Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec - Mã CK : CLG

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 8.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 89.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.4%
  • Vốn điều lệ
  • 21.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 918,879,755,524 775,703,264,905 657,830,458,510 645,529,563,780
Tiền và tương đương tiền 31,073,347,892 86,246,819,762 90,185,835,498 17,410,898,889
Tiền 31,073,347,892 86,246,819,762 90,185,835,498 17,410,898,889
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 812,289,720,570 598,255,731,589 512,535,997,577 509,915,759,059
Phải thu khách hàng 76,781,172,597 92,788,758,409 34,802,054,550 80,510,214,184
Trả trước người bán 444,436,930,465 410,254,550,119 335,109,421,775 254,148,112,740
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 252,468,255,042 95,212,423,061 142,640,897,052 175,273,807,935
Dự phòng nợ khó đòi - - -16,375,800 -16,375,800
Hàng tồn kho, ròng 73,440,385,706 85,324,407,056 54,900,651,634 87,650,940,969
Hàng tồn kho 74,515,796,314 86,399,817,664 55,976,062,242 88,726,351,577
Dự phòng giảm giá HTK -1,075,410,608 -1,075,410,608 -1,075,410,608 -1,075,410,608
Tài sản lưu động khác 2,076,301,356 5,876,306,498 207,973,801 30,551,964,863
Trả trước ngắn hạn - 64,820,694 10,250,000 53,521,355
Thuế VAT phải thu 1,984,893,652 5,590,910,437 106,316,097 11,081,783,071
Phải thu thuế khác 91,407,704 220,575,367 91,407,704 134,904,575
Tài sản lưu động khác - - - 19,281,755,862
TÀI SẢN DÀI HẠN 230,679,233,532 473,452,574,599 467,444,086,462 955,186,328,993
Phải thu dài hạn 990,188,000 975,188,000 255,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 990,188,000 975,188,000 255,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,626,388,318 13,683,189,214 100,842,552,707 353,347,895,618
GTCL TSCĐ hữu hình 12,626,388,318 13,683,189,214 100,842,552,707 104,614,352,245
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 23,875,875,632 23,420,648,360 121,875,237,914 122,538,380,828
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,249,487,314 -9,737,459,146 -21,032,685,207 -17,924,028,583
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 135,645,768,317
Nguyên giá TSCĐ vô hình 332,000,000 332,000,000 332,000,000 144,793,088,748
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -332,000,000 -332,000,000 -332,000,000 -9,147,320,431
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 113,087,775,056
Giá trị ròng tài sản đầu tư 89,116,097,272 99,944,852,544 8,218,457,600 8,218,457,600
Nguyên giá tài sản đầu tư 106,545,769,516 114,764,227,116 8,218,457,600 8,218,457,600
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -17,429,672,244 -14,819,374,572 - -
Đầu tư dài hạn 104,438,414,063 327,279,467,534 317,313,067,769 484,502,505,684
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 75,962,004,706 299,053,152,134 316,458,917,769 483,682,789,082
Đầu tư dài hạn khác - 28,224,315,400 852,150,000 854,150,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -34,433,398
Lợi thế thương mại - - - 80,983,890,576
Tài sản dài hạn khác 23,508,145,879 31,569,877,307 40,815,008,386 28,133,579,515
Trả trước dài hạn 4,311,743,226 9,174,068,395 13,605,623,806 28,133,579,515
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 7,818 1,559,500,204 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,149,558,989,056 1,249,155,839,504 1,125,274,544,972 1,600,715,892,773
NỢ PHẢI TRẢ 892,927,301,259 972,500,125,387 912,047,204,499 1,202,867,895,336
Nợ ngắn hạn 661,672,867,395 725,241,750,431 560,021,774,156 818,665,571,709
Vay ngắn hạn 199,358,703,462 154,252,009,801 164,707,353,456 423,151,653,061
Phải trả người bán 135,609,478,932 114,927,115,907 85,940,964,280 50,094,110,346
Người mua trả tiền trước 104,734,481,896 186,059,806,718 82,390,937,276 127,971,175,769
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,503,200,913 34,195,992,665 46,151,928,759 49,133,995,757
Phải trả người lao động 3,922,660,520 5,333,533,998 4,044,154,067 3,341,480,573
Chi phí phải trả 62,970,112,679 53,984,740,389 47,529,884,660 78,399,854,688
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 129,833,831,109 173,475,870,177 126,005,106,767 83,363,365,739
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 41,509,115 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 231,254,433,864 247,258,374,956 352,025,430,343 384,202,323,627
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 206,511,785,234 202,449,622,639 197,666,400,333 63,130,200,784
Vay dài hạn 14,520,902,803 35,998,592,711 140,769,904,953 314,666,230,557
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,180,849,780 - - 1,725,914,104
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 8,040,896,047 8,810,159,606 13,589,125,057 4,679,978,182
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 256,631,687,797 276,655,714,117 213,227,340,473 254,279,773,684
Vốn và các quỹ 256,631,687,797 276,655,714,117 213,227,340,473 254,279,773,684
Vốn góp 211,500,000,000 211,500,000,000 211,500,000,000 211,500,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -1,602,720,582 -1,602,720,582 -1,534,379,533 -1,532,717,784
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 19,789,196,619 7,170,153,849 7,170,153,849 3,961,062,154
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,209,091,695
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 17,811,066,281 50,476,171,080 -27,705,966,041 37,142,337,619
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 143,568,223,753
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,149,558,989,056 1,249,155,839,504 1,125,274,544,972 1,600,715,892,773