Công ty Cổ phần Cơ khí Chế tạo Hải Phòng - Mã CK : CKH

  • ROA
  • 5.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 9.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.0%
  • Vốn điều lệ
  • 10.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,868,456,132 22,542,232,361 21,106,573,765 20,502,990,718
Tiền và tương đương tiền 4,063,740,754 5,614,297,945 3,925,179,138 4,176,176,840
Tiền 2,063,740,754 1,614,297,945 625,179,138 1,576,176,840
Các khoản tương đương tiền 2,000,000,000 4,000,000,000 3,300,000,000 2,600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,537,059,661 4,009,116,954 8,954,538,164 7,962,383,673
Phải thu khách hàng 3,532,642,994 4,009,116,954 8,737,037,609 7,954,765,895
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,416,667 - 217,500,555 7,617,778
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 14,114,887,216 9,730,657,626 6,396,557,388 8,364,430,205
Hàng tồn kho 14,114,887,216 9,730,657,626 6,396,557,388 8,364,430,205
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 152,768,501 3,188,159,836 1,830,299,075 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 152,768,501 3,188,159,836 1,830,299,075 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 26,869,699,175 48,786,169,327 26,962,740,407 3,730,520,942
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 25,925,229,125 3,598,067,778 3,434,345,407 3,583,594,458
GTCL TSCĐ hữu hình 25,925,229,125 3,598,067,778 3,434,345,407 3,583,594,458
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 49,318,101,012 29,152,082,307 28,578,201,428 27,630,663,428
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -23,392,871,887 -25,554,014,529 -25,143,856,021 -24,047,068,970
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 421,053,231 421,053,231 421,053,231
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -421,053,231 -421,053,231 -421,053,231
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 614,470,050 649,454,231 - 33,626,484
Trả trước dài hạn 614,470,050 649,454,231 - 33,626,484
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 48,738,155,307 71,328,401,688 48,069,314,172 24,233,511,660
NỢ PHẢI TRẢ 5,146,428,192 55,246,460,796 31,893,820,415 9,602,098,111
Nợ ngắn hạn 5,146,428,192 55,246,460,796 31,683,820,415 9,392,098,111
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 2,291,924,310 2,440,125,011 3,809,874,518 4,646,398,094
Người mua trả tiền trước - 3,300,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 56,684,020 72,266,508 203,421,368 308,839,165
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 44,966,409 66,654,072 53,391,267 42,383,070
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 706,145,624 50,447,067,719 25,281,666,984 1,596,920,504
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 210,000,000 210,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 210,000,000 210,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 43,591,727,115 16,081,940,892 16,175,493,757 14,631,413,549
Vốn và các quỹ 43,591,727,115 16,081,940,892 16,175,493,757 14,631,413,549
Vốn góp 10,376,260,000 10,376,260,000 10,376,260,000 10,376,260,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,255,153,549 4,255,153,549 4,255,153,549 4,255,153,549
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 28,960,313,566 1,450,527,343 1,544,080,208 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 48,738,155,307 71,328,401,688 48,069,314,172 24,233,511,660