Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau - Mã CK : CAT

  • ROA
  • 3.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • -83.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 104.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -83.7%
  • Vốn điều lệ
  • 97.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 200,000,709,732 220,660,284,971 212,851,247,521 -
Tiền và tương đương tiền 8,784,277,347 4,236,948,460 5,663,406,763 -
Tiền 8,784,277,347 4,236,948,460 3,663,406,763 -
Các khoản tương đương tiền - - 2,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 37,656,874,049 44,571,537,963 48,173,553,121 -
Phải thu khách hàng 33,728,557,955 38,758,958,611 44,026,107,009 -
Trả trước người bán 1,742,491,231 3,106,151,717 2,077,689,154 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,344,476,902 3,804,079,674 3,177,738,918 -
Dự phòng nợ khó đòi -1,158,652,039 -1,097,652,039 -1,107,981,960 -
Hàng tồn kho, ròng 147,628,526,627 169,611,029,422 155,703,616,682 -
Hàng tồn kho 147,628,526,627 169,611,029,422 155,703,616,682 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,931,031,709 2,240,769,126 3,310,670,955 -
Trả trước ngắn hạn 551,983,377 434,276,890 491,812,849 -
Thuế VAT phải thu 3,379,048,332 1,794,230,086 1,868,709,247 -
Phải thu thuế khác - 12,262,150 678,442,859 -
Tài sản lưu động khác - - 271,706,000 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 208,800,470,351 208,386,826,877 209,936,858,240 -
Phải thu dài hạn 188,420,925 186,222,750 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 188,420,925 186,222,750 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 203,906,077,552 203,916,617,187 205,818,754,248 -
GTCL TSCĐ hữu hình 190,813,673,215 190,040,313,398 190,101,829,378 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 303,955,166,183 297,930,879,842 292,266,808,023 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -113,141,492,968 -107,890,566,444 -102,164,978,645 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 13,092,404,337 13,876,303,789 13,646,094,379 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,209,136,320 14,985,776,729 14,755,567,319 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,116,731,983 -1,109,472,940 -1,109,472,940 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 2,070,830,491 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,567,906,359 2,993,254,772 4,118,103,992 -
Trả trước dài hạn 2,567,906,359 2,993,254,772 3,042,796,892 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 1,075,307,100 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 408,801,180,083 429,047,111,848 422,788,105,761 -
NỢ PHẢI TRẢ 384,025,664,776 419,691,980,202 440,227,564,977 -
Nợ ngắn hạn 334,289,635,692 369,955,951,118 390,491,535,893 -
Vay ngắn hạn 230,197,813,410 256,905,687,014 284,782,072,269 -
Phải trả người bán 18,506,963,437 27,220,738,418 14,280,478,408 -
Người mua trả tiền trước 346,350,600 410,365,715 4,201,898,436 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 134,636,344 105,165,845 102,425,554 -
Phải trả người lao động 5,624,551,920 5,209,986,184 5,592,146,914 -
Chi phí phải trả 73,721,730,944 74,345,293,216 72,879,117,936 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,942,340,194 5,064,419,376 6,649,816,358 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 49,736,029,084 49,736,029,084 49,736,029,084 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 49,736,029,084 49,736,029,084 49,736,029,084 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 24,775,515,307 9,355,131,646 -17,439,459,216 -
Vốn và các quỹ 24,775,515,307 8,582,500,630 -17,439,459,216 -
Vốn góp 97,485,790,000 97,485,790,000 97,485,790,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 4,569,156,929 4,569,156,929 4,569,156,929 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -18,676,666,000 -18,676,666,000 -18,676,666,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 209,729,341 430,569,377 350,936,037 -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -51,709,049,582 -68,122,904,295 -101,168,676,182 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 772,631,016 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 408,801,180,083 429,047,111,848 422,788,105,761 -