Công ty Cổ phần COMA 18 - Mã CK : CIG

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.5%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 378,601,064,809 555,592,930,336 385,819,375,395 373,466,789,124
Tiền và tương đương tiền 1,113,883,237 1,948,457,090 6,957,958,456 9,013,157,765
Tiền 1,113,883,237 1,948,457,090 2,795,958,456 4,701,157,765
Các khoản tương đương tiền - - 4,162,000,000 4,312,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 71,526,873,883 244,871,327,823 82,936,933,819 75,607,143,631
Phải thu khách hàng 30,766,858,093 27,105,520,700 42,697,170,434 39,677,697,660
Trả trước người bán 4,006,865,601 3,749,474,101 7,551,954,571 5,756,772,760
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 42,082,965,888 219,366,148,721 38,032,624,513 35,517,488,910
Dự phòng nợ khó đòi -5,349,815,699 -5,349,815,699 -5,349,815,699 -5,349,815,699
Hàng tồn kho, ròng 302,037,268,108 305,393,012,562 295,924,483,120 288,846,487,728
Hàng tồn kho 302,037,268,108 305,393,012,562 295,924,483,120 288,846,487,728
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,923,039,581 3,380,132,861 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 2,961,070,425 3,272,477,916 - -
Phải thu thuế khác 961,969,156 107,654,945 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 283,387,955,448 48,557,573,655 40,770,868,158 52,941,119,384
Phải thu dài hạn - - 4,740,000,000 4,740,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 4,740,000,000 4,740,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 22,769,837,344 21,313,492,714 8,903,956,344 10,053,616,129
GTCL TSCĐ hữu hình 22,769,837,344 21,313,492,714 8,903,956,344 9,986,116,129
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 31,011,262,232 44,750,598,329 30,375,027,019 29,766,904,939
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,241,424,888 -23,437,105,615 -21,471,070,675 -19,780,788,810
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 67,500,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 675,000,000 675,000,000 675,000,000 675,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -675,000,000 -675,000,000 -675,000,000 -607,500,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 236,517,808,000 500,000,000 3,488,526,311 6,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 237,017,808,000 1,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -500,000,000 -500,000,000 -2,511,473,689 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,795,500,636 2,643,808,814 3,402,680,112 11,826,198,724
Trả trước dài hạn 2,795,500,636 2,643,808,814 3,402,680,112 11,826,198,724
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 661,989,020,257 604,150,503,991 426,590,243,553 426,407,908,508
NỢ PHẢI TRẢ 452,991,408,073 397,938,748,037 404,435,679,971 371,744,266,901
Nợ ngắn hạn 355,729,206,902 302,394,771,074 310,125,077,852 224,344,266,901
Vay ngắn hạn 52,240,027,137 44,437,890,434 45,021,050,472 23,397,722,433
Phải trả người bán 84,276,438,825 85,633,574,154 102,211,814,099 93,312,402,826
Người mua trả tiền trước 79,089,208,063 41,927,422,454 29,463,997,430 27,574,162,836
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 30,418,645,981 33,014,663,308 35,885,180,866 33,752,746,250
Phải trả người lao động -352,858,410 1,815,366,171 4,190,940,936 3,032,452,877
Chi phí phải trả - - - 11,581,502,777
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 111,256,923,184 98,083,126,339 89,824,531,634 31,680,632,475
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 97,262,201,171 95,543,976,963 94,310,602,119 147,400,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 97,262,201,171 95,543,976,963 94,310,602,119 147,400,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 208,997,612,184 206,211,755,954 22,154,563,582 54,663,641,607
Vốn và các quỹ 208,997,612,184 206,211,755,954 22,154,563,582 54,663,641,607
Vốn góp 315,399,470,000 315,399,470,000 134,399,470,000 134,399,470,000
Thặng dư vốn cổ phần 7,584,000,000 7,584,000,000 7,584,000,000 7,584,000,000
Vốn khác 8,361,764,000 8,362,304,000 6,908,764,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,562,992,494 2,562,992,494 2,562,992,494 2,562,992,494
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -124,910,614,310 -127,697,010,540 -129,300,662,912 -89,882,820,887
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 661,989,020,257 604,150,503,991 426,590,243,553 426,407,908,508