Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi - Mã CK : CCI

  • ROA
  • 6.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 20.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 68.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.1%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 286,183,170,817 271,799,477,346 216,900,485,894 194,045,075,333
Tiền và tương đương tiền 93,707,668,504 88,135,485,832 186,467,762,994 79,102,694,634
Tiền 3,686,616,111 1,738,278,139 2,812,390,501 1,903,113,041
Các khoản tương đương tiền 90,021,052,393 86,397,207,693 183,655,372,493 77,199,581,593
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 161,480,000,000 153,300,000,000 10,700,000,000 98,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 98,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 20,535,824,975 15,504,425,163 15,062,347,256 11,156,321,777
Phải thu khách hàng 6,206,899,786 4,349,110,498 3,472,738,032 3,826,372,254
Trả trước người bán 167,867,995 429,761,210 2,679,737,491 4,375,803,108
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,653,387,055 11,222,714,291 9,226,715,489 3,203,087,498
Dự phòng nợ khó đòi -492,329,861 -497,160,836 -316,843,756 -248,941,083
Hàng tồn kho, ròng 10,459,677,338 13,776,348,455 4,497,095,483 5,666,526,363
Hàng tồn kho 10,459,677,338 13,776,348,455 4,497,095,483 5,666,526,363
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,083,217,896 173,280,161 119,532,559
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 1,083,217,896 173,280,161 18,862,559
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 100,670,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 398,860,626,269 391,386,125,888 386,719,609,439 398,567,109,281
Phải thu dài hạn 1,442,647,088 1,340,281,953 1,368,589,130 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,442,647,088 1,340,281,953 1,368,589,130 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 25,939,265,119 26,612,200,558 30,114,756,461 46,770,447,684
GTCL TSCĐ hữu hình 21,772,902,017 22,329,005,660 25,714,729,767 28,530,462,531
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 53,397,296,719 51,300,242,644 51,488,695,445 50,706,808,874
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -31,624,394,702 -28,971,236,984 -25,773,965,678 -22,176,346,343
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,166,363,102 4,283,194,898 4,400,026,694 4,518,982,099
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,121,518,692 5,121,518,692 5,121,518,692 5,121,518,692
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -955,155,590 -838,323,794 -721,491,998 -602,536,593
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 13,721,003,054
Giá trị ròng tài sản đầu tư 169,551,477,267 177,878,305,636 186,707,554,772 193,084,970,085
Nguyên giá tài sản đầu tư 263,829,463,742 262,310,673,966 261,225,586,312 257,767,065,442
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -94,277,986,475 -84,432,368,330 -74,518,031,540 -64,682,095,357
Đầu tư dài hạn 167,825,969,716 168,357,745,685 157,861,225,044 157,834,800,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 28,900,000,000 28,900,000,000 18,026,425,044 18,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 139,834,800,000 139,834,800,000 139,834,800,000 139,834,800,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -908,830,284 -377,054,315 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,455,507,445 745,380,258 236,552,388 876,891,512
Trả trước dài hạn 5,455,507,445 745,380,258 212,553,435 203,346,512
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 23,998,953 -
Các tài sản dài hạn khác - - - 673,545,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 685,043,797,086 663,185,603,234 603,620,095,333 592,612,184,614
NỢ PHẢI TRẢ 416,286,694,418 399,434,410,098 388,475,412,941 386,626,455,896
Nợ ngắn hạn 23,839,099,379 23,121,133,264 22,639,816,840 11,086,549,019
Vay ngắn hạn - - 912,179,000 1,960,000,000
Phải trả người bán 1,576,253,180 2,253,453,002 824,736,234 1,084,074,237
Người mua trả tiền trước 552,073,910 102,886,531 1,474,423,630 732,692,524
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,684,962,930 1,938,458,366 1,771,394,607 2,051,930,397
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 697,953,726 470,713,270 345,504,870 692,260,425
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 968,973,526 2,722,827,694 1,560,829,184 3,477,866,758
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 392,447,595,039 376,313,276,834 365,835,596,101 375,539,906,877
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 4,351,932,399 4,194,837,699 3,188,598,549 3,029,170,932
Vay dài hạn - - - 912,179,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 388,095,662,640 372,118,439,135 362,646,997,552 371,598,556,945
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 268,757,102,668 263,751,193,136 215,144,682,392 205,985,728,718
Vốn và các quỹ 268,757,102,668 263,751,193,136 215,144,682,392 205,985,728,718
Vốn góp 177,438,650,000 177,438,650,000 133,986,200,000 133,986,200,000
Thặng dư vốn cổ phần 42,348,674,000 42,348,674,000 42,409,774,000 42,505,274,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -4,118,929,325 -4,118,929,325 -4,118,929,325 -4,118,929,325
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 22,653,413,758 21,347,040,404 20,253,937,813 9,738,831,944
Quỹ dự phòng tài chính - - - 9,030,745,177
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 30,435,294,235 26,735,758,057 22,613,699,904 14,843,606,922
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 685,043,797,086 663,185,603,234 603,620,095,333 592,612,184,614