157,915,986 25,640,202,261 15,628,306,513
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 18,847,213,384 15,619,696,967 34,526,870,059 50,964,478,336
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 26,160,270,746 29,705,961,616 31,354,551,473 30,781,187,803
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 20,660,321,417 22,006,842,532 21,152,569,841 17,455,420,010
Vay dài hạn 5,499,949,329 7,699,119,084 10,201,981,632 13,325,767,793
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 209,333,183,476 211,329,957,803 207,112,965,268 198,497,387,668
Vốn và các quỹ 209,333,183,476 211,329,957,803 207,112,965,268 198,497,387,668
Vốn góp 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 57,386,667,692 51,992,092,191 32,811,930,258 22,715,880,043
Quỹ dự phòng tài chính - - 13,629,743,425 10,813,660,474
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 21,946,515,784 29,337,865,612 30,671,291,585 34,967,847,151
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 457,230,843,621 405,588,323,457 356,915,092,282 335,530,798,176