Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn - Mã CK : CLW

  • ROA
  • 5.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 25.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.9%
  • Vốn điều lệ
  • 130.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 197,919,788,468 142,387,186,401 96,309,233,900 120,459,286,526
Tiền và tương đương tiền 50,360,540,017 45,735,185,677 55,240,656,991 40,534,586,598
Tiền 18,660,540,017 19,935,185,677 5,440,656,991 3,402,476,044
Các khoản tương đương tiền 31,700,000,000 25,800,000,000 49,800,000,000 37,132,110,554
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 47,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 47,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 123,101,316,053 17,259,144,493 16,915,027,028 15,362,858,989
Phải thu khách hàng 112,385,056,009 8,120,013,307 3,266,712,815 4,475,881,198
Trả trước người bán 9,107,224,611 6,631,939,166 11,051,177,249 8,283,235,156
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,594,126,969 4,425,842,752 4,284,513,478 4,530,188,637
Dự phòng nợ khó đòi -1,985,091,536 -1,918,650,732 -1,687,376,514 -1,926,446,002
Hàng tồn kho, ròng 20,068,590,750 69,533,436,015 16,205,554,599 13,130,589,636
Hàng tồn kho 20,068,590,750 69,533,436,015 16,205,554,599 13,130,589,636
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 4,389,341,648 9,859,420,216 7,947,995,282 3,831,251,303
Trả trước ngắn hạn 3,289,786,145 2,151,994,802 1,231,533,332 29,379,998
Thuế VAT phải thu 1,099,555,503 7,707,425,414 6,716,461,950 3,579,167,425
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 222,703,880
TÀI SẢN DÀI HẠN 284,129,949,136 314,843,657,220 309,279,089,557 236,455,805,756
Phải thu dài hạn 7,901,515 165,608,583 112,343,501 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 7,901,515 165,608,583 112,343,501 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 215,821,215,714 240,416,015,921 219,394,000,337 235,080,516,298
GTCL TSCĐ hữu hình 215,164,353,136 239,978,579,253 219,161,799,034 210,394,182,581
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 679,798,003,772 666,082,581,898 609,244,763,723 574,182,716,309
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -464,633,650,636 -426,104,002,645 -390,082,964,689 -363,788,533,728
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 656,862,578 437,436,668 232,201,303 504,103,214
Nguyên giá TSCĐ vô hình 4,651,186,666 3,964,186,666 3,440,946,666 3,215,946,666
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,994,324,088 -3,526,749,998 -3,208,745,363 -2,711,843,452
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 24,182,230,503
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 8,330,000 8,330,000 8,330,000 8,330,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 8,330,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 55,824,218,982 59,853,626,943 70,518,676,713 1,366,959,458
Trả trước dài hạn 55,824,218,982 59,853,626,943 70,518,676,713 1,366,959,458
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 482,049,737,604 457,230,843,621 405,588,323,457 356,915,092,282
NỢ PHẢI TRẢ 273,321,677,654 247,897,660,145 194,258,365,654 149,802,127,014
Nợ ngắn hạn 249,574,374,664 221,737,389,399 164,552,404,038 118,447,575,541
Vay ngắn hạn 1,788,212,721 2,199,169,755 2,502,862,548 3,123,786,161
Phải trả người bán 153,361,303,772 147,917,345,000 56,477,339,535 25,444,285,612
Người mua trả tiền trước 4,334,289,690 3,726,004,997 1,437,322,226 2,075,082,766
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,384,220,961 16,548,788,705 10,035,201,600 12,113,197,342
Phải trả người lao động 17,554,600,887 15,051,717,344 12,195,488,475 12,698,705,785
Chi phí phải trả 39,515,227,083 15,165,279,026 64,157,915,986 25,640,202,261
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 15,483,856,213 18,847,213,384 15,619,696,967 34,526,870,059
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 23,747,302,990 26,160,270,746 29,705,961,616 31,354,551,473
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 18,845,260,211 20,660,321,417 22,006,842,532 21,152,569,841
Vay dài hạn 3,711,736,608 5,499,949,329 7,699,119,084 10,201,981,632
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,190,306,171 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 208,728,059,950 209,333,183,476 211,329,957,803 207,112,965,268
Vốn và các quỹ 208,728,059,950 209,333,183,476 211,329,957,803 207,112,965,268
Vốn góp 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 63,113,094,929 57,386,667,692 51,992,092,191 32,811,930,258
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,629,743,425
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 15,614,965,021 21,946,515,784 29,337,865,612 30,671,291,585
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 482,049,737,604 457,230,843,621 405,588,323,457 356,915,092,282