Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex - Mã CK : CAD

  • ROA
  • 2.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 11.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.5%
  • Vốn điều lệ
  • 74.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 152,076,251,108 176,503,940,085 163,746,400,019
Tiền và tương đương tiền - 824,986,305 3,144,907,327 2,329,269,642
Tiền - 824,986,305 3,144,907,327 2,329,269,642
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 13,000,000,000 - 20,056,250,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 20,056,250,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 48,799,734,850 77,046,554,135 79,954,928,219
Phải thu khách hàng - 24,176,170,366 56,208,140,634 66,036,035,400
Trả trước người bán - 11,125,805,074 11,677,802,068 5,496,233,674
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 12,887,436,789 9,160,611,433 8,422,659,145
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 79,403,477,050 87,453,712,181 44,711,673,235
Hàng tồn kho - 79,403,477,050 87,453,712,181 44,711,673,235
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 10,048,052,903 8,858,766,442 16,694,278,923
Trả trước ngắn hạn - 3,472,651,111 319,010,165 458,362,653
Thuế VAT phải thu - 6,247,177,520 6,045,691,748 12,486,447,675
Phải thu thuế khác - 328,224,272 950,291,526 1,047,940,563
Tài sản lưu động khác - - 1,543,773,003 2,701,528,032
TÀI SẢN DÀI HẠN - 540,137,547,467 491,316,422,151 448,406,886,933
Phải thu dài hạn - 151,416,011,025 172,768,290,417 170,384,409,018
Phải thu khách hang dài hạn - 151,699,613,212 173,051,892,604 170,668,011,205
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - -283,602,187 -283,602,187 -283,602,187
Tài sản cố định - 138,326,235,670 143,470,601,835 153,119,401,035
GTCL TSCĐ hữu hình - 39,726,264,670 44,854,630,839 54,487,430,043
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 117,241,738,344 122,854,636,032 128,267,997,890
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -77,515,473,674 -78,000,005,193 -73,780,567,847
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 98,599,971,000 98,615,970,996 98,631,970,992
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 98,671,970,982 98,671,970,982 98,671,970,982
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -71,999,982 -55,999,986 -39,999,990
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 47,500,000 47,500,000 47,500,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 47,500,000 47,500,000 47,500,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 250,192,347,938 175,030,029,899 124,855,576,880
Trả trước dài hạn - 250,192,347,938 175,030,029,899 124,855,576,880
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 692,213,798,575 667,820,362,236 612,153,286,952
NỢ PHẢI TRẢ - 744,324,668,358 724,132,731,193 670,805,425,254
Nợ ngắn hạn - 743,289,966,108 723,098,028,943 669,620,723,004
Vay ngắn hạn - 439,350,664,834 471,076,203,154 452,378,805,127
Phải trả người bán - 25,242,554,607 48,713,822,921 53,432,741,443
Người mua trả tiền trước - 539,145,731 245,335,500 16,508,282
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - - - -
Phải trả người lao động - 2,895,066,268 3,725,536,860 2,363,966,930
Chi phí phải trả - 445,011,083 498,766,839 494,155,041
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 275,255,902,535 198,838,363,669 160,934,546,181
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - -438,378,950 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,034,702,250 1,034,702,250 1,184,702,250
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 1,034,702,250 1,184,702,250
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - -52,110,869,783 -56,312,368,957 -58,652,138,302
Vốn và các quỹ - -52,110,869,783 -56,312,368,957 -58,652,138,302
Vốn góp - 207,999,270,000 207,999,270,000 207,999,270,000
Thặng dư vốn cổ phần - 85,539,494,196 85,539,494,196 85,539,494,196
Vốn khác - 7,089,874,664 7,089,874,664 7,089,874,664
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 4,600,314,238 457,073,053 -920,378,815
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 5,725,112,844 5,725,112,844
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 5,725,112,844 - -
Lãi chưa phân phối - -363,064,935,725 -363,123,193,714 -364,085,511,191
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 692,213,798,575 667,820,362,236 612,153,286,952