Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - Mã CK : CCL

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.8%
  • Vốn điều lệ
  • 113.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 189,378,706,058 169,788,880,636 186,259,386,790 205,343,923,876
Tiền và tương đương tiền 8,948,619,736 864,195,423 505,868,414 389,211,506
Tiền 8,948,619,736 864,195,423 505,868,414 389,211,506
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 81,271,407,067 49,106,895,071 33,219,038,894 59,468,027,566
Phải thu khách hàng 57,743,395,607 42,272,352,156 29,940,756,566 27,694,771,068
Trả trước người bán 16,969,868,960 6,642,188,315 3,168,566,428 29,769,287,098
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 158,142,500 192,354,600 109,715,900 2,003,969,400
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 99,158,679,255 119,817,790,142 152,534,479,482 145,486,684,804
Hàng tồn kho 99,158,679,255 119,817,790,142 152,534,479,482 145,486,684,804
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 379,613,532,409 376,974,573,140 373,472,727,054 345,866,333,282
Phải thu dài hạn 44,331,755,609 46,059,007,875 45,332,966,300 9,415,174,093
Phải thu khách hang dài hạn 21,502,678,046 22,982,472,112 24,976,430,537 9,415,174,093
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,610,522,711 11,041,576,101 11,719,241,351 12,461,257,905
GTCL TSCĐ hữu hình 10,610,522,711 11,041,576,101 11,719,241,351 12,457,484,268
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 15,922,296,212 15,714,510,512 15,714,510,512 15,791,026,628
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,311,773,501 -4,672,934,411 -3,995,269,161 -3,333,542,360
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 3,773,637
Nguyên giá TSCĐ vô hình 56,047,000 56,047,000 56,047,000 56,047,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -56,047,000 -56,047,000 -56,047,000 -52,273,363
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 28,216,168,441 26,067,022,046 27,146,467,842 27,922,158,958
Nguyên giá tài sản đầu tư 34,152,220,920 30,835,063,180 30,835,063,180 30,835,063,180
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -5,936,052,479 -4,768,041,134 -3,688,595,338 -2,912,904,222
Đầu tư dài hạn - - - 18,615,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 18,615,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 487,361,108 - - -
Trả trước dài hạn 487,361,108 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 568,992,238,467 546,763,453,776 559,732,113,844 551,210,257,158
NỢ PHẢI TRẢ 183,762,749,352 170,943,252,059 280,437,616,450 273,783,620,260
Nợ ngắn hạn 101,388,029,206 98,489,084,539 108,961,147,908 127,317,879,540
Vay ngắn hạn 66,778,134,470 83,279,000,000 84,810,000,000 81,230,013,506
Phải trả người bán 9,694,222,143 2,534,051,756 4,215,654,593 6,755,556,492
Người mua trả tiền trước 6,477,563,480 128,000,000 1,571,195,424 21,900,500,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,380,484,309 1,193,666,210 11,667,556,685 9,424,656,885
Phải trả người lao động 318,000,000 1,209,486,149 574,517,360 296,400,000
Chi phí phải trả 2,707,748,738 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,896,552,057 4,963,138,793 1,233,171,921 3,269,240,787
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 82,374,720,146 72,454,167,520 171,476,468,542 146,465,740,720
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 761,027,451 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 57,850,217,066 43,633,850,464 140,928,317,733 135,506,363,372
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,024,503,080 1,352,923,156 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 385,229,489,115 375,820,201,717 279,294,497,394 277,426,636,898
Vốn và các quỹ 385,229,489,115 375,820,201,717 279,294,497,394 277,426,636,898
Vốn góp 354,998,850,000 354,998,850,000 262,498,850,000 250,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,145,383,913 10,099,907,536 9,515,106,222 9,307,566,167
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 19,085,255,202 10,721,444,181 7,280,541,172 18,119,070,731
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 568,992,238,467 546,763,453,776 559,732,113,844 551,210,257,158