Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng - Mã CK : CBI

  • ROA
  • -2.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • -12.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -12.0%
  • Vốn điều lệ
  • 430.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 451,869,198,007 554,563,736,370 351,236,075,458 -
Tiền và tương đương tiền 1,523,828,427 25,261,216,743 64,674,505,949 -
Tiền 1,523,828,427 25,261,216,743 64,674,505,949 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,341,934,086 25,319,069,833 31,613,350,300 -
Phải thu khách hàng 184,501,672 443,190,033 11,713,211,118 -
Trả trước người bán 919,837,598 12,367,786,910 18,154,162,322 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,237,594,816 12,508,092,890 1,745,976,860 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 434,222,299,886 466,151,590,826 236,182,943,441 -
Hàng tồn kho 434,222,299,886 468,030,019,587 236,182,943,441 -
Dự phòng giảm giá HTK - -1,878,428,761 - -
Tài sản lưu động khác 12,781,135,608 37,831,858,968 18,765,275,768 -
Trả trước ngắn hạn 3,464,528,108 7,024,306,823 - -
Thuế VAT phải thu 9,316,607,500 30,807,552,145 18,765,275,768 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,843,147,002,131 1,973,378,495,057 1,996,217,795,820 -
Phải thu dài hạn 13,348,000,000 11,629,000,000 8,191,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 13,348,000,000 11,629,000,000 8,191,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,760,253,079,368 1,734,010,753,207 128,249,242,345 -
GTCL TSCĐ hữu hình 1,760,253,079,368 1,734,010,753,207 128,249,242,345 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,984,024,782,017 1,837,317,664,512 142,864,304,987 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -223,771,702,649 -103,306,911,305 -14,615,062,642 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 58,734,726,197 62,659,117,747 32,526,067,369 -
Trả trước dài hạn 58,734,726,197 62,659,117,747 32,526,067,369 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,295,016,200,138 2,527,942,231,427 2,347,453,871,278 -
NỢ PHẢI TRẢ 2,156,813,111,929 2,392,039,493,085 1,963,382,883,161 -
Nợ ngắn hạn 830,251,004,089 926,518,599,450 498,846,766,776 -
Vay ngắn hạn 397,445,656,785 266,725,910,351 15,308,929,119 -
Phải trả người bán 349,672,682,496 335,990,278,950 367,668,971,173 -
Người mua trả tiền trước 179,680,150 190,238,963,162 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,348,470,200 16,308,992,504 19,058,711,821 -
Phải trả người lao động 6,589,831,595 6,944,161,263 4,575,775,359 -
Chi phí phải trả 16,844,323,605 18,683,277,504 13,643,848,719 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 52,170,359,258 91,627,015,716 78,590,530,585 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,326,562,107,840 1,465,520,893,635 1,464,536,116,385 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,326,562,107,840 1,465,520,893,635 1,464,536,116,385 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 138,203,088,209 135,902,738,342 384,070,988,117 -
Vốn và các quỹ 138,203,088,209 135,902,738,342 384,070,988,117 -
Vốn góp 430,063,660,000 430,063,660,000 430,063,660,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -291,860,571,791 -294,160,921,658 -45,992,671,883 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,295,016,200,138 2,527,942,231,427 2,347,453,871,278 -